(Top Banner Ad)
active person
A2
Tính từ + Danh từ A2 Tổng quát

active person

UK: /ˈæktɪv ˈpɜːsn/ • US: /ˈæktɪv ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người năng động người hoạt bát người tích cực
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who engages in regular physical activity; a person who is energetic and involved in various activities.

Vietnamese Meaning

Một người thường xuyên tham gia các hoạt động thể chất; một người năng động và tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a very active person; she goes jogging every morning and plays tennis in the afternoon."

    "Cô ấy là một người rất năng động; cô ấy chạy bộ mỗi sáng và chơi tennis vào buổi chiều."

  • "My grandfather is 80 years old but still an active person."

    "Ông tôi đã 80 tuổi nhưng vẫn là một người năng động."

  • "To maintain good health, it's important to be an active person."

    "Để duy trì sức khỏe tốt, điều quan trọng là phải là một người năng động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Động từ activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Danh từ activity hoạt động
Danh từ action hành động
Danh từ activist nhà hoạt động (xã hội, chính trị)
Trạng từ actively một cách tích cực, năng nổ
Tính từ inactive không hoạt động, thụ động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere (to act, do)
Late Latin
activus (active)
Old French
actif
Middle English
active

Gốc gác 'hành động'

Từ 'active' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'agere', có nghĩa là 'hành động, làm'. Nó gợi lên hình ảnh của sự chuyển động, năng lượng và sự tham gia. Vì vậy, một 'active person' về cơ bản là một 'người hành động' - người luôn làm việc gì đó thay vì ngồi yên.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'active person' không phải là một thành ngữ cổ. Nó là sự kết hợp của hai từ thông dụng để mô tả một lối sống được đề cao trong xã hội hiện đại. 'Active' (năng động) kết hợp với 'person' (người) để chỉ một cá nhân khỏe mạnh, luôn bận rộn và tham gia vào nhiều hoạt động.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một người không chỉ tập thể dục mà còn năng nổ trong cuộc sống hàng ngày, tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau. Sự khác biệt với 'energetic person' là 'active person' nhấn mạnh hơn vào hoạt động thể chất hoặc sự tham gia vào các hoạt động thực tế, trong khi 'energetic person' tập trung vào mức độ năng lượng tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + active person
  • very active person
    (người rất năng động)
  • physically active person
    (người năng động về thể chất)
  • socially active person
    (người quảng giao, năng nổ trong các hoạt động xã hội)
  • politically active person
    (người hoạt động chính trị tích cực)
Verb + active person
  • be an active person
    (là một người năng động)
  • become an active person
    (trở thành một người năng động)
  • remain an active person
    (duy trì là một người năng động)

Idioms

  • to be always on the go

    chỉ một người luôn bận rộn, di chuyển hoặc làm việc gì đó.

    "My mom is always on the go; she works, volunteers, and takes care of the house."

    (Mẹ tôi lúc nào cũng bận rộn; bà vừa đi làm, vừa làm tình nguyện, lại còn chăm sóc nhà cửa.)

  • to be full of beans

    chỉ một người tràn đầy năng lượng và sự nhiệt tình, rất hăng hái.

    "The children were full of beans after the party, running and shouting everywhere."

    (Lũ trẻ tràn đầy năng lượng sau bữa tiệc, chạy nhảy và la hét khắp nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active person

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người thường xuyên tham gia các hoạt động thể chất; một người năng động và tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau.

"She is a very active person; she goes jogging every morning and plays tennis in the afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is more active than her sister.
Cô ấy năng động hơn chị gái của mình.
Phủ định
Seldom does an active person sit still for long.
Hiếm khi một người năng động ngồi yên lâu.
Nghi vấn
Were he an active person, he would join the sports club.
Nếu anh ấy là một người năng động, anh ấy sẽ tham gia câu lạc bộ thể thao.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was an active person in her youth.
Cô ấy là một người năng động thời trẻ.
Phủ định
He wasn't an active person until he joined the sports club.
Anh ấy không phải là một người năng động cho đến khi tham gia câu lạc bộ thể thao.
Nghi vấn
Was he an active person before the accident?
Có phải anh ấy là một người năng động trước vụ tai nạn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is as active as her sister.
Cô ấy năng động như chị gái của mình.
Phủ định
He is less active than he used to be.
Anh ấy ít năng động hơn trước đây.
Nghi vấn
Is she the most active person in her group?
Cô ấy có phải là người năng động nhất trong nhóm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active person".

Lý tưởng về 'Lối sống năng động'

Ở nhiều nước phương Tây, việc là một 'active person' được xem là một lý tưởng sống. Điều này không chỉ bao gồm việc tập thể dục đều đặn mà còn là tham gia các hoạt động xã hội, theo đuổi sở thích và giữ cho tinh thần luôn bận rộn. Lối sống này thường được gắn liền với sức khỏe, sự thành công và hạnh phúc.

Cân bằng Công việc-Cuộc sống

Khái niệm 'active person' cũng liên quan chặt chẽ đến 'work-life balance' (cân bằng công việc-cuộc sống). Một người được coi là năng động không chỉ ở nơi làm việc mà còn phải có một cuộc sống phong phú bên ngoài, như chơi thể thao, đi du lịch, hoặc tham gia các câu lạc bộ. Điều này phản ánh sự coi trọng việc tận hưởng cuộc sống cá nhân.