checkpoint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where vehicles or people are stopped for inspection, especially by police or military personnel.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi các phương tiện hoặc người dân bị dừng lại để kiểm tra, đặc biệt là bởi cảnh sát hoặc quân đội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers set up a checkpoint on the main road."
"Những người lính đã thiết lập một trạm kiểm soát trên con đường chính."
-
"We had to stop at the checkpoint before entering the city."
"Chúng tôi phải dừng lại ở trạm kiểm soát trước khi vào thành phố."
-
"The program uses checkpoints to recover from errors."
"Chương trình sử dụng các điểm kiểm tra để phục hồi từ các lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | checkpoint | Trạm kiểm soát, điểm kiểm tra, cột mốc |
| Verb | checkpoint | Tạo một điểm lưu (trong game, hệ thống máy tính) |
| Gerund/Noun | checkpointing | Hành động tạo điểm lưu, quá trình lưu trạng thái (thường dùng trong ngành máy tính) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh, quân sự, giao thông. Khác với 'border crossing' (cửa khẩu biên giới) vì checkpoint có thể được thiết lập tạm thời hoặc bên trong một quốc gia. Cũng khác với 'roadblock' (chốt chặn đường) vì checkpoint thường có mục đích kiểm tra, còn roadblock thường dùng để chặn đường hoàn toàn.
Prepositions
at a checkpoint: chỉ vị trí (đang ở một checkpoint nào đó). through a checkpoint: chỉ sự di chuyển (đi qua một checkpoint).
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach a checkpoint (đến một trạm kiểm soát / đạt một cột mốc)
-
pass through a checkpoint (đi qua một trạm kiểm soát)
-
set up / establish a checkpoint (thiết lập / dựng lên một trạm kiểm soát)
-
man a checkpoint (canh gác một trạm kiểm soát)
-
clear a checkpoint (vượt qua một điểm kiểm tra (thành công))
-
security checkpoint (điểm kiểm tra an ninh)
-
military checkpoint (trạm kiểm soát quân sự)
-
border checkpoint (trạm kiểm soát biên giới)
-
routine checkpoint (trạm kiểm soát thông thường)
-
final checkpoint (điểm kiểm tra cuối cùng / chặng cuối)
Idioms
-
reach a checkpoint
Đạt được một cột mốc quan trọng trong một dự án hoặc quá trình.
"Finishing the first phase of the project feels like we've reached an important checkpoint."
(Hoàn thành giai đoạn đầu của dự án cảm giác như chúng tôi vừa đạt được một cột mốc quan trọng.)
-
save at the checkpoint
(Nghĩa bóng, từ game) Bảo toàn thành quả hoặc tiến độ đã đạt được trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo.
"We got the verbal agreement, but we need the signed contract to really save at the checkpoint."
(Chúng tôi đã có thỏa thuận miệng, nhưng cần hợp đồng được ký để thực sự 'lưu lại tiến độ'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
checkpoint
nounMột địa điểm nơi các phương tiện hoặc người dân bị dừng lại để kiểm tra, đặc biệt là bởi cảnh sát hoặc quân đội.
"The soldiers set up a checkpoint on the main road."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding the police checkpoint saved us a lot of time. |
Việc tránh trạm kiểm soát của cảnh sát đã giúp chúng tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian. |
| Phủ định | I don't mind checkpointing the data before submitting it. |
Tôi không ngại kiểm tra dữ liệu tại trạm kiểm soát trước khi gửi nó. |
| Nghi vấn | Is staffing the checkpoint on a holiday mandatory? |
Việc bố trí nhân sự tại trạm kiểm soát vào ngày lễ có bắt buộc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checkpoint".
