(Top Banner Ad)
inactive person
B1
Danh từ B1 Sức khỏe/Phong cách sống

inactive person

UK: /ɪnˈæktɪv ˈpɜːsən/ • US: /ɪnˈæktɪv ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người ít vận động người sống thụ động người không năng động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who does not engage in regular physical activity or is not active in a particular area or situation.

Vietnamese Meaning

Một người không tham gia vào các hoạt động thể chất thường xuyên hoặc không hoạt động tích cực trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An inactive person is at higher risk of developing heart disease."

    "Một người ít vận động có nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn."

  • "He became an inactive person after retiring from his job."

    "Ông ấy trở thành một người ít vận động sau khi nghỉ hưu."

  • "The doctor warned her about the dangers of being an inactive person."

    "Bác sĩ đã cảnh báo cô ấy về những nguy hiểm của việc trở thành một người ít vận động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun activity hoạt động, sự năng động
Noun inactivity sự không hoạt động, tính ì
Adjective active năng động, hoạt bát
Adjective inactive không hoạt động, trì trệ
Verb activate kích hoạt
Verb deactivate vô hiệu hóa
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
actus (past participle of agere 'to do, drive')
Middle French
actif
English
active
Latin
persona ('mask, character, person')
Old French
persone
English
person
English
inactive + person

Nguồn gốc của 'inactive'

Từ 'inactive' được ghép từ tiền tố Latin 'in-' nghĩa là 'không' và từ 'active' nghĩa là 'năng động'. 'Active' lại có nguồn gốc từ động từ Latin 'agere' (làm, hành động). Vì vậy, 'inactive' có nghĩa đen là 'không làm gì, không hoạt động'.

Nguồn gốc của 'person'

Từ 'person' đến từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'nhân vật' hoặc 'cá nhân'. Khi kết hợp với 'inactive', 'inactive person' miêu tả một cá nhân không hoạt động hoặc không tham gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người có lối sống ít vận động, lười biếng hoặc không tham gia vào các hoạt động xã hội, thể thao, hoặc công việc một cách chủ động. Sắc thái của 'inactive person' thường mang tính tiêu cực, ngụ ý sự thụ động và thiếu năng động. So với 'lazy person' (người lười biếng), 'inactive person' nhấn mạnh vào sự thiếu hoạt động thể chất hoặc sự tham gia, trong khi 'lazy person' nhấn mạnh vào sự miễn cưỡng làm việc hoặc nỗ lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + inactive person
  • physically a physically inactive person
    (một người ít vận động thể chất)
  • socially a socially inactive person
    (một người kém hoạt động xã hội, khép kín)
  • politically a politically inactive person
    (một người thờ ơ với chính trị, không tham gia)
  • largely a largely inactive person
    (một người nhìn chung là không hoạt động)
  • chronically a chronically inactive person
    (một người ì ạch kinh niên, lười vận động kéo dài)
Verb + inactive person
  • become to become an inactive person
    (trở thành một người không hoạt động)
  • remain to remain an inactive person
    (duy trì trạng thái là một người không hoạt động)
  • label to label someone an inactive person
    (gán mác ai đó là người không hoạt động)

Idioms

  • an inactive person on the sidelines

    một người không tham gia, chỉ đứng ngoài quan sát (trong một hoạt động, tổ chức)

    "He has always been an inactive person on the sidelines of our club's events."

    (Anh ấy luôn là một người không tham gia, chỉ đứng ngoài quan sát các sự kiện của câu lạc bộ chúng tôi.)

  • to be an inactive person by choice

    chọn làm một người không hoạt động (ám chỉ một quyết định có ý thức)

    "She prefers a quiet life; she's an inactive person by choice."

    (Cô ấy thích cuộc sống yên tĩnh; cô ấy chọn làm một người không hoạt động theo ý mình.)

  • identify as an inactive person

    tự nhận mình là một người không hoạt động

    "Many artists might identify as an inactive person in social gatherings but are extremely creative in their studios."

    (Nhiều nghệ sĩ có thể tự nhận mình là người không hoạt động trong các buổi tụ tập xã hội nhưng lại cực kỳ sáng tạo trong phòng vẽ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inactive person

Danh từ
Lật mặt

Một người không tham gia vào các hoạt động thể chất thường xuyên hoặc không hoạt động tích cực trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.

"An inactive person is at higher risk of developing heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he was an inactive person.
Cô ấy nói rằng anh ấy là một người không năng động.
Phủ định
He said that he was not an inactive person.
Anh ấy nói rằng anh ấy không phải là một người không năng động.
Nghi vấn
She asked if he had been an inactive person.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có từng là một người không năng động hay không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been being an inactive person since the pandemic started.
Cô ấy đã là một người không năng động kể từ khi đại dịch bắt đầu.
Phủ định
They haven't been being inactive people lately; they've joined a hiking club.
Gần đây họ không còn là những người lười vận động nữa; họ đã tham gia một câu lạc bộ đi bộ đường dài.
Nghi vấn
Has he been being an inactive person since his injury?
Anh ấy có phải là một người không hoạt động kể từ khi bị thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inactive person".

Giá trị của sự năng động trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào sự năng động, làm việc chăm chỉ và đạt được thành tựu. Do đó, 'inactive person' thường có thể mang hàm ý tiêu cực, gợi lên sự thiếu tham gia, lười biếng hoặc không có đóng góp. Ngược lại, những người năng động, bận rộn thường được đánh giá cao.

Tác động của lối sống ít vận động

Trong bối cảnh sức khỏe, cụm từ 'physically inactive person' (người ít vận động thể chất) có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Lối sống ít vận động là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn ở phương Tây và trên toàn cầu, được liên kết với nhiều bệnh mãn tính như béo phì, bệnh tim mạch và tiểu đường. Do đó, các chiến dịch sức khỏe thường khuyến khích mọi người trở nên năng động hơn.