(Top Banner Ad)
checkpoint
B1
noun B1 An ninh, Giao thông, Phần mềm

checkpoint

UK: /ˈtʃek.pɔɪnt/ • US: /ˈtʃek.pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

trạm kiểm soát điểm kiểm tra chốt kiểm tra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where vehicles or people are stopped for inspection, especially by police or military personnel.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi các phương tiện hoặc người dân bị dừng lại để kiểm tra, đặc biệt là bởi cảnh sát hoặc quân đội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers set up a checkpoint on the main road."

    "Những người lính đã thiết lập một trạm kiểm soát trên con đường chính."

  • "We had to stop at the checkpoint before entering the city."

    "Chúng tôi phải dừng lại ở trạm kiểm soát trước khi vào thành phố."

  • "The program uses checkpoints to recover from errors."

    "Chương trình sử dụng các điểm kiểm tra để phục hồi từ các lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun checkpoint Trạm kiểm soát, điểm kiểm tra, cột mốc
Verb checkpoint Tạo một điểm lưu (trong game, hệ thống máy tính)
Gerund/Noun checkpointing Hành động tạo điểm lưu, quá trình lưu trạng thái (thường dùng trong ngành máy tính)

Synonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Giao thông, Phần mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
شاه (šāh, 'king')
Old French
eschec ('a check at chess')
Latin
punctum ('a point, a dot')
Modern English
check + point -> checkpoint

Nguồn Gốc Từ Bàn Cờ Vua

Từ 'check' trong 'checkpoint' có nguồn gốc từ 'chiếu tướng' trong cờ vua (checkmate). Nó mang ý nghĩa của việc 'dừng lại, kiểm soát'. Khi kết hợp với 'point' (điểm, vị trí), 'checkpoint' ra đời để chỉ một nơi mà bạn bị bắt buộc phải dừng lại để được kiểm tra hoặc kiểm soát.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh, quân sự, giao thông. Khác với 'border crossing' (cửa khẩu biên giới) vì checkpoint có thể được thiết lập tạm thời hoặc bên trong một quốc gia. Cũng khác với 'roadblock' (chốt chặn đường) vì checkpoint thường có mục đích kiểm tra, còn roadblock thường dùng để chặn đường hoàn toàn.

Prepositions

at through

at a checkpoint: chỉ vị trí (đang ở một checkpoint nào đó). through a checkpoint: chỉ sự di chuyển (đi qua một checkpoint).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + checkpoint
  • reach a checkpoint
    (đến một trạm kiểm soát / đạt một cột mốc)
  • pass through a checkpoint
    (đi qua một trạm kiểm soát)
  • set up / establish a checkpoint
    (thiết lập / dựng lên một trạm kiểm soát)
  • man a checkpoint
    (canh gác một trạm kiểm soát)
  • clear a checkpoint
    (vượt qua một điểm kiểm tra (thành công))
Adjective + checkpoint
  • security checkpoint
    (điểm kiểm tra an ninh)
  • military checkpoint
    (trạm kiểm soát quân sự)
  • border checkpoint
    (trạm kiểm soát biên giới)
  • routine checkpoint
    (trạm kiểm soát thông thường)
  • final checkpoint
    (điểm kiểm tra cuối cùng / chặng cuối)

Idioms

  • reach a checkpoint

    Đạt được một cột mốc quan trọng trong một dự án hoặc quá trình.

    "Finishing the first phase of the project feels like we've reached an important checkpoint."

    (Hoàn thành giai đoạn đầu của dự án cảm giác như chúng tôi vừa đạt được một cột mốc quan trọng.)

  • save at the checkpoint

    (Nghĩa bóng, từ game) Bảo toàn thành quả hoặc tiến độ đã đạt được trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo.

    "We got the verbal agreement, but we need the signed contract to really save at the checkpoint."

    (Chúng tôi đã có thỏa thuận miệng, nhưng cần hợp đồng được ký để thực sự 'lưu lại tiến độ'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

checkpoint

noun
Lật mặt

Một địa điểm nơi các phương tiện hoặc người dân bị dừng lại để kiểm tra, đặc biệt là bởi cảnh sát hoặc quân đội.

"The soldiers set up a checkpoint on the main road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding the police checkpoint saved us a lot of time.
Việc tránh trạm kiểm soát của cảnh sát đã giúp chúng tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian.
Phủ định
I don't mind checkpointing the data before submitting it.
Tôi không ngại kiểm tra dữ liệu tại trạm kiểm soát trước khi gửi nó.
Nghi vấn
Is staffing the checkpoint on a holiday mandatory?
Việc bố trí nhân sự tại trạm kiểm soát vào ngày lễ có bắt buộc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checkpoint".

Checkpoint trong Văn hóa Game

Trong các trò chơi điện tử, 'checkpoint' là một điểm mà tiến trình của người chơi được tự động lưu lại. Đây không chỉ là một tính năng kỹ thuật mà còn là một yếu tố thiết kế quan trọng, giúp giảm sự thất vọng khi thua và định hình nhịp độ của trò chơi. Đối với nhiều người, 'checkpoint' đã trở thành một từ quen thuộc để nói về sự tiến bộ trong cuộc sống.

An ninh Sân bay và 'Security Theater'

Các điểm kiểm tra an ninh (security checkpoints) tại sân bay ở các nước phương Tây là một phần không thể thiếu của việc đi lại. Tuy nhiên, có một khái niệm gọi là 'Security Theater' (tạm dịch: Rạp hát An ninh), cho rằng một số biện pháp an ninh được thiết kế để làm cho mọi người 'cảm thấy' an toàn hơn là để thực sự ngăn chặn các mối đe dọa một cách hiệu quả. Điều này làm dấy lên các cuộc tranh luận về sự cân bằng giữa tự do cá nhân và an ninh quốc gia.