(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ alarm system
B1

alarm system

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống báo động hệ thống báo trộm thiết bị báo động
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Alarm system'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị hoặc hệ thống đưa ra cảnh báo về một sự kiện hoặc tình huống không mong muốn.

Definition (English Meaning)

A device or system that gives a warning of some unwanted event or situation.

Ví dụ Thực tế với 'Alarm system'

  • "The house is fitted with a sophisticated alarm system."

    "Ngôi nhà được trang bị một hệ thống báo động tinh vi."

  • "The alarm system went off when someone tried to break in."

    "Hệ thống báo động kêu khi có người cố gắng đột nhập."

  • "She forgot to deactivate the alarm system before opening the door."

    "Cô ấy quên tắt hệ thống báo động trước khi mở cửa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Alarm system'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: alarm system
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ An ninh

Ghi chú Cách dùng 'Alarm system'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Hệ thống báo động thường được sử dụng để phát hiện và cảnh báo về các mối nguy hiểm như trộm cắp, cháy, hoặc các vấn đề an ninh khác. Nó bao gồm các cảm biến, bộ điều khiển và thiết bị báo động (ví dụ: còi báo động, đèn nháy).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

'with' được dùng để chỉ tính năng đi kèm hoặc công nghệ được sử dụng trong hệ thống báo động. Ví dụ: 'an alarm system with motion sensors'. 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của hệ thống báo động. Ví dụ: 'an alarm system for fire detection'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Alarm system'

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the thieves arrive, the homeowner will have been updating the alarm system for hours, ensuring its optimal performance.
Vào thời điểm bọn trộm đến, chủ nhà sẽ đã cập nhật hệ thống báo động trong nhiều giờ, đảm bảo hiệu suất tối ưu của nó.
Phủ định
They won't have been relying on the old alarm system; they will have already upgraded to a smart home security solution.
Họ sẽ không còn dựa vào hệ thống báo động cũ nữa; họ sẽ đã nâng cấp lên một giải pháp an ninh nhà thông minh.
Nghi vấn
Will the technicians have been testing the alarm system thoroughly before they leave the property?
Liệu các kỹ thuật viên đã kiểm tra kỹ lưỡng hệ thống báo động trước khi họ rời khỏi khu nhà?
(Vị trí vocab_tab4_inline)