catholic church
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giáo hội Công giáo, một nhánh của Kitô giáo chấp nhận Giáo hoàng là người đứng đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people attend mass at the Catholic Church every Sunday."
"Nhiều người tham dự thánh lễ tại Nhà thờ Công giáo vào mỗi Chủ nhật."
-
"The Catholic Church has a long history of involvement in social justice issues."
"Giáo hội Công giáo có một lịch sử lâu dài tham gia vào các vấn đề công bằng xã hội."
-
"She converted to the Catholic Church after years of studying different religions."
"Cô ấy đã cải đạo sang Giáo hội Công giáo sau nhiều năm nghiên cứu các tôn giáo khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Catholicism | Đạo Công giáo, đức tin và thực hành của Giáo hội Công giáo La Mã. |
| Adjective | catholic | (Viết hoa 'C') Thuộc về đạo Công giáo. (Viết thường 'c') Có nghĩa là bao quát, đa dạng, phổ quát. |
| Noun | catholicity | Tính phổ quát, đặc tính toàn cầu của Giáo hội; sự đa dạng và rộng rãi (trong sở thích, quan điểm). |
| Verb | catholicize | Công giáo hóa, làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) trở nên Công giáo. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được viết hoa (Catholic Church) để chỉ tổ chức tôn giáo cụ thể. 'Catholic' có nghĩa là 'phổ quát', nhưng trong bối cảnh này, nó dùng để chỉ Giáo hội Công giáo La Mã. Cần phân biệt với các giáo phái Kitô giáo khác, mặc dù một số giáo phái khác cũng tự nhận là 'catholic' (ví dụ, Anh giáo).
Prepositions
* **in the Catholic Church:** chỉ sự thuộc về hoặc hoạt động trong giáo hội. Ví dụ: 'He was raised in the Catholic Church.' (Anh ấy lớn lên trong Giáo hội Công giáo.)
* **of the Catholic Church:** chỉ những thứ thuộc về hoặc liên quan đến giáo hội. Ví dụ: 'The teachings of the Catholic Church.' (Những giáo lý của Giáo hội Công giáo.)
* **to the Catholic Church:** chỉ sự đóng góp hoặc chuyển giao đến giáo hội. Ví dụ: 'He donated a large sum of money to the Catholic Church.' (Anh ấy đã quyên góp một số tiền lớn cho Giáo hội Công giáo.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
The Roman Catholic Church (Nhà thờ Công giáo La Mã (tên gọi chính thức và phổ biến nhất))
-
a local Catholic church (một nhà thờ Công giáo địa phương (chỉ một tòa nhà nhà thờ cụ thể))
-
a devout Catholic churchgoer (một người đi lễ nhà thờ Công giáo sùng đạo)
-
attend the Catholic church (đi lễ ở nhà thờ Công giáo)
-
join the Catholic Church (gia nhập (theo) đạo Công giáo)
-
support the Catholic Church (ủng hộ Nhà thờ Công giáo (về mặt tài chính, tinh thần))
-
The teachings of the Catholic Church (Những lời răn dạy của Nhà thờ Công giáo)
-
The history of the Catholic Church (Lịch sử của Nhà thờ Công giáo)
-
The doctrine of the Catholic Church (Giáo lý của Nhà thờ Công giáo)
Idioms
-
Is the Pope a Catholic?
Một câu hỏi tu từ dùng để trả lời 'có' một cách nhấn mạnh cho một câu hỏi ngớ ngẩn hoặc có câu trả lời hiển nhiên. Tương đương với 'Hỏi thừa!' trong tiếng Việt.
""Are you sure you want dessert?" "Is the Pope a Catholic? Of course!""
("Bạn có chắc là muốn ăn tráng miệng không?" "Hỏi thừa! Đương nhiên là có rồi!")
-
more catholic than the Pope
Chỉ một người cực kỳ bảo thủ hoặc cố tỏ ra chính thống, sùng đạo hơn cả những người lãnh đạo cao nhất.
"He follows every minor church regulation so strictly, he tries to be more catholic than the Pope."
(Anh ta tuân theo mọi quy định nhỏ nhặt của nhà thờ một cách cứng nhắc, cứ như muốn 'sùng đạo hơn cả Giáo hoàng' vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catholic church
Danh từGiáo hội Công giáo, một nhánh của Kitô giáo chấp nhận Giáo hoàng là người đứng đầu.
"Many people attend mass at the Catholic Church every Sunday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catholic church".
