security camera
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A video camera used for surveillance of an area.
Vietnamese Meaning
Một máy quay video được sử dụng để giám sát một khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The security camera recorded the thief breaking into the store."
"Camera an ninh đã ghi lại cảnh tên trộm đột nhập vào cửa hàng."
-
"Many businesses use security cameras to deter crime."
"Nhiều doanh nghiệp sử dụng camera an ninh để ngăn chặn tội phạm."
-
"The police reviewed the security camera footage to identify the suspect."
"Cảnh sát đã xem xét đoạn phim từ camera an ninh để xác định nghi phạm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'security camera' thường được sử dụng để chỉ các camera được lắp đặt với mục đích an ninh, phòng ngừa tội phạm. Nó khác với các loại camera dùng để ghi lại video thông thường như máy quay phim gia đình. Mục đích chính là theo dõi và ghi lại hình ảnh để có thể xem lại khi cần thiết, ví dụ như khi có sự cố xảy ra.
Prepositions
'with': thường dùng để chỉ việc camera có tính năng gì đó. Ví dụ: 'a security camera with night vision'. 'on': thường dùng để chỉ vị trí lắp đặt camera. Ví dụ: 'The security camera is on the wall.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-resolution high-resolution security camera (camera an ninh độ phân giải cao)
-
hidden hidden security camera (camera an ninh ẩn, giấu kín)
-
fake fake security camera (camera an ninh giả (dùng để dọa))
-
install install a security camera (lắp đặt camera an ninh)
-
monitor monitor security cameras (giám sát các camera an ninh)
-
check check the security camera footage (kiểm tra cảnh quay từ camera an ninh)
-
footage security camera footage (cảnh quay từ camera an ninh)
-
system security camera system (hệ thống camera an ninh)
-
video security camera video (video từ camera an ninh)
Idioms
-
caught on security camera
bị ghi lại/phát hiện bởi camera an ninh
"The thief was caught on security camera trying to break into the store."
(Tên trộm đã bị camera an ninh ghi lại khi cố gắng đột nhập vào cửa hàng.)
-
under security camera surveillance
dưới sự giám sát của camera an ninh
"The entire building is under security camera surveillance 24/7."
(Toàn bộ tòa nhà đều nằm dưới sự giám sát của camera an ninh 24/7.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
security camera
nounMột máy quay video được sử dụng để giám sát một khu vực.
"The security camera recorded the thief breaking into the store."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to install a security camera to monitor the front door. |
Tôi cần lắp một camera an ninh để giám sát cửa trước. |
| Phủ định | He chose not to use a security camera due to privacy concerns. |
Anh ấy chọn không sử dụng camera an ninh vì lo ngại về quyền riêng tư. |
| Nghi vấn | Why did they decide to set up a security camera to watch the parking lot? |
Tại sao họ quyết định lắp đặt camera an ninh để theo dõi bãi đậu xe? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had a security camera, we would know who stole the cookies. |
Nếu chúng ta có một camera an ninh, chúng ta sẽ biết ai đã ăn trộm bánh quy. |
| Phủ định | If the store didn't have a security camera, the police wouldn't be able to identify the thief. |
Nếu cửa hàng không có camera an ninh, cảnh sát sẽ không thể xác định được tên trộm. |
| Nghi vấn | Would the police have caught the burglar if the house had a security camera? |
Cảnh sát có bắt được kẻ trộm nếu ngôi nhà có camera an ninh không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had installed a security camera in her house. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã lắp một camera an ninh trong nhà. |
| Phủ định | He told me that he did not need a security camera because his neighborhood was safe. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần camera an ninh vì khu phố của anh ấy an toàn. |
| Nghi vấn | She asked if they had seen the man on the security camera footage. |
Cô ấy hỏi liệu họ đã nhìn thấy người đàn ông trên đoạn phim camera an ninh chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security camera".
