inactive person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who does not engage in regular physical activity or is not active in a particular area or situation.
Vietnamese Meaning
Một người không tham gia vào các hoạt động thể chất thường xuyên hoặc không hoạt động tích cực trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An inactive person is at higher risk of developing heart disease."
"Một người ít vận động có nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn."
-
"He became an inactive person after retiring from his job."
"Ông ấy trở thành một người ít vận động sau khi nghỉ hưu."
-
"The doctor warned her about the dangers of being an inactive person."
"Bác sĩ đã cảnh báo cô ấy về những nguy hiểm của việc trở thành một người ít vận động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | activity | hoạt động, sự năng động |
| Noun | inactivity | sự không hoạt động, tính ì |
| Adjective | active | năng động, hoạt bát |
| Adjective | inactive | không hoạt động, trì trệ |
| Verb | activate | kích hoạt |
| Verb | deactivate | vô hiệu hóa |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người có lối sống ít vận động, lười biếng hoặc không tham gia vào các hoạt động xã hội, thể thao, hoặc công việc một cách chủ động. Sắc thái của 'inactive person' thường mang tính tiêu cực, ngụ ý sự thụ động và thiếu năng động. So với 'lazy person' (người lười biếng), 'inactive person' nhấn mạnh vào sự thiếu hoạt động thể chất hoặc sự tham gia, trong khi 'lazy person' nhấn mạnh vào sự miễn cưỡng làm việc hoặc nỗ lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
physically a physically inactive person (một người ít vận động thể chất)
-
socially a socially inactive person (một người kém hoạt động xã hội, khép kín)
-
politically a politically inactive person (một người thờ ơ với chính trị, không tham gia)
-
largely a largely inactive person (một người nhìn chung là không hoạt động)
-
chronically a chronically inactive person (một người ì ạch kinh niên, lười vận động kéo dài)
-
become to become an inactive person (trở thành một người không hoạt động)
-
remain to remain an inactive person (duy trì trạng thái là một người không hoạt động)
-
label to label someone an inactive person (gán mác ai đó là người không hoạt động)
Idioms
-
an inactive person on the sidelines
một người không tham gia, chỉ đứng ngoài quan sát (trong một hoạt động, tổ chức)
"He has always been an inactive person on the sidelines of our club's events."
(Anh ấy luôn là một người không tham gia, chỉ đứng ngoài quan sát các sự kiện của câu lạc bộ chúng tôi.)
-
to be an inactive person by choice
chọn làm một người không hoạt động (ám chỉ một quyết định có ý thức)
"She prefers a quiet life; she's an inactive person by choice."
(Cô ấy thích cuộc sống yên tĩnh; cô ấy chọn làm một người không hoạt động theo ý mình.)
-
identify as an inactive person
tự nhận mình là một người không hoạt động
"Many artists might identify as an inactive person in social gatherings but are extremely creative in their studios."
(Nhiều nghệ sĩ có thể tự nhận mình là người không hoạt động trong các buổi tụ tập xã hội nhưng lại cực kỳ sáng tạo trong phòng vẽ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inactive person
Danh từMột người không tham gia vào các hoạt động thể chất thường xuyên hoặc không hoạt động tích cực trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.
"An inactive person is at higher risk of developing heart disease."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that he was an inactive person. |
Cô ấy nói rằng anh ấy là một người không năng động. |
| Phủ định | He said that he was not an inactive person. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không phải là một người không năng động. |
| Nghi vấn | She asked if he had been an inactive person. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có từng là một người không năng động hay không. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been being an inactive person since the pandemic started. |
Cô ấy đã là một người không năng động kể từ khi đại dịch bắt đầu. |
| Phủ định | They haven't been being inactive people lately; they've joined a hiking club. |
Gần đây họ không còn là những người lười vận động nữa; họ đã tham gia một câu lạc bộ đi bộ đường dài. |
| Nghi vấn | Has he been being an inactive person since his injury? |
Anh ấy có phải là một người không hoạt động kể từ khi bị thương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inactive person".
