pope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giám mục Rôma, người đứng đầu Giáo hội Công giáo Rôma.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Pope addressed the crowd from the Vatican balcony."
"Đức Giáo Hoàng phát biểu trước đám đông từ ban công Vatican."
-
"The current Pope is a strong advocate for social justice."
"Đức Giáo Hoàng đương nhiệm là một người ủng hộ mạnh mẽ cho công bằng xã hội."
-
"Pilgrims travel from all over the world to see the Pope."
"Những người hành hương từ khắp nơi trên thế giới đến để gặp Đức Giáo Hoàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pope' thường được viết hoa (Pope) khi dùng để chỉ một người cụ thể. Nó biểu thị vị trí cao nhất trong hệ thống phẩm trật của Giáo hội Công giáo.
Prepositions
Giới từ 'to' có thể được dùng để chỉ hành động, sự trung thành hoặc sự quy phục đối với Giáo hoàng (e.g., 'loyal to the Pope').
Collocations (Từ đi kèm)
-
elect elect the Pope (bầu Giáo hoàng)
-
visit visit the Pope (thăm Giáo hoàng)
-
meet meet the Pope (gặp Giáo hoàng)
-
address address the Pope (phát biểu trước Giáo hoàng, thưa chuyện với Giáo hoàng)
-
succeed succeed the Pope (kế nhiệm Giáo hoàng)
-
reigning the reigning Pope (Giáo hoàng đương nhiệm)
-
former the former Pope (cựu Giáo hoàng)
-
Holy the Holy Father (Đức Thánh Cha (cách gọi khác của Giáo hoàng))
-
Pope Francis Pope Francis (Giáo hoàng Francis)
-
the Pope's blessing the Pope's blessing (phép lành của Giáo hoàng)
-
the Pope's visit the Pope's visit (chuyến thăm của Giáo hoàng)
Idioms
-
to be more Catholic than the Pope
Cực đoan hơn, sùng đạo hơn cả người đứng đầu (Giáo hoàng); tỏ ra trung thành hoặc tuân thủ quy tắc hơn cả người có quyền lực cao nhất.
"He's always trying to prove he's more Catholic than the Pope when it comes to church rules."
(Anh ta luôn cố gắng chứng tỏ mình còn Công giáo hơn cả Giáo hoàng khi nói đến các quy tắc của nhà thờ.)
-
to kiss the Pope's ring
Hành động thể hiện sự tôn kính, phục tùng hoặc vâng lời đối với Giáo hoàng.
"Delegates lined up to kiss the Pope's ring after the audience."
(Các đại biểu xếp hàng để hôn nhẫn của Giáo hoàng sau buổi tiếp kiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pope
danh từGiám mục Rôma, người đứng đầu Giáo hội Công giáo Rôma.
"The Pope addressed the crowd from the Vatican balcony."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pope".
