active person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who engages in regular physical activity; a person who is energetic and involved in various activities.
Vietnamese Meaning
Một người thường xuyên tham gia các hoạt động thể chất; một người năng động và tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a very active person; she goes jogging every morning and plays tennis in the afternoon."
"Cô ấy là một người rất năng động; cô ấy chạy bộ mỗi sáng và chơi tennis vào buổi chiều."
-
"My grandfather is 80 years old but still an active person."
"Ông tôi đã 80 tuổi nhưng vẫn là một người năng động."
-
"To maintain good health, it's important to be an active person."
"Để duy trì sức khỏe tốt, điều quan trọng là phải là một người năng động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một người không chỉ tập thể dục mà còn năng nổ trong cuộc sống hàng ngày, tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau. Sự khác biệt với 'energetic person' là 'active person' nhấn mạnh hơn vào hoạt động thể chất hoặc sự tham gia vào các hoạt động thực tế, trong khi 'energetic person' tập trung vào mức độ năng lượng tổng thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very active person (người rất năng động)
-
physically active person (người năng động về thể chất)
-
socially active person (người quảng giao, năng nổ trong các hoạt động xã hội)
-
politically active person (người hoạt động chính trị tích cực)
-
be an active person (là một người năng động)
-
become an active person (trở thành một người năng động)
-
remain an active person (duy trì là một người năng động)
Idioms
-
to be always on the go
chỉ một người luôn bận rộn, di chuyển hoặc làm việc gì đó.
"My mom is always on the go; she works, volunteers, and takes care of the house."
(Mẹ tôi lúc nào cũng bận rộn; bà vừa đi làm, vừa làm tình nguyện, lại còn chăm sóc nhà cửa.)
-
to be full of beans
chỉ một người tràn đầy năng lượng và sự nhiệt tình, rất hăng hái.
"The children were full of beans after the party, running and shouting everywhere."
(Lũ trẻ tràn đầy năng lượng sau bữa tiệc, chạy nhảy và la hét khắp nơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
active person
Tính từ + Danh từMột người thường xuyên tham gia các hoạt động thể chất; một người năng động và tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau.
"She is a very active person; she goes jogging every morning and plays tennis in the afternoon."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is more active than her sister. |
Cô ấy năng động hơn chị gái của mình. |
| Phủ định | Seldom does an active person sit still for long. |
Hiếm khi một người năng động ngồi yên lâu. |
| Nghi vấn | Were he an active person, he would join the sports club. |
Nếu anh ấy là một người năng động, anh ấy sẽ tham gia câu lạc bộ thể thao. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was an active person in her youth. |
Cô ấy là một người năng động thời trẻ. |
| Phủ định | He wasn't an active person until he joined the sports club. |
Anh ấy không phải là một người năng động cho đến khi tham gia câu lạc bộ thể thao. |
| Nghi vấn | Was he an active person before the accident? |
Có phải anh ấy là một người năng động trước vụ tai nạn không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is as active as her sister. |
Cô ấy năng động như chị gái của mình. |
| Phủ định | He is less active than he used to be. |
Anh ấy ít năng động hơn trước đây. |
| Nghi vấn | Is she the most active person in her group? |
Cô ấy có phải là người năng động nhất trong nhóm của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active person".
