(Top Banner Ad)
enforcer
B2
noun B2 Pháp luật, An ninh, Tổ chức

enforcer

UK: /ɪnˈfɔːsə(r)/ • US: /ɪnˈfɔːrsər/

Nghĩa tiếng Việt

người thi hành người cưỡng chế người thực thi pháp luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or group that compels obedience to a law, rule, or custom.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc nhóm người có nhiệm vụ thi hành, cưỡng chế tuân thủ luật pháp, quy tắc hoặc phong tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known as the chief enforcer of the local gang."

    "Anh ta được biết đến là người thi hành chính của băng đảng địa phương."

  • "The police are the primary enforcers of the law."

    "Cảnh sát là những người thi hành luật pháp chính."

  • "The environmental protection agency acts as an enforcer of environmental regulations."

    "Cơ quan bảo vệ môi trường đóng vai trò là người thi hành các quy định về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enforce thi hành, thực thi, bắt buộc
Noun enforcement sự thi hành, sự thực thi
Adjective enforceable có thể thi hành được, có hiệu lực pháp lý
Noun (plural) enforcers những người thực thi, những người thi hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, An ninh, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortia
Old French
forcer
Old French
enforcier
Middle English
enforcen
English
enforce
English
enforcer

Nguồn gốc của 'Enforcer'

Từ 'enforcer' có nguồn gốc từ động từ 'enforce' (thi hành, thực thi). Bản thân 'enforce' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'enforcier', có nghĩa là 'tăng cường sức mạnh' hoặc 'buộc phải làm'. Từ 'force' (sức mạnh) trong đó lại đến từ tiếng Latin 'fortia'. Vì vậy, một 'enforcer' về cơ bản là người sử dụng 'sức mạnh' hoặc 'quyền lực' để đảm bảo các quy tắc, luật lệ được tuân thủ hoặc một điều gì đó được thực hiện.

Usage Note

Từ 'enforcer' thường được dùng để chỉ người hoặc tổ chức có quyền lực để đảm bảo rằng luật lệ và quy định được tuân theo. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt khi liên quan đến việc sử dụng vũ lực hoặc đe dọa để đạt được mục đích. Phân biệt với 'law enforcement officer' là một thuật ngữ chung chỉ nhân viên thực thi pháp luật.

Prepositions

of for

'Enforcer of' được dùng để chỉ người thi hành một luật lệ, quy tắc cụ thể. Ví dụ: 'He is the enforcer of the company's code of conduct.' 'Enforcer for' có thể chỉ người làm việc cho một tổ chức với mục đích thi hành luật lệ của tổ chức đó. Ví dụ: 'He is an enforcer for the mafia.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enforcer
  • tough tough enforcer
    (người thực thi nghiêm khắc/cứng rắn)
  • key key enforcer
    (người thực thi chủ chốt)
  • brutal brutal enforcer
    (người thực thi bạo lực/tàn bạo)
Noun + enforcer (compound)
  • law law enforcer
    (người thực thi pháp luật, cán bộ chấp pháp)
  • rule rule enforcer
    (người thực thi quy tắc)
  • debt debt enforcer
    (người đòi nợ thuê)
Verb + enforcer
  • act as act as an enforcer
    (hành động như một người thực thi)
  • hire hire an enforcer
    (thuê người thực thi)

Idioms

  • the team's enforcer

    người bảo vệ/người gác cổng của đội (trong thể thao, thường là người dùng thể lực để bảo vệ đồng đội)

    "In ice hockey, the enforcer is often a player whose main role is to deter opposing players from taking liberties with star players."

    (Trong khúc côn cầu trên băng, người bảo vệ của đội thường là cầu thủ có vai trò chính là ngăn cản đối thủ gây hấn với các cầu thủ ngôi sao.)

  • act as an enforcer

    đóng vai trò là người thực thi/áp đặt (thường là quyền lực hoặc quy tắc)

    "The new manager had to act as an enforcer to stop people from breaking company rules."

    (Người quản lý mới phải đóng vai trò là người thực thi để ngăn mọi người vi phạm quy tắc của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enforcer

noun
Lật mặt

Một người hoặc nhóm người có nhiệm vụ thi hành, cưỡng chế tuân thủ luật pháp, quy tắc hoặc phong tục.

"He was known as the chief enforcer of the local gang."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police had arrived earlier, the enforcer would be in custody now.
Nếu cảnh sát đến sớm hơn, kẻ thực thi luật pháp đã bị bắt giữ rồi.
Phủ định
If he weren't such a lenient judge, the enforcer might not have gotten off so easily.
Nếu anh ta không phải là một thẩm phán dễ dãi như vậy, kẻ thực thi pháp luật có lẽ đã không thoát tội dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
If the gang had known about the secret deal, would their enforcer be working against them now?
Nếu băng đảng biết về thỏa thuận bí mật, liệu kẻ thực thi của chúng có chống lại chúng bây giờ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new manager was a strict enforcer of the company's policies.
Người quản lý mới là một người thi hành nghiêm ngặt các chính sách của công ty.
Phủ định
He wasn't an enforcer of the rules; he often let things slide.
Anh ấy không phải là người thi hành luật lệ; anh ấy thường bỏ qua mọi chuyện.
Nghi vấn
Was she the main enforcer of discipline in the classroom?
Cô ấy có phải là người thi hành kỷ luật chính trong lớp học không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neighborhood used to need an enforcer to keep the peace.
Khu phố này đã từng cần một người thực thi để giữ gìn trật tự.
Phủ định
The police didn't use to see him as an enforcer, but now they do.
Cảnh sát đã không xem anh ta như một người thực thi pháp luật, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did the mafia use to hire him as their enforcer?
Có phải mafia đã từng thuê anh ta làm người thực thi của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enforcer".

Vai trò "Enforcer" trong Khúc côn cầu trên băng

Trong môn khúc côn cầu trên băng, một "enforcer" là một cầu thủ có nhiệm vụ chính là bảo vệ các đồng đội ngôi sao khỏi bị đối thủ bắt nạt hoặc chơi xấu, thường thông qua việc đe dọa thể chất hoặc đánh nhau. Vai trò này tuy gây tranh cãi nhưng vẫn là một phần của văn hóa thể thao này.

"Enforcer" với hàm ý tiêu cực

Ngoài ngữ cảnh pháp luật hoặc thể thao, từ "enforcer" đôi khi mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ một người được thuê để ép buộc ai đó tuân thủ thông qua đe dọa, bạo lực, hoặc liên quan đến các hoạt động tội phạm như đòi nợ thuê (debt enforcer) hay thi hành án phạt trong các tổ chức ngầm.