(Top Banner Ad)
security camera
B1
noun B1 An ninh, Công nghệ

security camera

UK: /sɪˈkjʊərəti ˈkæmərə/ • US: /sɪˈkjʊrəti ˈkæmərə/

Nghĩa tiếng Việt

camera an ninh camera giám sát an ninh hệ thống camera an ninh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A video camera used for surveillance of an area.

Vietnamese Meaning

Một máy quay video được sử dụng để giám sát một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The security camera recorded the thief breaking into the store."

    "Camera an ninh đã ghi lại cảnh tên trộm đột nhập vào cửa hàng."

  • "Many businesses use security cameras to deter crime."

    "Nhiều doanh nghiệp sử dụng camera an ninh để ngăn chặn tội phạm."

  • "The police reviewed the security camera footage to identify the suspect."

    "Cảnh sát đã xem xét đoạn phim từ camera an ninh để xác định nghi phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb secure bảo vệ, đảm bảo an toàn
Adjective secure an toàn, được bảo vệ
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn
Noun security sự an toàn, an ninh
Noun camera máy ảnh, máy quay phim
Noun cameraman người quay phim

Synonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas
Old French
securite
Middle English
securitee
Latin
camera
English (17th cent.)
camera obscura
English (Modern)
security camera

Nguồn gốc của 'Security'

Từ 'security' bắt nguồn từ tiếng Latin 'securitas', có nghĩa là 'sự an tâm, không lo lắng' hoặc 'sự an toàn'. Nó được hình thành từ 'se-' (không có) và 'cura' (lo lắng, quan tâm). Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc mất mát, tạo nên nền tảng cho khái niệm an ninh ngày nay.

Từ 'Camera' đến 'Máy quay an ninh'

Từ 'camera' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'camera', nghĩa là 'phòng' hoặc 'buồng'. Ban đầu, nó được dùng trong cụm từ 'camera obscura' (buồng tối), chỉ một thiết bị quang học dùng để chiếu hình ảnh bên ngoài vào một bề mặt bên trong buồng. Theo thời gian, công nghệ phát triển, 'camera' trở thành tên gọi chung cho các thiết bị ghi hình. Khi kết hợp với 'security', 'security camera' ra đời để chỉ một thiết bị ghi hình chuyên dùng cho mục đích an ninh.

Usage Note

Thuật ngữ 'security camera' thường được sử dụng để chỉ các camera được lắp đặt với mục đích an ninh, phòng ngừa tội phạm. Nó khác với các loại camera dùng để ghi lại video thông thường như máy quay phim gia đình. Mục đích chính là theo dõi và ghi lại hình ảnh để có thể xem lại khi cần thiết, ví dụ như khi có sự cố xảy ra.

Prepositions

with on

'with': thường dùng để chỉ việc camera có tính năng gì đó. Ví dụ: 'a security camera with night vision'. 'on': thường dùng để chỉ vị trí lắp đặt camera. Ví dụ: 'The security camera is on the wall.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + security camera
  • high-resolution high-resolution security camera
    (camera an ninh độ phân giải cao)
  • hidden hidden security camera
    (camera an ninh ẩn, giấu kín)
  • fake fake security camera
    (camera an ninh giả (dùng để dọa))
Verb + security camera
  • install install a security camera
    (lắp đặt camera an ninh)
  • monitor monitor security cameras
    (giám sát các camera an ninh)
  • check check the security camera footage
    (kiểm tra cảnh quay từ camera an ninh)
Noun + security camera
  • footage security camera footage
    (cảnh quay từ camera an ninh)
  • system security camera system
    (hệ thống camera an ninh)
  • video security camera video
    (video từ camera an ninh)

Idioms

  • caught on security camera

    bị ghi lại/phát hiện bởi camera an ninh

    "The thief was caught on security camera trying to break into the store."

    (Tên trộm đã bị camera an ninh ghi lại khi cố gắng đột nhập vào cửa hàng.)

  • under security camera surveillance

    dưới sự giám sát của camera an ninh

    "The entire building is under security camera surveillance 24/7."

    (Toàn bộ tòa nhà đều nằm dưới sự giám sát của camera an ninh 24/7.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

security camera

noun
Lật mặt

Một máy quay video được sử dụng để giám sát một khu vực.

"The security camera recorded the thief breaking into the store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to install a security camera to monitor the front door.
Tôi cần lắp một camera an ninh để giám sát cửa trước.
Phủ định
He chose not to use a security camera due to privacy concerns.
Anh ấy chọn không sử dụng camera an ninh vì lo ngại về quyền riêng tư.
Nghi vấn
Why did they decide to set up a security camera to watch the parking lot?
Tại sao họ quyết định lắp đặt camera an ninh để theo dõi bãi đậu xe?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a security camera, we would know who stole the cookies.
Nếu chúng ta có một camera an ninh, chúng ta sẽ biết ai đã ăn trộm bánh quy.
Phủ định
If the store didn't have a security camera, the police wouldn't be able to identify the thief.
Nếu cửa hàng không có camera an ninh, cảnh sát sẽ không thể xác định được tên trộm.
Nghi vấn
Would the police have caught the burglar if the house had a security camera?
Cảnh sát có bắt được kẻ trộm nếu ngôi nhà có camera an ninh không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had installed a security camera in her house.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã lắp một camera an ninh trong nhà.
Phủ định
He told me that he did not need a security camera because his neighborhood was safe.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần camera an ninh vì khu phố của anh ấy an toàn.
Nghi vấn
She asked if they had seen the man on the security camera footage.
Cô ấy hỏi liệu họ đã nhìn thấy người đàn ông trên đoạn phim camera an ninh chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security camera".

Sự cân bằng giữa An ninh và Quyền riêng tư

Việc sử dụng camera an ninh đã trở nên phổ biến ở nhiều quốc gia, nhưng nó cũng làm dấy lên những cuộc tranh luận về quyền riêng tư. Mặc dù chúng giúp tăng cường an ninh và phòng chống tội phạm, nhưng việc giám sát liên tục có thể khiến mọi người cảm thấy bị theo dõi và xâm phạm không gian cá nhân. Các quy định pháp luật thường được đặt ra để cân bằng giữa hai yếu tố này, bảo vệ cả an ninh công cộng và quyền riêng tư cá nhân.

Công cụ phòng chống tội phạm và cung cấp bằng chứng

Camera an ninh đóng vai trò quan trọng như một công cụ răn đe tội phạm, khiến những kẻ có ý đồ xấu phải chùn bước. Hơn nữa, chúng cung cấp bằng chứng hình ảnh không thể chối cãi trong trường hợp xảy ra tội phạm, giúp cơ quan chức năng điều tra và phá án hiệu quả hơn. Hình ảnh từ camera thường là bằng chứng quan trọng trong các vụ án hình sự.