(Top Banner Ad)
religious fundamentalism
C1
noun C1 Tôn giáo, Chính trị, Xã hội học

religious fundamentalism

UK: /rɪˈlɪdʒəs ˌfʌndəˈmentəlɪzəm/ • US: /rɪˈlɪdʒəs ˌfʌndəˈmentəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa cực đoan tôn giáo chủ nghĩa cơ bản tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A religious movement characterized by a strict adherence to specific religious doctrines, often involving a literal interpretation of sacred texts and a rejection of modern values or practices.

Vietnamese Meaning

Một phong trào tôn giáo đặc trưng bởi sự tuân thủ nghiêm ngặt các giáo lý tôn giáo cụ thể, thường bao gồm việc giải thích theo nghĩa đen các văn bản thiêng liêng và bác bỏ các giá trị hoặc thực hành hiện đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Religious fundamentalism poses a threat to social harmony by promoting intolerance and division."

    "Chủ nghĩa cực đoan tôn giáo gây ra mối đe dọa cho sự hòa hợp xã hội bằng cách thúc đẩy sự không khoan dung và chia rẽ."

  • "The rise of religious fundamentalism in many countries is a cause for concern."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa cực đoan tôn giáo ở nhiều quốc gia là một nguyên nhân đáng lo ngại."

  • "Religious fundamentalism often leads to conflict and violence."

    "Chủ nghĩa cực đoan tôn giáo thường dẫn đến xung đột và bạo lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fundamentalist người theo chủ nghĩa chính thống/cực đoan
Noun fundamentalism chủ nghĩa chính thống/cực đoan (tôn giáo)
Noun religion tôn giáo
Adjective religious sùng đạo, thuộc về tôn giáo
Adjective fundamentalist có tính chính thống/cực đoan
Adverb religiously một cách sùng đạo, rất cẩn thận/đều đặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundamentum
Late Latin
fundamentalis
English
fundamental
English (coined)
fundamentalism

Nguồn gốc của 'Fundamentalism'

Thuật ngữ 'fundamentalism' (chủ nghĩa chính thống) ra đời ở Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20 (khoảng năm 1920) để mô tả một phong trào trong đạo Tin lành. Phong trào này nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt một tập hợp các tín điều 'cơ bản' hoặc thiết yếu của Cơ đốc giáo, thường là phản ứng trước chủ nghĩa tự do thần học hiện đại và các lý thuyết khoa học như thuyết tiến hóa. Theo thời gian, thuật ngữ 'religious fundamentalism' (chủ nghĩa chính thống tôn giáo) đã được mở rộng để chỉ các phong trào tương tự, có sự giải thích và tuân thủ giáo lý cốt lõi một cách nghiêm ngặt, thường gắn liền với việc bác bỏ xã hội thế tục hiện đại, trong các tôn giáo khác trên toàn thế giới.

Usage Note

Religious fundamentalism nhấn mạnh sự trở lại những điều cơ bản, thường là để chống lại những thay đổi xã hội và văn hóa. Nó khác với sự sùng đạo đơn thuần ở mức độ không khoan dung và sự sẵn sàng áp đặt niềm tin của mình lên người khác.

Prepositions

in of

"Religious fundamentalism in" được sử dụng để chỉ sự hiện diện của chủ nghĩa cực đoan tôn giáo trong một khu vực hoặc tôn giáo cụ thể. "Religious fundamentalism of" thường dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của chủ nghĩa cực đoan tôn giáo trong một bối cảnh nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious fundamentalism
  • extreme extreme religious fundamentalism
    (chủ nghĩa chính thống tôn giáo cực đoan)
  • militant militant religious fundamentalism
    (chủ nghĩa chính thống tôn giáo hiếu chiến)
  • growing growing religious fundamentalism
    (chủ nghĩa chính thống tôn giáo đang gia tăng)
Verb + religious fundamentalism
  • combat combat religious fundamentalism
    (chống lại chủ nghĩa chính thống tôn giáo)
  • oppose oppose religious fundamentalism
    (phản đối chủ nghĩa chính thống tôn giáo)
  • condemn condemn religious fundamentalism
    (lên án chủ nghĩa chính thống tôn giáo)
Noun + of religious fundamentalism
  • the rise of the rise of religious fundamentalism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa chính thống tôn giáo)
  • the dangers of the dangers of religious fundamentalism
    (những mối nguy hiểm của chủ nghĩa chính thống tôn giáo)

Idioms

  • the rise of religious fundamentalism

    Sự gia tăng ảnh hưởng hoặc sự phổ biến của chủ nghĩa chính thống tôn giáo.

    "Many analysts are concerned about the rise of religious fundamentalism in the region."

    (Nhiều nhà phân tích lo ngại về sự trỗi dậy của chủ nghĩa chính thống tôn giáo trong khu vực.)

  • a hotbed of religious fundamentalism

    Một nơi mà chủ nghĩa chính thống tôn giáo đặc biệt mạnh mẽ hoặc phát triển mạnh mẽ.

    "The remote village became a hotbed of religious fundamentalism after years of conflict."

    (Ngôi làng hẻo lánh đã trở thành một điểm nóng của chủ nghĩa chính thống tôn giáo sau nhiều năm xung đột.)

  • to counter religious fundamentalism

    Thực hiện hành động để ngăn chặn hoặc giảm bớt ảnh hưởng của chủ nghĩa chính thống tôn giáo.

    "Governments around the world are seeking ways to counter religious fundamentalism."

    (Các chính phủ trên thế giới đang tìm cách chống lại chủ nghĩa chính thống tôn giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious fundamentalism

noun
Lật mặt

Một phong trào tôn giáo đặc trưng bởi sự tuân thủ nghiêm ngặt các giáo lý tôn giáo cụ thể, thường bao gồm việc giải thích theo nghĩa đen các văn bản thiêng liêng và bác bỏ các giá trị hoặc thực hành hiện đại.

"Religious fundamentalism poses a threat to social harmony by promoting intolerance and division."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many scholars choose to study religious fundamentalism to understand its impact on society.
Nhiều học giả chọn nghiên cứu chủ nghĩa chính thống tôn giáo để hiểu tác động của nó đối với xã hội.
Phủ định
It's important not to equate all religious belief with religious fundamentalism; they are distinct concepts.
Điều quan trọng là không đánh đồng mọi tín ngưỡng tôn giáo với chủ nghĩa chính thống tôn giáo; chúng là những khái niệm khác biệt.
Nghi vấn
Why is it crucial to analyze the factors that lead to religious fundamentalism?
Tại sao việc phân tích các yếu tố dẫn đến chủ nghĩa chính thống tôn giáo lại rất quan trọng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government invested more in education, religious fundamentalism would have less appeal.
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, chủ nghĩa cực đoan tôn giáo sẽ ít hấp dẫn hơn.
Phủ định
If people weren't so vulnerable to misinformation, fundamentalist views wouldn't spread so easily.
Nếu mọi người không dễ bị ảnh hưởng bởi thông tin sai lệch, các quan điểm cực đoan sẽ không lan truyền dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Would society be more tolerant if fundamentalist groups had less political power?
Liệu xã hội có khoan dung hơn nếu các nhóm cực đoan tôn giáo có ít quyền lực chính trị hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious fundamentalism".

Một hiện tượng toàn cầu

Chủ nghĩa chính thống tôn giáo không giới hạn ở một tôn giáo hay khu vực địa lý cụ thể nào. Mặc dù thuật ngữ này có nguồn gốc từ đạo Tin lành ở Mỹ, nhưng các phong trào tương tự nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt các giáo lý cốt lõi và thường bác bỏ các giá trị thế tục hiện đại có thể được quan sát thấy trong nhiều tôn giáo khác, bao gồm Hồi giáo, Do Thái giáo, Ấn Độ giáo, và các tôn giáo khác, trên khắp các nơi trên thế giới.

Những quan niệm sai lầm và định kiến

Thuật ngữ 'chủ nghĩa chính thống tôn giáo' thường mang hàm ý tiêu cực và thường được gắn liền với chủ nghĩa cực đoan, sự không khoan dung và bạo lực, đặc biệt trong các mô tả của giới truyền thông. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận ra rằng không phải tất cả các nhóm chính thống đều tán thành bạo lực hay chủ nghĩa cực đoan; nhiều nhóm tập trung vào lòng sùng đạo cá nhân, các giá trị cộng đồng và sự giải thích nghĩa đen của các văn bản thiêng liêng mà không dùng đến các hành động gây hại. Phạm vi của các tín ngưỡng và thực hành chính thống là rất rộng.