(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ security checkpoint
B2

security checkpoint

noun

Nghĩa tiếng Việt

trạm kiểm soát an ninh điểm kiểm tra an ninh cổng an ninh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Security checkpoint'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một địa điểm nơi các kiểm tra an ninh được thực hiện, đặc biệt là ở sân bay hoặc biên giới.

Definition (English Meaning)

A place where security checks are carried out, especially at an airport or border.

Ví dụ Thực tế với 'Security checkpoint'

  • "All passengers must pass through the security checkpoint before boarding the plane."

    "Tất cả hành khách phải đi qua trạm kiểm soát an ninh trước khi lên máy bay."

  • "The line at the security checkpoint was very long this morning."

    "Hàng người ở trạm kiểm soát an ninh rất dài sáng nay."

  • "Be prepared to remove your shoes and belt at the security checkpoint."

    "Hãy chuẩn bị cởi giày và tháo thắt lưng tại trạm kiểm soát an ninh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Security checkpoint'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: security checkpoint
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

metal detector(máy dò kim loại)
baggage scanner(máy quét hành lý)

Lĩnh vực (Subject Area)

An ninh Vận tải Du lịch

Ghi chú Cách dùng 'Security checkpoint'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khu vực kiểm tra an ninh nơi hành khách và hành lý được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn. Nó nhấn mạnh sự tập trung vào các biện pháp an ninh nghiêm ngặt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at through

at: Diễn tả vị trí cụ thể, ví dụ: 'I was stopped at the security checkpoint.'
through: Diễn tả việc đi qua khu vực kiểm tra, ví dụ: 'We went through the security checkpoint quickly.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Security checkpoint'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)