(Top Banner Ad)
sediment discharge
C1
Noun C1 Địa chất học, Thủy văn học, Kỹ thuật công trình

sediment discharge

UK: /ˈsɛdɪmənt dɪsˈtʃɑːdʒ/ • US: /ˈsɛdɪmənt dɪsˈtʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu lượng trầm tích xả trầm tích tải lượng phù sa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of sediment carried by a river or stream, typically measured as a rate (mass per unit time). It can also refer to the act of releasing or expelling sediment.

Vietnamese Meaning

Lượng trầm tích được vận chuyển bởi một con sông hoặc suối, thường được đo bằng tốc độ (khối lượng trên một đơn vị thời gian). Nó cũng có thể đề cập đến hành động thải hoặc tống trầm tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sediment discharge of the Mekong River is significantly reduced due to dam construction."

    "Lượng trầm tích xả của sông Mekong đã giảm đáng kể do việc xây dựng đập."

  • "High sediment discharge can cloud the water and harm aquatic life."

    "Lượng trầm tích xả cao có thể làm đục nước và gây hại cho đời sống thủy sinh."

  • "Monitoring sediment discharge is crucial for understanding river health."

    "Việc giám sát lượng trầm tích xả là rất quan trọng để hiểu được sức khỏe của sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sediment trầm tích, phù sa
Adjective sedimentary thuộc về trầm tích, có tính chất lắng đọng
Verb discharge xả, thải ra; chảy ra
Noun discharge sự xả, sự thải; dòng chảy, lưu lượng

Synonyms

sediment yield (lượng trầm tích)sediment load (tải lượng trầm tích)

Related Words

erosion (xói mòn)deposition (lắng đọng)fluvial transport (vận chuyển phù sa)

Subject Area

Địa chất học, Thủy văn học, Kỹ thuật công trình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sedere
Latin
sedimentum
English
sediment
Late Latin
carricare
Old French
descharger
English
discharge
English
sediment discharge

Nguồn gốc của 'sediment'

Từ 'sediment' (trầm tích) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sedimentum', có nghĩa là 'sự lắng đọng' hoặc 'cặn bã', xuất phát từ động từ 'sedere' có nghĩa là 'ngồi' hoặc 'lắng xuống'. Nó gợi lên hình ảnh các vật liệu rắn 'ngồi lại' hoặc 'lắng xuống' dưới đáy một chất lỏng.

Nguồn gốc của 'discharge'

Từ 'discharge' (xả, thải) có nguồn gốc từ tiếng Old French 'descharger', nghĩa là 'dỡ hàng'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'des-' (mang nghĩa loại bỏ, không) và 'charger' (tải, chất hàng), mà bản thân 'charger' lại từ tiếng Latin muộn 'carricare' (tải một cỗ xe). 'Sediment discharge' trong tiếng Anh hiện đại là một thuật ngữ kỹ thuật, ghép lại để chỉ lượng vật chất rắn được nước cuốn trôi và thải ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học môi trường, địa chất học, và kỹ thuật thủy lợi để mô tả quá trình vận chuyển và lắng đọng trầm tích. Nó quan trọng trong việc đánh giá xói mòn đất, sự bồi đắp lòng sông, và tác động đến hệ sinh thái dưới nước. Sự khác biệt giữa 'sediment load' và 'sediment discharge' thường tinh tế; 'sediment load' thường ám chỉ tổng lượng trầm tích có mặt, trong khi 'sediment discharge' nhấn mạnh tốc độ vận chuyển trầm tích.

Prepositions

of from into

* **of:** Mô tả thành phần hoặc đặc tính của lưu lượng trầm tích (e.g., 'sediment discharge of fine sand'). * **from:** Chỉ nguồn gốc của trầm tích (e.g., 'sediment discharge from the eroding hillside'). * **into:** Chỉ nơi trầm tích được xả vào (e.g., 'sediment discharge into the river').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sediment discharge
  • high high sediment discharge
    (lưu lượng trầm tích cao)
  • low low sediment discharge
    (lưu lượng trầm tích thấp)
  • annual annual sediment discharge
    (lưu lượng trầm tích hàng năm)
  • suspended suspended sediment discharge
    (lưu lượng trầm tích lơ lửng)
  • total total sediment discharge
    (tổng lưu lượng trầm tích)
Verb + sediment discharge
  • measure measure sediment discharge
    (đo lưu lượng trầm tích)
  • monitor monitor sediment discharge
    (giám sát lưu lượng trầm tích)
  • reduce reduce sediment discharge
    (giảm lưu lượng trầm tích)
  • estimate estimate sediment discharge
    (ước tính lưu lượng trầm tích)
Noun + sediment discharge (Contextual)
  • river river sediment discharge
    (lưu lượng trầm tích của sông)
  • basin basin sediment discharge
    (lưu lượng trầm tích của lưu vực)

Idioms

  • suspended sediment discharge

    Lưu lượng trầm tích lơ lửng (phần trầm tích nhỏ, nhẹ được nước cuốn trôi mà không lắng xuống đáy).

    "The Mekong River has a high suspended sediment discharge, contributing to its delta's fertility."

    (Sông Mê Kông có lưu lượng trầm tích lơ lửng cao, góp phần làm nên sự màu mỡ của đồng bằng.)

  • bedload sediment discharge

    Lưu lượng trầm tích đáy (phần trầm tích nặng di chuyển bằng cách lăn hoặc trượt dọc đáy sông).

    "Measuring bedload sediment discharge is crucial for understanding river morphology and erosion patterns."

    (Việc đo lưu lượng trầm tích đáy rất quan trọng để hiểu hình thái sông và các mô hình xói mòn.)

  • total sediment discharge

    Tổng lưu lượng trầm tích (tổng cộng trầm tích lơ lửng và trầm tích đáy).

    "Engineers calculate the total sediment discharge to design dams and manage reservoir sedimentation."

    (Các kỹ sư tính toán tổng lưu lượng trầm tích để thiết kế đập và quản lý sự lắng đọng trầm tích trong hồ chứa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sediment discharge

Noun
Lật mặt

Lượng trầm tích được vận chuyển bởi một con sông hoặc suối, thường được đo bằng tốc độ (khối lượng trên một đơn vị thời gian). Nó cũng có thể đề cập đến hành động thải hoặc tống trầm tích.

"The sediment discharge of the Mekong River is significantly reduced due to dam construction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sediment discharge".

Vai trò của phù sa đối với đồng bằng

Lưu lượng trầm tích từ các con sông đóng vai trò thiết yếu trong việc hình thành và duy trì các vùng đồng bằng màu mỡ, chẳng hạn như Đồng bằng sông Cửu Long ở Việt Nam. Phù sa bồi đắp không chỉ tạo ra đất đai màu mỡ cho nông nghiệp mà còn định hình cảnh quan, lối sống và văn hóa của cư dân nơi đây, những người đã phát triển hệ thống canh tác và sinh hoạt hài hòa với dòng chảy của sông ngòi.

Tác động của đập thủy điện

Việc xây dựng các đập thủy điện có thể làm thay đổi đáng kể lưu lượng trầm tích tự nhiên của sông. Điều này có thể dẫn đến xói mòn hạ lưu, suy giảm độ màu mỡ của đất nông nghiệp và ảnh hưởng đến hệ sinh thái sông, gây ra những thách thức lớn về môi trường và kinh tế xã hội cho các cộng đồng phụ thuộc vào sông ngòi. Việc quản lý lưu lượng trầm tích trở thành một vấn đề văn hóa và chính sách quan trọng ở nhiều quốc gia.