metal detector
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Metal detector'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thiết bị điện tử dùng để phát hiện sự hiện diện của kim loại.
Definition (English Meaning)
An electronic instrument which detects the presence of metal.
Ví dụ Thực tế với 'Metal detector'
-
"The security guard used a metal detector to scan passengers for weapons."
"Nhân viên an ninh sử dụng máy dò kim loại để kiểm tra hành khách xem có vũ khí hay không."
-
"Archaeologists use metal detectors to find ancient artifacts."
"Các nhà khảo cổ học sử dụng máy dò kim loại để tìm các cổ vật."
-
"You can rent a metal detector at the beach."
"Bạn có thể thuê máy dò kim loại ở bãi biển."
Từ loại & Từ liên quan của 'Metal detector'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: metal detector
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Metal detector'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Metal detector là một thiết bị được sử dụng để tìm kiếm kim loại ẩn, thường là dưới lòng đất hoặc bên trong các vật thể khác. Chúng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, an ninh (ví dụ: tại sân bay), và tìm kiếm kho báu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
with: được sử dụng để chỉ công cụ hoặc phương tiện sử dụng. Ví dụ: 'The police searched the area with a metal detector.' (Cảnh sát tìm kiếm khu vực bằng máy dò kim loại.) for: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'He used the metal detector for finding buried treasure.' (Anh ấy dùng máy dò kim loại để tìm kho báu chôn giấu.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Metal detector'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.