(Top Banner Ad)
surveillance camera
B1
danh từ B1 Công nghệ, An ninh

surveillance camera

UK: /sɜːˈveɪləns ˈkæmərə/ • US: /sərˈveɪləns ˈkæmərə/

Nghĩa tiếng Việt

camera giám sát camera an ninh máy quay giám sát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A video camera used for observing an area.

Vietnamese Meaning

Một loại camera video được sử dụng để quan sát một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are reviewing the footage from the surveillance camera to identify the suspect."

    "Cảnh sát đang xem xét đoạn phim từ camera giám sát để xác định nghi phạm."

  • "The bank installed surveillance cameras to deter robberies."

    "Ngân hàng đã lắp đặt camera giám sát để ngăn chặn các vụ cướp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surveillance Sự giám sát, sự theo dõi
Verb surveil Giám sát, theo dõi
Noun surveillant Người giám sát
Noun camera Máy ảnh, máy quay phim
Noun cameraman Người quay phim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vigilare
Old French
veiller
Old French
surveiller
English
surveillance
Latin
camera
Latin
camera obscura
English
camera
English (Compound)
surveillance camera

Sự ra đời của 'mắt thần' giám sát

Từ 'surveillance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'surveiller', nghĩa là 'quan sát từ trên cao' hoặc 'canh chừng'. Phần 'sur-' có nghĩa 'trên' hoặc 'qua', còn 'veiller' nghĩa là 'canh gác' hoặc 'thức đêm'. Trong khi đó, 'camera' ban đầu là viết tắt của 'camera obscura' (buồng tối) trong tiếng Latin, mô tả nguyên lý cơ bản của thiết bị chụp ảnh. 'Surveillance camera' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, tạo ra một thiết bị 'mắt thần' dùng để theo dõi và ghi hình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các camera được lắp đặt ở những nơi công cộng hoặc tư nhân nhằm mục đích giám sát an ninh, phòng chống tội phạm, hoặc theo dõi hoạt động.

Prepositions

in on at

* in: đề cập đến việc camera được lắp đặt trong một khu vực cụ thể (ví dụ: "There are surveillance cameras in the parking lot."). * on: đề cập đến vị trí lắp đặt trên một đối tượng cụ thể (ví dụ: "The surveillance camera is on the corner of the building."). * at: đề cập đến vị trí quan sát, hướng đến (ví dụ: "The surveillance camera is aimed at the entrance.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surveillance camera
  • high-resolution high-resolution surveillance camera
    (camera giám sát độ phân giải cao)
  • hidden hidden surveillance camera
    (camera giám sát giấu kín)
  • security security surveillance camera
    (camera giám sát an ninh)
  • public public surveillance camera
    (camera giám sát công cộng)
  • dummy dummy surveillance camera
    (camera giám sát giả)
Verb + surveillance camera
  • install install a surveillance camera
    (lắp đặt camera giám sát)
  • monitor with monitor with surveillance cameras
    (giám sát bằng camera giám sát)
  • record with record with a surveillance camera
    (ghi hình bằng camera giám sát)
  • spot spot a surveillance camera
    (phát hiện camera giám sát)
  • aim aim a surveillance camera
    (hướng camera giám sát)
Compound Noun / Noun Phrase
  • system surveillance camera system
    (hệ thống camera giám sát)
  • footage surveillance camera footage
    (cảnh quay từ camera giám sát)
  • network surveillance camera network
    (mạng lưới camera giám sát)

Idioms

  • under the eye of a surveillance camera

    Dưới sự giám sát của camera

    "The entire building is under the eye of a surveillance camera, ensuring constant security."

    (Toàn bộ tòa nhà đều dưới sự giám sát của camera an ninh, đảm bảo an ninh liên tục.)

  • caught on surveillance camera

    Bị camera giám sát ghi lại/bắt gặp

    "The thief was caught on surveillance camera trying to break into the store."

    (Tên trộm đã bị camera giám sát ghi lại cảnh cố gắng đột nhập vào cửa hàng.)

  • blind spot of a surveillance camera

    Góc khuất/điểm mù của camera giám sát

    "He tried to use the blind spot of the surveillance camera to avoid detection."

    (Hắn ta đã cố gắng lợi dụng góc khuất của camera giám sát để tránh bị phát hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surveillance camera

danh từ
Lật mặt

Một loại camera video được sử dụng để quan sát một khu vực.

"The police are reviewing the footage from the surveillance camera to identify the suspect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surveillance camera".

Quyền riêng tư và An ninh

Việc sử dụng camera giám sát đã trở thành một chủ đề tranh cãi gay gắt giữa quyền riêng tư cá nhân và nhu cầu đảm bảo an ninh công cộng. Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc lắp đặt camera giám sát ở nơi công cộng rất phổ biến, nhưng cũng dấy lên lo ngại về việc chính phủ hoặc các tổ chức có thể theo dõi công dân một cách quá mức.

'Big Brother' và Xã hội giám sát

Khái niệm 'Big Brother' (Anh Cả) từ tiểu thuyết '1984' của George Orwell thường được dùng để chỉ sự giám sát toàn diện của chính phủ hoặc một quyền lực nào đó đối với cuộc sống cá nhân. Camera giám sát trong bối cảnh hiện đại thường gợi lên hình ảnh về một 'xã hội giám sát' nơi mọi hành động đều có thể bị ghi lại, ảnh hưởng đến cảm giác tự do cá nhân.