(Top Banner Ad)
unstressed
B2
Adjective B2 Ngôn ngữ học, Âm vị học, Tâm lý học

unstressed

UK: /ˌʌnˈstrest/ • US: /ˌʌnˈstrest/

Nghĩa tiếng Việt

không trọng âm không bị căng thẳng thư giãn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not emphasized or given prominence; (of a syllable) not receiving stress.

Vietnamese Meaning

Không được nhấn mạnh hoặc làm nổi bật; (về một âm tiết) không nhận trọng âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The second syllable in 'banana' is unstressed."

    "Âm tiết thứ hai trong từ 'banana' không được nhấn trọng âm."

  • "In the word 'photograph', the second syllable is unstressed."

    "Trong từ 'photograph', âm tiết thứ hai không được nhấn trọng âm."

  • "She seemed surprisingly unstressed about the upcoming exam."

    "Cô ấy dường như không hề căng thẳng về kỳ thi sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stress gây căng thẳng; nhấn mạnh
Adjective stressed bị căng thẳng; được nhấn mạnh
Noun stress sự căng thẳng; trọng âm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Âm vị học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
stress
English
unstressed

Nguồn gốc của 'unstressed'

Từ 'unstressed' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'stressed'. 'Stress' trong ngữ cảnh này liên quan đến việc nhấn mạnh một âm tiết trong một từ hoặc một phần của câu. Do đó, 'unstressed' chỉ một âm tiết hoặc một phần của câu không được nhấn mạnh. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như 'không được nhấn trọng âm'.

Usage Note

Từ 'unstressed' thường được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học để mô tả các âm tiết hoặc từ không được phát âm mạnh hoặc kéo dài hơn các âm tiết hoặc từ khác. Trong tâm lý học, nó có thể mô tả trạng thái không bị căng thẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unstressed
  • Syllable unstressed syllable
    (âm tiết không được nhấn trọng âm)
  • Vowel unstressed vowel
    (nguyên âm không được nhấn trọng âm)
Verb + unstressed
  • Pronounce pronounce unstressed
    (phát âm không nhấn trọng âm)
  • Leave leave unstressed
    (để không nhấn mạnh)

Idioms

  • To be unstressed about something

    Không căng thẳng, không lo lắng về điều gì đó

    "I'm unstressed about the exam because I studied hard."

    (Tôi không căng thẳng về kỳ thi vì tôi đã học hành chăm chỉ.)

  • Keep things unstressed

    Giữ mọi thứ thoải mái, không căng thẳng

    "Let's keep things unstressed during the holiday."

    (Hãy giữ cho mọi thứ thật thoải mái trong kỳ nghỉ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstressed

Adjective
Lật mặt

Không được nhấn mạnh hoặc làm nổi bật; (về một âm tiết) không nhận trọng âm.

"The second syllable in 'banana' is unstressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstressed".

Tầm quan trọng của việc giảm căng thẳng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc quản lý và giảm căng thẳng được coi trọng. Các hoạt động như thiền, yoga và tập thể dục thường được khuyến khích để giúp mọi người duy trì trạng thái 'unstressed' và cải thiện sức khỏe tinh thần.