(Top Banner Ad)
motion sensor
B1
Danh từ B1 Công nghệ, Điện tử

motion sensor

UK: /ˈməʊʃən ˈsɛnsər/ • US: /ˈmoʊʃən ˈsɛnsər/

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến chuyển động thiết bị cảm biến chuyển động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device that detects movement in its vicinity and typically triggers an alarm or activates a light or other device.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử phát hiện chuyển động trong vùng lân cận của nó và thường kích hoạt báo động hoặc bật đèn hoặc thiết bị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The motion sensor activated the security camera when someone approached the house."

    "Cảm biến chuyển động đã kích hoạt camera an ninh khi có người đến gần nhà."

  • "We installed a motion sensor to deter burglars."

    "Chúng tôi đã lắp đặt một cảm biến chuyển động để ngăn chặn những kẻ trộm."

  • "The outdoor lights are controlled by a motion sensor."

    "Đèn ngoài trời được điều khiển bằng cảm biến chuyển động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motion chuyển động, sự di chuyển
Verb move di chuyển, cử động
Adjective motionless bất động, không chuyển động
Noun sensor cảm biến
Verb sense cảm nhận, giác quan
Adjective sensitive nhạy cảm
Noun sensing sự cảm nhận, việc phát hiện (thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
motio
Old French
motion
Middle English
mocioun
English
motion
Latin
sentire
English
sensor
English
motion sensor

Nguồn gốc của 'cảm biến chuyển động'

'Motion sensor' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai yếu tố ngôn ngữ có nguồn gốc cổ xưa. Từ 'motion' (chuyển động) xuất phát từ tiếng Latin 'motio', mang ý nghĩa 'sự di chuyển', và từ 'movere' (di chuyển), đi qua tiếng Pháp cổ để vào tiếng Anh. Trong khi đó, 'sensor' (cảm biến) là một từ tương đối mới, được tạo ra vào đầu thế kỷ 20, lấy cảm hứng từ tiếng Latin 'sentire' với nghĩa 'cảm nhận' hoặc 'phát hiện'. Khi ghép lại, 'motion sensor' mô tả một thiết bị có khả năng cảm nhận và phản ứng với sự di chuyển.

Usage Note

Motion sensor thường được sử dụng trong các hệ thống an ninh, hệ thống chiếu sáng tự động, và các ứng dụng tự động hóa khác. Cần phân biệt với 'proximity sensor' (cảm biến tiệm cận), cảm biến này phát hiện vật thể ở gần mà không cần chuyển động.

Prepositions

in on with

* in: đề cập đến khu vực cảm biến hoạt động. Ví dụ: The motion sensor detects movement in the garden. * on: đề cập đến vị trí lắp đặt. Ví dụ: The motion sensor is on the wall. * with: đề cập đến thiết bị kết nối. Ví dụ: The motion sensor works with the alarm system.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motion sensor
  • passive passive motion sensor
    (cảm biến chuyển động thụ động)
  • infrared infrared motion sensor
    (cảm biến chuyển động hồng ngoại)
  • advanced advanced motion sensor
    (cảm biến chuyển động tiên tiến)
Verb + motion sensor
  • install install a motion sensor
    (lắp đặt một cảm biến chuyển động)
  • trigger trigger the motion sensor
    (kích hoạt cảm biến chuyển động)
  • detect detect movement with a motion sensor
    (phát hiện chuyển động bằng cảm biến chuyển động)
Noun (as modifier) + motion sensor
  • security security motion sensor
    (cảm biến chuyển động an ninh)

Idioms

  • set off a motion sensor

    kích hoạt, làm cho cảm biến chuyển động hoạt động (thường là báo động)

    "The cat accidentally set off the motion sensor."

    (Con mèo vô tình kích hoạt cảm biến chuyển động.)

  • motion sensor light

    đèn cảm biến chuyển động

    "We installed a motion sensor light outside the garage."

    (Chúng tôi đã lắp một đèn cảm biến chuyển động bên ngoài nhà để xe.)

  • motion sensor alarm

    chuông báo động có cảm biến chuyển động

    "The store has a motion sensor alarm system."

    (Cửa hàng có hệ thống báo động bằng cảm biến chuyển động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motion sensor

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử phát hiện chuyển động trong vùng lân cận của nó và thường kích hoạt báo động hoặc bật đèn hoặc thiết bị khác.

"The motion sensor activated the security camera when someone approached the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security system includes a motion sensor.
Hệ thống an ninh bao gồm một cảm biến chuyển động.
Phủ định
Not only did the alarm system include a motion sensor, but it also had infrared cameras.
Không chỉ hệ thống báo động bao gồm một cảm biến chuyển động mà nó còn có cả camera hồng ngoại.
Nghi vấn
Should a motion sensor be triggered, the alarm will sound immediately.
Nếu một cảm biến chuyển động được kích hoạt, chuông báo động sẽ vang lên ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motion sensor".

Công nghệ nhà thông minh và tiết kiệm năng lượng

Cảm biến chuyển động là thành phần cốt lõi của nhiều hệ thống nhà thông minh hiện đại. Chúng được sử dụng để tự động bật/tắt đèn khi có người ra vào phòng, điều chỉnh nhiệt độ điều hòa, hoặc quản lý các thiết bị điện tử khác. Vai trò chính của chúng là tăng cường sự tiện nghi và góp phần đáng kể vào việc tiết kiệm năng lượng bằng cách đảm bảo rằng các thiết bị chỉ hoạt động khi cần thiết, tránh lãng phí điện năng.

An ninh và sự tiện lợi trong cuộc sống hiện đại

Ngoài mục đích an ninh cơ bản như phát hiện đột nhập và kích hoạt báo động, cảm biến chuyển động còn mang lại sự tiện lợi đáng kể trong đời sống hàng ngày. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống cửa tự động, vòi nước tự động, hệ thống chiếu sáng công cộng, và thậm chí trong các thiết bị hỗ trợ người cao tuổi hoặc người khuyết tật. Sự hiện diện của công nghệ này giúp tự động hóa nhiều tác vụ, làm cho cuộc sống trở nên dễ dàng, an toàn và hiệu quả hơn.