see of rome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The episcopal see of the Pope as head of the Roman Catholic Church, i.e., the Holy See.
Vietnamese Meaning
Tòa giám mục của Giáo hoàng với tư cách là người đứng đầu Giáo hội Công giáo Rôma, tức là Tòa Thánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The See of Rome has played a significant role in shaping the history of Europe."
"Tòa Thánh Rôma đã đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình lịch sử châu Âu."
-
"The See of Rome maintains diplomatic relations with many countries around the world."
"Tòa Thánh Rôma duy trì quan hệ ngoại giao với nhiều quốc gia trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Roman | Thuộc La Mã; liên quan đến La Mã hoặc Giáo hội La Mã |
| Noun | Roman Catholic | Người Công giáo La Mã (tín đồ của Giáo hội Công giáo do Giáo hoàng đứng đầu) |
| Noun | Roman Catholicism | Công giáo La Mã (hệ thống tín ngưỡng và thực hành của Giáo hội Công giáo) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'See of Rome' mang tính chất trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản tôn giáo, lịch sử hoặc pháp lý liên quan đến Giáo hội Công giáo. Nó nhấn mạnh đến quyền lực và thẩm quyền của Giáo hoàng như là người kế vị Thánh Phêrô.
Prepositions
Giới từ 'of' trong cụm 'See of Rome' thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, chỉ ra rằng Tòa giám mục thuộc về Rôma.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Holy the Holy See of Rome (Tòa thánh La Mã (cách gọi trang trọng, nhấn mạnh tính linh thiêng và thẩm quyền tối cao của Giáo hoàng))
-
Apostolic the Apostolic See of Rome (Tòa thánh Tông truyền La Mã (nhấn mạnh nguồn gốc và sự kế thừa từ các Tông đồ))
-
recognize recognize the See of Rome (công nhận Tòa thánh La Mã (thẩm quyền của Giáo hoàng))
-
submit to submit to the See of Rome (phục tùng Tòa thánh La Mã (chấp nhận quyền tối cao của Giáo hoàng))
-
jurisdiction the jurisdiction of the See of Rome (quyền tài phán của Tòa thánh La Mã)
-
allegiance pledge allegiance to the See of Rome (thề trung thành với Tòa thánh La Mã)
Idioms
-
In communion with the See of Rome
Hiệp thông với Tòa thánh La Mã; ở trong sự hiệp nhất với Giáo hội Công giáo do Giáo hoàng đứng đầu
"Many Eastern Catholic Churches are in full communion with the See of Rome."
(Nhiều Giáo hội Công giáo Đông phương hoàn toàn hiệp thông với Tòa thánh La Mã.)
-
The See of Rome has historically exercised significant influence.
Tòa thánh La Mã trong lịch sử đã thực thi ảnh hưởng đáng kể. (Diễn tả vai trò ảnh hưởng của Giáo hoàng và Tòa thánh)
"Throughout the centuries, the See of Rome has historically exercised significant influence on Western culture and politics."
(Trong suốt nhiều thế kỷ, Tòa thánh La Mã trong lịch sử đã thực thi ảnh hưởng đáng kể lên văn hóa và chính trị phương Tây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
see of rome
Danh từ (Cụm danh từ)Tòa giám mục của Giáo hoàng với tư cách là người đứng đầu Giáo hội Công giáo Rôma, tức là Tòa Thánh.
"The See of Rome has played a significant role in shaping the history of Europe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "see of rome".
