(Top Banner Ad)
alarm system
B1
Danh từ B1 Công nghệ, An ninh

alarm system

UK: /əˈlɑːm ˈsɪstəm/ • US: /əˈlɑːrm ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống báo động hệ thống báo trộm thiết bị báo động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or system that gives a warning of some unwanted event or situation.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc hệ thống đưa ra cảnh báo về một sự kiện hoặc tình huống không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house is fitted with a sophisticated alarm system."

    "Ngôi nhà được trang bị một hệ thống báo động tinh vi."

  • "The alarm system went off when someone tried to break in."

    "Hệ thống báo động kêu khi có người cố gắng đột nhập."

  • "She forgot to deactivate the alarm system before opening the door."

    "Cô ấy quên tắt hệ thống báo động trước khi mở cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alarm sự báo động, chuông báo động
Verb alarm làm cho lo lắng, báo động cho ai
Adjective alarming đáng báo động, gây lo ngại
Adverb alarmingly một cách đáng báo động
Noun alarmist người hay gây hoang mang, người bi quan thái quá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
all'arme ('to the arms!')
Old French
alarme
Middle English
alarm
Late Greek
σύστημα (sústēma, 'organized whole')
Late Latin
systema
Modern English
alarm system

Tiếng Hô Xung Trận

Từ 'alarm' (báo động) có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'all'arme!', có nghĩa là 'vào vị trí chiến đấu!' hoặc 'cầm lấy vũ khí!'. Đây là tiếng hô mà những người lính dùng để cảnh báo đồng đội về một cuộc tấn công sắp xảy ra. Theo thời gian, nó đã phát triển để chỉ bất kỳ tín hiệu cảnh báo nguy hiểm nào.

Tập Hợp Mọi Thứ Lại Với Nhau

Từ 'system' (hệ thống) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'systema', có nghĩa là 'một tổng thể có tổ chức' hoặc 'sự kết hợp'. Nó được hình thành từ 'syn-' (cùng nhau) và 'histanai' (đặt, đứng). Vì vậy, một 'alarm system' chính là một tập hợp các bộ phận (cảm biến, chuông, bảng điều khiển) hoạt động cùng nhau để đưa ra cảnh báo.

Usage Note

Hệ thống báo động thường được sử dụng để phát hiện và cảnh báo về các mối nguy hiểm như trộm cắp, cháy, hoặc các vấn đề an ninh khác. Nó bao gồm các cảm biến, bộ điều khiển và thiết bị báo động (ví dụ: còi báo động, đèn nháy).

Prepositions

with for

'with' được dùng để chỉ tính năng đi kèm hoặc công nghệ được sử dụng trong hệ thống báo động. Ví dụ: 'an alarm system with motion sensors'. 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của hệ thống báo động. Ví dụ: 'an alarm system for fire detection'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alarm system
  • install an alarm system
    (lắp đặt một hệ thống báo động)
  • activate / set the alarm system
    (kích hoạt / bật hệ thống báo động)
  • deactivate / turn off the alarm system
    (vô hiệu hóa / tắt hệ thống báo động)
  • trigger the alarm system
    (kích hoạt (làm kêu) hệ thống báo động)
Adjective + alarm system
  • sophisticated / advanced alarm system
    (hệ thống báo động tinh vi / hiện đại)
  • reliable alarm system
    (hệ thống báo động đáng tin cậy)
  • wireless alarm system
    (hệ thống báo động không dây)
Noun + alarm system
  • burglar / security alarm system
    (hệ thống báo động chống trộm / an ninh)
  • fire alarm system
    (hệ thống báo cháy)
  • car alarm system
    (hệ thống báo động xe hơi)

Idioms

  • set off alarm bells

    gióng lên hồi chuông cảnh báo, gây ra sự lo ngại hoặc nghi ngờ

    "When he started asking for my bank details, it set off alarm bells in my head."

    (Khi anh ta bắt đầu hỏi thông tin tài khoản ngân hàng của tôi, điều đó đã gióng lên hồi chuông cảnh báo trong đầu tôi.)

  • a false alarm

    một báo động giả, một mối lo lắng không có thật hoặc không cần thiết

    "We thought the house was on fire, but luckily it was a false alarm."

    (Chúng tôi đã nghĩ rằng ngôi nhà đang cháy, nhưng may mắn thay đó chỉ là một báo động giả.)

  • sound the alarm

    báo động, cảnh báo mọi người về một mối nguy hiểm

    "Scientists are sounding the alarm about the rapid loss of biodiversity."

    (Các nhà khoa học đang gióng lên hồi chuông báo động về sự mất mát đa dạng sinh học nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alarm system

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc hệ thống đưa ra cảnh báo về một sự kiện hoặc tình huống không mong muốn.

"The house is fitted with a sophisticated alarm system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had installed an alarm system, the burglars wouldn't be enjoying our antique collection now.
Nếu chúng ta đã lắp đặt hệ thống báo động, bọn trộm sẽ không thể thưởng thức bộ sưu tập đồ cổ của chúng ta bây giờ.
Phủ định
If the building weren't so old, we wouldn't have needed such a complex alarm system installed last year.
Nếu tòa nhà không quá cũ, chúng ta đã không cần phải lắp đặt một hệ thống báo động phức tạp như vậy vào năm ngoái.
Nghi vấn
If you had known about the potential for break-ins, would you have installed a more advanced alarm system?
Nếu bạn đã biết về khả năng đột nhập, bạn có lẽ đã lắp đặt một hệ thống báo động tiên tiến hơn phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the thieves arrive, the homeowner will have been updating the alarm system for hours, ensuring its optimal performance.
Vào thời điểm bọn trộm đến, chủ nhà sẽ đã cập nhật hệ thống báo động trong nhiều giờ, đảm bảo hiệu suất tối ưu của nó.
Phủ định
They won't have been relying on the old alarm system; they will have already upgraded to a smart home security solution.
Họ sẽ không còn dựa vào hệ thống báo động cũ nữa; họ sẽ đã nâng cấp lên một giải pháp an ninh nhà thông minh.
Nghi vấn
Will the technicians have been testing the alarm system thoroughly before they leave the property?
Liệu các kỹ thuật viên đã kiểm tra kỹ lưỡng hệ thống báo động trước khi họ rời khỏi khu nhà?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alarm system".

Biểu Tượng An Ninh Vùng Ngoại Ô

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, hệ thống báo động tại nhà trở thành một phần phổ biến của cuộc sống ở ngoại ô từ cuối thế kỷ 20. Chúng không chỉ là một công cụ an ninh mà còn là biểu tượng của sự ổn định và an toàn của tầng lớp trung lưu, phản ánh nỗi lo về tội phạm và mong muốn bảo vệ tài sản.

Kỷ Nguyên An Ninh Thông Minh

Ngày nay, các hệ thống báo động đã vượt ra ngoài chức năng chỉ phát ra tiếng ồn. Chúng được tích hợp sâu vào hệ sinh thái 'nhà thông minh' (smart home), kết nối với điện thoại, camera, đèn, và thậm chí tự động gọi dịch vụ khẩn cấp. Điều này thể hiện xu hướng văn hóa hướng tới sự kết nối liên tục và tự động hóa an ninh trong cuộc sống hiện đại.