(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ motion sensor
B1

motion sensor

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến chuyển động thiết bị cảm biến chuyển động
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Motion sensor'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị điện tử phát hiện chuyển động trong vùng lân cận của nó và thường kích hoạt báo động hoặc bật đèn hoặc thiết bị khác.

Definition (English Meaning)

An electronic device that detects movement in its vicinity and typically triggers an alarm or activates a light or other device.

Ví dụ Thực tế với 'Motion sensor'

  • "The motion sensor activated the security camera when someone approached the house."

    "Cảm biến chuyển động đã kích hoạt camera an ninh khi có người đến gần nhà."

  • "We installed a motion sensor to deter burglars."

    "Chúng tôi đã lắp đặt một cảm biến chuyển động để ngăn chặn những kẻ trộm."

  • "The outdoor lights are controlled by a motion sensor."

    "Đèn ngoài trời được điều khiển bằng cảm biến chuyển động."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Motion sensor'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: motion sensor (danh từ ghép)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ Điện tử

Ghi chú Cách dùng 'Motion sensor'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Motion sensor thường được sử dụng trong các hệ thống an ninh, hệ thống chiếu sáng tự động, và các ứng dụng tự động hóa khác. Cần phân biệt với 'proximity sensor' (cảm biến tiệm cận), cảm biến này phát hiện vật thể ở gần mà không cần chuyển động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on with

* in: đề cập đến khu vực cảm biến hoạt động. Ví dụ: The motion sensor detects movement in the garden. * on: đề cập đến vị trí lắp đặt. Ví dụ: The motion sensor is on the wall. * with: đề cập đến thiết bị kết nối. Ví dụ: The motion sensor works with the alarm system.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Motion sensor'

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security system includes a motion sensor.
Hệ thống an ninh bao gồm một cảm biến chuyển động.
Phủ định
Not only did the alarm system include a motion sensor, but it also had infrared cameras.
Không chỉ hệ thống báo động bao gồm một cảm biến chuyển động mà nó còn có cả camera hồng ngoại.
Nghi vấn
Should a motion sensor be triggered, the alarm will sound immediately.
Nếu một cảm biến chuyển động được kích hoạt, chuông báo động sẽ vang lên ngay lập tức.
(Vị trí vocab_tab4_inline)