security checkpoint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where security checks are carried out, especially at an airport or border.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi các kiểm tra an ninh được thực hiện, đặc biệt là ở sân bay hoặc biên giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All passengers must pass through the security checkpoint before boarding the plane."
"Tất cả hành khách phải đi qua trạm kiểm soát an ninh trước khi lên máy bay."
-
"The line at the security checkpoint was very long this morning."
"Hàng người ở trạm kiểm soát an ninh rất dài sáng nay."
-
"Be prepared to remove your shoes and belt at the security checkpoint."
"Hãy chuẩn bị cởi giày và tháo thắt lưng tại trạm kiểm soát an ninh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | security | sự an toàn, an ninh |
| Adjective | secure | an toàn, bảo đảm |
| Verb | secure | bảo đảm, giữ an toàn |
| Noun | insecurity | sự bất an, tình trạng không an toàn |
| Noun | checkpoint | trạm kiểm soát, điểm kiểm tra |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khu vực kiểm tra an ninh nơi hành khách và hành lý được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn. Nó nhấn mạnh sự tập trung vào các biện pháp an ninh nghiêm ngặt.
Prepositions
at: Diễn tả vị trí cụ thể, ví dụ: 'I was stopped at the security checkpoint.'
through: Diễn tả việc đi qua khu vực kiểm tra, ví dụ: 'We went through the security checkpoint quickly.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pass pass through the security checkpoint (đi qua trạm kiểm soát an ninh)
-
go go through the security checkpoint (đi qua trạm kiểm soát an ninh)
-
clear clear the security checkpoint (vượt qua/hoàn tất thủ tục tại trạm kiểm soát an ninh)
-
reach reach the security checkpoint (đến trạm kiểm soát an ninh)
-
approach approach the security checkpoint (tiếp cận trạm kiểm soát an ninh)
-
airport airport security checkpoint (trạm kiểm soát an ninh sân bay)
-
border border security checkpoint (trạm kiểm soát an ninh biên giới)
-
strict a strict security checkpoint (một trạm kiểm soát an ninh nghiêm ngặt)
-
busy a busy security checkpoint (một trạm kiểm soát an ninh đông đúc)
-
at at the security checkpoint (tại trạm kiểm soát an ninh)
-
beyond beyond the security checkpoint (sau trạm kiểm soát an ninh (phía bên kia))
-
before before the security checkpoint (trước trạm kiểm soát an ninh)
Idioms
-
Go through the security checkpoint
Đi qua trạm kiểm soát an ninh (hoàn tất quy trình kiểm tra an ninh)
"All passengers must go through the security checkpoint before boarding their flight."
(Tất cả hành khách phải đi qua trạm kiểm soát an ninh trước khi lên máy bay.)
-
Clear security checkpoint
Hoàn tất thủ tục tại trạm kiểm soát an ninh (đã vượt qua tất cả các bước kiểm tra cần thiết)
"We need to clear security checkpoint at least an hour before departure."
(Chúng ta cần hoàn tất thủ tục tại trạm kiểm soát an ninh ít nhất một giờ trước giờ khởi hành.)
-
Queue at the security checkpoint
Xếp hàng tại trạm kiểm soát an ninh
"Expect long queues at the security checkpoint during peak travel times."
(Hãy chuẩn bị tinh thần xếp hàng dài tại trạm kiểm soát an ninh vào những giờ cao điểm du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
security checkpoint
nounMột địa điểm nơi các kiểm tra an ninh được thực hiện, đặc biệt là ở sân bay hoặc biên giới.
"All passengers must pass through the security checkpoint before boarding the plane."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had gone through the security checkpoint quickly. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đi qua trạm kiểm soát an ninh một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | He told me that he did not see a security checkpoint on his way to the gate. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thấy trạm kiểm soát an ninh trên đường đến cổng. |
| Nghi vấn | They asked if we had already passed through the security checkpoint. |
Họ hỏi liệu chúng tôi đã đi qua trạm kiểm soát an ninh chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security checkpoint".
