(Top Banner Ad)
cctv camera
B1
noun B1 An ninh, Công nghệ

cctv camera

Nghĩa tiếng Việt

camera CCTV camera quan sát hệ thống camera giám sát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A closed-circuit television camera, used for surveillance and security.

Vietnamese Meaning

Camera quan sát mạch kín, được sử dụng cho mục đích giám sát và an ninh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank uses CCTV cameras to monitor the premises."

    "Ngân hàng sử dụng camera CCTV để giám sát cơ sở."

  • "CCTV cameras are installed throughout the city to deter crime."

    "Camera CCTV được lắp đặt khắp thành phố để ngăn chặn tội phạm."

  • "The police are reviewing CCTV camera footage to identify the suspect."

    "Cảnh sát đang xem xét đoạn phim từ camera CCTV để xác định nghi phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Surveillance Sự giám sát, theo dõi
Verb Monitor Giám sát qua màn hình
Noun Footage Đoạn phim được ghi lại
Noun CCTV operator Người vận hành hệ thống camera giám sát

Synonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
Closed-Circuit Television
Abbreviation
CCTV
Modern English
CCTV camera

Nguồn gốc quân sự

Hệ thống CCTV đầu tiên được thiết kế bởi kỹ sư người Đức Walter Bruch vào năm 1942 để giám sát việc phóng tên lửa V-2 tại Peenemünde. Sau đó, công nghệ này mới được ứng dụng rộng rãi trong an ninh dân sự.

Ý nghĩa cái tên

Cụm từ 'Closed-circuit' (mạch kín) có nghĩa là tín hiệu video không được phát sóng công khai như truyền hình thông thường mà chỉ được truyền dẫn đến một số màn hình và thiết bị lưu trữ cụ thể trong một hệ thống riêng biệt.

Usage Note

CCTV là viết tắt của 'closed-circuit television', nghĩa là tín hiệu không được truyền công khai như truyền hình thông thường mà chỉ được truyền đến một số màn hình nhất định. Việc sử dụng lặp lại từ 'camera' thường thấy trong cách diễn đạt thông thường để nhấn mạnh.

Prepositions

with on

with: đề cập đến việc camera được trang bị tính năng gì đó (ví dụ: 'CCTV camera with night vision'). on: đề cập đến việc ghi lại hoạt động (ví dụ: 'The incident was caught on CCTV camera').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + CCTV camera
  • install install a CCTV camera
    (lắp đặt camera quan sát)
  • operate operate a CCTV camera
    (vận hành camera quan sát)
  • monitor monitor CCTV cameras
    (theo dõi các camera giám sát)
Adjective + CCTV camera
  • hidden a hidden CCTV camera
    (camera quan sát ngụy trang/ẩn)
  • high-definition a high-definition CCTV camera
    (camera quan sát độ phân giải cao)
  • security a security CCTV camera
    (camera an ninh)

Idioms

  • Caught on CCTV

    Bị camera ghi lại (thường là khi làm việc gì đó sai trái)

    "The thief was caught on CCTV while breaking into the shop."

    (Tên trộm đã bị camera ghi lại khi đang đột nhập vào cửa hàng.)

  • Smile, you're on CCTV

    Cười lên, bạn đang bị ghi hình đấy (thường dùng để cảnh báo)

    "There is a sign at the entrance saying: 'Smile, you're on CCTV'."

    (Có một tấm biển ở lối vào ghi rằng: 'Hãy mỉm cười, bạn đang được camera ghi hình'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cctv camera

noun
Lật mặt

Camera quan sát mạch kín, được sử dụng cho mục đích giám sát và an ninh.

"The bank uses CCTV cameras to monitor the premises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cctv camera".

Vương quốc Anh và mật độ CCTV

Vương quốc Anh là một trong những quốc gia có mật độ CCTV cao nhất thế giới. Ước tính có hàng triệu camera được lắp đặt tại đây, dẫn đến nhiều cuộc tranh luận về ranh giới giữa an ninh công cộng và quyền riêng tư cá nhân.

Hiệu ứng quan sát

Sự hiện diện của CCTV camera trong các cửa hàng và khu phố ở phương Tây thường tạo ra tâm lý tự giác chấp hành pháp luật, tuy nhiên nó cũng gây ra sự lo ngại về một xã hội 'Big Brother' nơi mọi hành động đều bị theo dõi.