unstressed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not emphasized or given prominence; (of a syllable) not receiving stress.
Vietnamese Meaning
Không được nhấn mạnh hoặc làm nổi bật; (về một âm tiết) không nhận trọng âm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The second syllable in 'banana' is unstressed."
"Âm tiết thứ hai trong từ 'banana' không được nhấn trọng âm."
-
"In the word 'photograph', the second syllable is unstressed."
"Trong từ 'photograph', âm tiết thứ hai không được nhấn trọng âm."
-
"She seemed surprisingly unstressed about the upcoming exam."
"Cô ấy dường như không hề căng thẳng về kỳ thi sắp tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unstressed' thường được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học để mô tả các âm tiết hoặc từ không được phát âm mạnh hoặc kéo dài hơn các âm tiết hoặc từ khác. Trong tâm lý học, nó có thể mô tả trạng thái không bị căng thẳng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Syllable unstressed syllable (âm tiết không được nhấn trọng âm)
-
Vowel unstressed vowel (nguyên âm không được nhấn trọng âm)
-
Pronounce pronounce unstressed (phát âm không nhấn trọng âm)
-
Leave leave unstressed (để không nhấn mạnh)
Idioms
-
To be unstressed about something
Không căng thẳng, không lo lắng về điều gì đó
"I'm unstressed about the exam because I studied hard."
(Tôi không căng thẳng về kỳ thi vì tôi đã học hành chăm chỉ.)
-
Keep things unstressed
Giữ mọi thứ thoải mái, không căng thẳng
"Let's keep things unstressed during the holiday."
(Hãy giữ cho mọi thứ thật thoải mái trong kỳ nghỉ này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unstressed
AdjectiveKhông được nhấn mạnh hoặc làm nổi bật; (về một âm tiết) không nhận trọng âm.
"The second syllable in 'banana' is unstressed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstressed".
