seeding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of sowing seeds.
Vietnamese Meaning
Hành động gieo hạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The seeding of the field took several hours."
"Việc gieo hạt trên cánh đồng mất vài giờ."
-
"The government is promoting the seeding of clouds to induce rainfall."
"Chính phủ đang thúc đẩy việc gieo mây để tạo mưa."
-
"Proper seeding is crucial for a successful crop."
"Việc gieo hạt đúng cách là rất quan trọng để có một vụ mùa thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | seed | hạt giống; mầm mống; tinh dịch |
| Verb | seed | gieo hạt; loại bỏ hạt (khỏi quả); xếp hạt giống (trong thể thao) |
| Adjective | seeded | đã được gieo hạt; có hạt (quả); được xếp hạng hạt giống (trong thể thao) |
| Adjective | unseeded | chưa được gieo hạt; không được xếp hạng hạt giống (trong thể thao) |
| Noun | sower | người gieo hạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động gieo trồng, thường liên quan đến nông nghiệp. Cũng có thể mang nghĩa trừu tượng hơn là khởi đầu một quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early seeding (gieo hạt sớm)
-
direct direct seeding (gieo hạt trực tiếp)
-
precision precision seeding (gieo hạt chính xác)
-
initial initial seeding (gieo hạt ban đầu)
-
cloud cloud seeding (phun hạt tạo mưa nhân tạo)
-
grass grass seeding (gieo hạt cỏ)
-
market market seeding (gieo hạt thị trường (giới thiệu sản phẩm mới))
-
tournament tournament seeding (xếp hạt giống giải đấu)
-
rate seeding rate (tỷ lệ gieo hạt)
-
equipment seeding equipment (thiết bị gieo hạt)
-
method seeding method (phương pháp gieo hạt)
Idioms
-
cloud seeding
Kỹ thuật phun hóa chất vào mây để kích thích tạo mưa nhân tạo hoặc thay đổi thời tiết.
"Scientists are experimenting with cloud seeding to combat drought in arid regions."
(Các nhà khoa học đang thử nghiệm phun hạt tạo mưa nhân tạo để chống hạn hán ở những vùng khô cằn.)
-
seeding the market
Giới thiệu sản phẩm hoặc ý tưởng mới vào thị trường một cách cẩn thận để tạo nền tảng cho sự phát triển sau này.
"The company is seeding the market with free samples to build brand awareness."
(Công ty đang giới thiệu sản phẩm miễn phí ra thị trường để xây dựng nhận thức thương hiệu.)
-
seeding a tournament
Việc xếp hạng các vận động viên hoặc đội chơi trước một giải đấu dựa trên thành tích của họ để đảm bảo các đối thủ mạnh không gặp nhau quá sớm.
"The top players receive a high seeding in the tennis tournament."
(Các vận động viên hàng đầu được xếp hạt giống cao trong giải quần vợt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seeding
Danh từHành động gieo hạt.
"The seeding of the field took several hours."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer must seed the field before the rainy season. |
Người nông dân phải gieo hạt trên cánh đồng trước mùa mưa. |
| Phủ định | You should not seed those flowers in this area; they are invasive. |
Bạn không nên gieo hạt những bông hoa đó ở khu vực này; chúng có tính xâm lấn. |
| Nghi vấn | Could we seed this area with wildflowers to attract bees? |
Chúng ta có thể gieo hạt hoa dại ở khu vực này để thu hút ong không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer's main task in spring: seed the fields with corn, wheat, and barley. |
Nhiệm vụ chính của người nông dân vào mùa xuân: gieo hạt ngô, lúa mì và lúa mạch trên các cánh đồng. |
| Phủ định | The garden's poor yield was due to one thing: not seeding enough plants in the first place. |
Năng suất kém của khu vườn là do một điều: không gieo đủ cây ngay từ đầu. |
| Nghi vấn | Is the process of seeding: scattering seeds or planting them individually? |
Quy trình gieo hạt là gì: rải hạt hay trồng từng hạt một? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seeding".
