(Top Banner Ad)
primary stress
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

primary stress

UK: /ˈpraɪˌməri strɛs/ • US: /ˈpraɪˌmɛri strɛs/

Nghĩa tiếng Việt

trọng âm chính nhấn âm chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The greatest degree of stress in a word or phrase.

Vietnamese Meaning

Trọng âm chính, mức độ nhấn mạnh lớn nhất trong một từ hoặc cụm từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The primary stress in the word 'understand' falls on the last syllable."

    "Trọng âm chính trong từ 'understand' rơi vào âm tiết cuối."

  • "Incorrect placement of primary stress can change the meaning of a word."

    "Đặt sai trọng âm chính có thể thay đổi nghĩa của một từ."

  • "Understanding primary stress is crucial for clear pronunciation."

    "Hiểu rõ về trọng âm chính là rất quan trọng để phát âm rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary chính, sơ cấp, ban đầu
Noun stress trọng âm, sự căng thẳng
Verb stress nhấn mạnh, gây căng thẳng
Adjective stressed được nhấn trọng âm, bị căng thẳng
Adjective unstressed không được nhấn trọng âm
Noun secondary stress trọng âm phụ
Noun stress mark dấu trọng âm
Noun primary school trường tiểu học

Related Words

secondary stress (trọng âm phụ)syllable (âm tiết)unstressed syllable (âm tiết không mang trọng âm)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Latin
primarius
Old French
primaire
English
primary

Nguồn gốc của 'Primary Stress'

Thuật ngữ 'primary stress' ghép lại từ 'primary' (chính, ban đầu) và 'stress' (trọng âm). 'Primary' xuất phát từ tiếng Latinh 'primus' (nghĩa là 'đầu tiên, ban đầu'), sau đó phát triển thành 'primarius' (nghĩa là 'thuộc về hạng nhất' hoặc 'chính yếu'). Từ 'stress' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'strictus' (nghĩa là 'bị siết chặt, kéo căng'), qua tiếng Pháp cổ 'estrece' (áp lực, chật hẹp) và cuối cùng được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ 'sự nhấn mạnh' và đặc biệt trong ngữ âm học là 'trọng âm'. Do đó, 'primary stress' dùng để mô tả âm tiết được phát âm mạnh nhất, rõ nhất và cao nhất trong một từ hoặc cụm từ, làm nổi bật âm tiết đó so với các âm tiết khác.

Usage Note

Trọng âm chính là âm tiết được phát âm mạnh nhất trong một từ có nhiều âm tiết. Nó rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến cách người nghe hiểu từ đó. Các từ có nhiều hơn một âm tiết luôn có một âm tiết được phát âm mạnh hơn các âm tiết khác, và âm tiết đó mang trọng âm chính. Ví dụ, trong từ 'computer', âm tiết 'pu' mang trọng âm chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + primary stress
  • place place primary stress on a syllable
    (đặt trọng âm chính vào một âm tiết)
  • receive receive primary stress
    (nhận trọng âm chính)
  • carry carry primary stress
    (mang trọng âm chính)
  • fall on fall on the primary stress
    (rơi vào âm tiết có trọng âm chính)
Nouns + of + primary stress
  • pattern pattern of primary stress
    (kiểu trọng âm chính)
  • location location of primary stress
    (vị trí trọng âm chính)

Idioms

  • the syllable with primary stress

    âm tiết có trọng âm chính

    "In the word 'beautiful', 'beau-' is the syllable with primary stress."

    (Trong từ 'beautiful', 'beau-' là âm tiết có trọng âm chính.)

  • assign primary stress

    gán/đặt trọng âm chính

    "When pronouncing 'photograph', we assign primary stress to the first syllable."

    (Khi phát âm 'photograph', chúng ta đặt trọng âm chính vào âm tiết đầu tiên.)

  • indicate primary stress

    chỉ ra trọng âm chính

    "Dictionaries often use an apostrophe before the syllable to indicate primary stress."

    (Các từ điển thường dùng dấu nháy đơn trước âm tiết để chỉ ra trọng âm chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary stress

Danh từ
Lật mặt

Trọng âm chính, mức độ nhấn mạnh lớn nhất trong một từ hoặc cụm từ.

"The primary stress in the word 'understand' falls on the last syllable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary stress".

Tầm quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh

Trong tiếng Anh, việc đặt đúng trọng âm chính (primary stress) là vô cùng quan trọng để người nghe hiểu đúng ý nghĩa của từ và câu. Phát âm sai trọng âm không chỉ làm cho từ nghe không tự nhiên mà còn có thể gây hiểu lầm, vì một số từ có thể thay đổi nghĩa hoặc từ loại tùy thuộc vào vị trí trọng âm (ví dụ: 'present' /'prezənt/ (món quà) và /pri'zent/ (thuyết trình)).

Thử thách cho người học tiếng Việt

Đối với người Việt Nam, việc nắm vững 'primary stress' là một thách thức lớn. Tiếng Việt là ngôn ngữ có thanh điệu (tone language), nơi ý nghĩa của từ thay đổi theo cao độ của giọng nói, nhưng lại không có trọng âm từ như tiếng Anh. Ngược lại, tiếng Anh là ngôn ngữ nhấn trọng âm (stress-timed language), và trọng âm chính không chỉ giúp nhận diện từ mà còn ảnh hưởng đến nhịp điệu và ngữ điệu chung của câu, điều mà người học cần đặc biệt chú ý để nói tiếng Anh tự nhiên hơn.