(Top Banner Ad)
metal detector
B1
danh từ B1 Kỹ thuật, An ninh

metal detector

UK: /ˈmetl dɪˈtektər/ • US: /ˈmetl dɪˈtektər/

Nghĩa tiếng Việt

máy dò kim loại thiết bị dò kim loại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic instrument which detects the presence of metal.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử dùng để phát hiện sự hiện diện của kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The security guard used a metal detector to scan passengers for weapons."

    "Nhân viên an ninh sử dụng máy dò kim loại để kiểm tra hành khách xem có vũ khí hay không."

  • "Archaeologists use metal detectors to find ancient artifacts."

    "Các nhà khảo cổ học sử dụng máy dò kim loại để tìm các cổ vật."

  • "You can rent a metal detector at the beach."

    "Bạn có thể thuê máy dò kim loại ở bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metal Kim loại
Adjective metallic Mang tính kim loại, bằng kim loại
Noun metallurgy Luyện kim, khoa học về kim loại
Verb detect Phát hiện, dò ra
Noun detection Sự phát hiện, sự dò tìm
Noun detector Máy dò, thiết bị phát hiện
Noun detective Thám tử, điều tra viên
Adjective detectable Có thể phát hiện được

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέταλλον (métallon)
Latin
metallum
Old French
metal
Middle English
metal
Latin
detegere
English
detect
English
detector
English
metal detector

Nguồn gốc của 'metal'

Từ 'metal' (kim loại) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'μέταλλον' (métallon), ban đầu có nghĩa là 'mỏ' hoặc 'khu khai thác'. Sau đó, nó được dùng để chỉ các khoáng sản kim loại được tìm thấy ở đó. Từ này du nhập vào tiếng Latin thành 'metallum', qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về vật liệu rắn, dẫn điện và nhiệt tốt.

Sự ra đời của 'detector'

Phần 'detector' đến từ động từ tiếng Latin 'detegere', có nghĩa là 'khám phá', 'làm lộ ra' hoặc 'gỡ bỏ lớp che phủ'. Trong tiếng Anh, động từ 'detect' xuất hiện vào thế kỷ 15, và 'detector' – một thiết bị hay người thực hiện hành động 'phát hiện' – xuất hiện sau đó để mô tả những gì giúp tìm ra thứ bị giấu kín hoặc khó thấy.

Khi thiết bị dò kim loại xuất hiện

Ý tưởng về thiết bị dò kim loại đã có từ cuối thế kỷ 19, với những nỗ lực ban đầu của các nhà khoa học như Alexander Graham Bell. Tuy nhiên, phải đến giữa thế kỷ 20, các thiết bị dò kim loại mới trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong an ninh sân bay, tìm kiếm kho báu, và khảo cổ học, nhờ vào sự phát triển của công nghệ điện tử.

Usage Note

Metal detector là một thiết bị được sử dụng để tìm kiếm kim loại ẩn, thường là dưới lòng đất hoặc bên trong các vật thể khác. Chúng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, an ninh (ví dụ: tại sân bay), và tìm kiếm kho báu.

Prepositions

with for

with: được sử dụng để chỉ công cụ hoặc phương tiện sử dụng. Ví dụ: 'The police searched the area with a metal detector.' (Cảnh sát tìm kiếm khu vực bằng máy dò kim loại.) for: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'He used the metal detector for finding buried treasure.' (Anh ấy dùng máy dò kim loại để tìm kho báu chôn giấu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + metal detector
  • portable portable metal detector
    (máy dò kim loại xách tay)
  • handheld handheld metal detector
    (máy dò kim loại cầm tay)
  • sensitive sensitive metal detector
    (máy dò kim loại nhạy bén)
  • security security metal detector
    (máy dò kim loại an ninh)
Động từ + metal detector
  • use use a metal detector
    (sử dụng máy dò kim loại)
  • operate operate a metal detector
    (vận hành máy dò kim loại)
  • sweep with sweep with a metal detector
    (quét bằng máy dò kim loại)
  • scan with scan with a metal detector
    (quét/kiểm tra bằng máy dò kim loại)
Giới từ/Cụm động từ + metal detector
  • pass through pass through a metal detector
    (đi qua máy dò kim loại)
  • set off set off a metal detector
    (làm máy dò kim loại kêu/báo động)
  • find with find something with a metal detector
    (tìm thấy gì đó bằng máy dò kim loại)

Idioms

  • to pass through a metal detector

    đi qua máy dò kim loại (thường ở sân bay hoặc khu vực an ninh)

    "You have to pass through a metal detector before boarding the plane."

    (Bạn phải đi qua máy dò kim loại trước khi lên máy bay.)

  • to set off a metal detector

    làm máy dò kim loại kêu/báo động (do có kim loại trên người)

    "My belt buckle always sets off the metal detector."

    (Khóa thắt lưng của tôi luôn làm máy dò kim loại kêu báo động.)

  • to sweep an area with a metal detector

    quét một khu vực bằng máy dò kim loại (để tìm vật kim loại)

    "The police swept the crime scene with a metal detector for evidence."

    (Cảnh sát đã quét hiện trường vụ án bằng máy dò kim loại để tìm bằng chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metal detector

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử dùng để phát hiện sự hiện diện của kim loại.

"The security guard used a metal detector to scan passengers for weapons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal detector".

Thiết bị dò kim loại trong an ninh hàng không

Máy dò kim loại đã trở thành một phần không thể thiếu của an ninh tại các sân bay và các sự kiện lớn trên toàn thế giới. Chúng giúp phát hiện vũ khí và các vật dụng kim loại bị cấm khác, đảm bảo an toàn cho hành khách và công chúng. Việc đi qua máy dò kim loại là một quy trình kiểm tra an ninh tiêu chuẩn mà hầu hết mọi người đều quen thuộc.

Săn tìm kho báu và khảo cổ học

Ngoài mục đích an ninh, máy dò kim loại còn rất phổ biến trong giới những người có sở thích 'săn tìm kho báu' (metal detecting hobbyists) và các nhà khảo cổ. Những người đam mê sử dụng chúng để tìm kiếm tiền xu cổ, đồ trang sức bị mất, di vật lịch sử trên bãi biển hoặc cánh đồng. Trong khảo cổ học, chúng giúp xác định vị trí các hiện vật kim loại chôn vùi dưới lòng đất một cách hiệu quả.