enforcer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người hoặc nhóm người có nhiệm vụ thi hành, cưỡng chế tuân thủ luật pháp, quy tắc hoặc phong tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was known as the chief enforcer of the local gang."
"Anh ta được biết đến là người thi hành chính của băng đảng địa phương."
-
"The police are the primary enforcers of the law."
"Cảnh sát là những người thi hành luật pháp chính."
-
"The environmental protection agency acts as an enforcer of environmental regulations."
"Cơ quan bảo vệ môi trường đóng vai trò là người thi hành các quy định về môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enforce | thi hành, thực thi, bắt buộc |
| Noun | enforcement | sự thi hành, sự thực thi |
| Adjective | enforceable | có thể thi hành được, có hiệu lực pháp lý |
| Noun (plural) | enforcers | những người thực thi, những người thi hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'enforcer' thường được dùng để chỉ người hoặc tổ chức có quyền lực để đảm bảo rằng luật lệ và quy định được tuân theo. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt khi liên quan đến việc sử dụng vũ lực hoặc đe dọa để đạt được mục đích. Phân biệt với 'law enforcement officer' là một thuật ngữ chung chỉ nhân viên thực thi pháp luật.
Prepositions
'Enforcer of' được dùng để chỉ người thi hành một luật lệ, quy tắc cụ thể. Ví dụ: 'He is the enforcer of the company's code of conduct.' 'Enforcer for' có thể chỉ người làm việc cho một tổ chức với mục đích thi hành luật lệ của tổ chức đó. Ví dụ: 'He is an enforcer for the mafia.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
tough tough enforcer (người thực thi nghiêm khắc/cứng rắn)
-
key key enforcer (người thực thi chủ chốt)
-
brutal brutal enforcer (người thực thi bạo lực/tàn bạo)
-
law law enforcer (người thực thi pháp luật, cán bộ chấp pháp)
-
rule rule enforcer (người thực thi quy tắc)
-
debt debt enforcer (người đòi nợ thuê)
-
act as act as an enforcer (hành động như một người thực thi)
-
hire hire an enforcer (thuê người thực thi)
Idioms
-
the team's enforcer
người bảo vệ/người gác cổng của đội (trong thể thao, thường là người dùng thể lực để bảo vệ đồng đội)
"In ice hockey, the enforcer is often a player whose main role is to deter opposing players from taking liberties with star players."
(Trong khúc côn cầu trên băng, người bảo vệ của đội thường là cầu thủ có vai trò chính là ngăn cản đối thủ gây hấn với các cầu thủ ngôi sao.)
-
act as an enforcer
đóng vai trò là người thực thi/áp đặt (thường là quyền lực hoặc quy tắc)
"The new manager had to act as an enforcer to stop people from breaking company rules."
(Người quản lý mới phải đóng vai trò là người thực thi để ngăn mọi người vi phạm quy tắc của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enforcer
nounMột người hoặc nhóm người có nhiệm vụ thi hành, cưỡng chế tuân thủ luật pháp, quy tắc hoặc phong tục.
"He was known as the chief enforcer of the local gang."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the police had arrived earlier, the enforcer would be in custody now. |
Nếu cảnh sát đến sớm hơn, kẻ thực thi luật pháp đã bị bắt giữ rồi. |
| Phủ định | If he weren't such a lenient judge, the enforcer might not have gotten off so easily. |
Nếu anh ta không phải là một thẩm phán dễ dãi như vậy, kẻ thực thi pháp luật có lẽ đã không thoát tội dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | If the gang had known about the secret deal, would their enforcer be working against them now? |
Nếu băng đảng biết về thỏa thuận bí mật, liệu kẻ thực thi của chúng có chống lại chúng bây giờ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new manager was a strict enforcer of the company's policies. |
Người quản lý mới là một người thi hành nghiêm ngặt các chính sách của công ty. |
| Phủ định | He wasn't an enforcer of the rules; he often let things slide. |
Anh ấy không phải là người thi hành luật lệ; anh ấy thường bỏ qua mọi chuyện. |
| Nghi vấn | Was she the main enforcer of discipline in the classroom? |
Cô ấy có phải là người thi hành kỷ luật chính trong lớp học không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The neighborhood used to need an enforcer to keep the peace. |
Khu phố này đã từng cần một người thực thi để giữ gìn trật tự. |
| Phủ định | The police didn't use to see him as an enforcer, but now they do. |
Cảnh sát đã không xem anh ta như một người thực thi pháp luật, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did the mafia use to hire him as their enforcer? |
Có phải mafia đã từng thuê anh ta làm người thực thi của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enforcer".
