(Top Banner Ad)
sedentary person
B2
Danh từ B2 Y học, Lối sống

sedentary person

UK: /ˈsedntri ˈpɜːsn/ • US: /ˈsednteri ˈpɜːrsn/

Nghĩa tiếng Việt

người ít vận động người có lối sống tĩnh tại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who spends much time sitting and moving around very little.

Vietnamese Meaning

Một người dành nhiều thời gian ngồi và ít vận động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sedentary persons are at a higher risk of developing heart disease."

    "Những người ít vận động có nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn."

  • "Modern life has made many people sedentary persons."

    "Cuộc sống hiện đại đã khiến nhiều người trở thành những người ít vận động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sedentary Ít vận động, ngồi nhiều
Noun sedentariness Tình trạng ít vận động, sự thụ động
Adverb sedentarily Một cách ít vận động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Proto-Italic
*sedēō
Latin
sedēre (to sit)
Latin
sedentarius (sitting, remaining in one place)
English
sedentary

Nguồn gốc của 'sedentary'

Từ 'sedentary' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sedentarius', có nghĩa là 'ngồi' hoặc 'ở yên một chỗ'. Nó bắt nguồn từ động từ 'sedēre' cũng trong tiếng Latinh, mang nghĩa 'ngồi'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của từ này luôn gắn liền với việc ít vận động, dành nhiều thời gian ở tư thế ngồi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có lối sống ít vận động, làm việc văn phòng, hoặc ít tham gia các hoạt động thể chất. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến các vấn đề sức khỏe do thiếu vận động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sedentary person
  • very a very sedentary person
    (một người rất ít vận động)
  • extremely an extremely sedentary person
    (một người cực kỳ ít vận động)
  • typically a typically sedentary person
    (một người thường xuyên ít vận động (kiểu mẫu))
Verb + sedentary person
  • become to become a sedentary person
    (trở thành một người ít vận động)
  • remain to remain a sedentary person
    (duy trì là một người ít vận động)
  • consider to consider oneself a sedentary person
    (tự coi mình là một người ít vận động)
Noun + sedentary person
  • lifestyle the lifestyle of a sedentary person
    (lối sống của một người ít vận động)
  • risks the health risks for a sedentary person
    (các rủi ro sức khỏe đối với một người ít vận động)
  • advice advice for sedentary people
    (lời khuyên cho những người ít vận động)

Idioms

  • a sedentary person by profession

    một người ít vận động do đặc thù công việc

    "Many office workers are sedentary people by profession."

    (Nhiều nhân viên văn phòng là những người ít vận động do đặc thù công việc.)

  • the quintessential sedentary person

    hình mẫu/điển hình của một người ít vận động

    "With his love for TV and aversion to exercise, he's the quintessential sedentary person."

    (Với tình yêu dành cho TV và sự ghét bỏ vận động, anh ấy là hình mẫu điển hình của một người ít vận động.)

  • to be a sedentary person at heart

    về bản chất là người ít vận động (mặc dù có thể đôi khi vẫn phải di chuyển)

    "Even if she goes for a walk sometimes, she's a sedentary person at heart."

    (Dù thỉnh thoảng cô ấy có đi bộ, nhưng về bản chất cô ấy vẫn là một người ít vận động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sedentary person

Danh từ
Lật mặt

Một người dành nhiều thời gian ngồi và ít vận động.

"Sedentary persons are at a higher risk of developing heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sedentary person".

Văn hóa lối sống hiện đại và ít vận động

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây và những nơi có nền kinh tế phát triển, lối sống ít vận động ('sedentary lifestyle') ngày càng trở nên phổ biến. Điều này thường gắn liền với công việc văn phòng, thời gian dài sử dụng máy tính, giải trí kỹ thuật số (xem TV, chơi game) và phụ thuộc vào phương tiện giao thông. Các chuyên gia y tế thường xuyên cảnh báo về những hệ lụy sức khỏe nghiêm trọng như béo phì, bệnh tim mạch và tiểu đường do ít vận động.

Phong trào khuyến khích vận động

Để chống lại xu hướng ít vận động, nhiều quốc gia đã và đang triển khai các chiến dịch nâng cao nhận thức và khuyến khích mọi người năng động hơn. Điều này bao gồm việc khuyến khích đi bộ, đạp xe, tập thể dục thường xuyên, và thậm chí thiết kế các không gian làm việc khuyến khích di chuyển. Đây là một phần của nỗ lực lớn hơn nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng và giảm gánh nặng y tế.