(Top Banner Ad)
security enforcement
Công nghệ thông tin, An ninh mạng

security enforcement

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, an ninh
Verb secure bảo đảm, bảo vệ, giữ an toàn
Adjective secure an toàn, chắc chắn
Adverb securely một cách an toàn
Noun enforcement sự thực thi, sự thi hành
Verb enforce thực thi, thi hành, bắt buộc
Adjective enforceable có thể thực thi, có hiệu lực
Noun enforcer người thực thi, người thi hành

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas
Old French
securite
Middle English
securite
English
security

Nguồn gốc của 'Security'

Từ 'security' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securitas', mang ý nghĩa 'sự an toàn' hoặc 'sự không lo lắng'. Nó được hình thành từ 'securus', có nghĩa là 'an toàn, không phiền muộn', ghép từ tiền tố 'se-' (không có) và 'cura' (sự lo lắng, bận tâm). Qua tiếng Pháp cổ ('securite') và tiếng Anh trung đại, từ này đã phát triển thành 'security' như chúng ta biết ngày nay, tập trung vào việc bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc mất mát.

Sự kết hợp của 'Enforcement'

Phần 'enforcement' xuất phát từ động từ tiếng Pháp cổ 'enforcier', có nghĩa là 'tăng cường' hoặc 'buộc phải làm'. Nó đã phát triển thành động từ 'enforce' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'thực thi' hoặc 'thi hành'. Khi kết hợp với 'security', cụm từ 'security enforcement' (thực thi an ninh) mô tả hành động áp dụng và duy trì các quy tắc, quy định và biện pháp để đảm bảo an toàn và bảo vệ, thường liên quan đến luật pháp hoặc chính sách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + security enforcement
  • effective effective security enforcement
    (thực thi an ninh hiệu quả)
  • strict strict security enforcement
    (thực thi an ninh nghiêm ngặt)
  • enhanced enhanced security enforcement
    (tăng cường thực thi an ninh)
  • robust robust security enforcement
    (thực thi an ninh vững chắc)
Verb + security enforcement
  • strengthen strengthen security enforcement
    (tăng cường thực thi an ninh)
  • improve improve security enforcement
    (cải thiện thực thi an ninh)
  • tighten tighten security enforcement
    (thắt chặt thực thi an ninh)
  • ensure ensure security enforcement
    (đảm bảo thực thi an ninh)

Idioms

  • Step up security enforcement

    Tăng cường thực thi an ninh

    "The government decided to step up security enforcement at all major airports after the incident."

    (Chính phủ quyết định tăng cường thực thi an ninh tại tất cả các sân bay lớn sau sự cố.)

  • Security enforcement measures

    Các biện pháp thực thi an ninh

    "New security enforcement measures will be implemented next month to deter theft."

    (Các biện pháp thực thi an ninh mới sẽ được triển khai vào tháng tới để ngăn chặn trộm cắp.)

  • Zero-tolerance security enforcement

    Thực thi an ninh không khoan nhượng

    "The company adopted a policy of zero-tolerance security enforcement against any unauthorized access."

    (Công ty đã áp dụng chính sách thực thi an ninh không khoan nhượng đối với bất kỳ hành vi truy cập trái phép nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

security enforcement

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security enforcement".

Quyền riêng tư và An ninh

Ở nhiều xã hội phương Tây, việc thực thi an ninh thường tạo ra một sự cân bằng nhạy cảm với quyền riêng tư cá nhân và tự do dân sự. Các cuộc tranh luận về giám sát, kiểm soát biên giới, và an ninh mạng thường xoay quanh việc liệu các biện pháp an ninh có vượt quá giới hạn, xâm phạm quyền cá nhân hay không. Việc tìm kiếm điểm cân bằng phù hợp là một thách thức pháp lý và đạo đức liên tục.

Sự đa dạng của thực thi an ninh

Thực thi an ninh không chỉ giới hạn ở cảnh sát hay quân đội mà còn bao gồm nhiều lĩnh vực khác như an ninh sân bay (ví dụ, TSA ở Mỹ), an ninh mạng (cybersecurity enforcement), an ninh tư nhân (private security firms), và an ninh dữ liệu. Điều này phản ánh sự phức tạp và đa dạng của các mối đe dọa trong thế giới hiện đại, đòi hỏi các cơ chế thực thi chuyên biệt cho từng lĩnh vực.