(Top Banner Ad)
seeding
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Thể thao, Công nghệ thông tin, Tài chính

seeding

UK: /ˈsiːdɪŋ/ • US: /ˈsiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gieo hạt xếp hạng hạt giống (trong thể thao) cung cấp ban đầu chia sẻ (torrent)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of sowing seeds.

Vietnamese Meaning

Hành động gieo hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seeding of the field took several hours."

    "Việc gieo hạt trên cánh đồng mất vài giờ."

  • "The government is promoting the seeding of clouds to induce rainfall."

    "Chính phủ đang thúc đẩy việc gieo mây để tạo mưa."

  • "Proper seeding is crucial for a successful crop."

    "Việc gieo hạt đúng cách là rất quan trọng để có một vụ mùa thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seed hạt giống; mầm mống; tinh dịch
Verb seed gieo hạt; loại bỏ hạt (khỏi quả); xếp hạt giống (trong thể thao)
Adjective seeded đã được gieo hạt; có hạt (quả); được xếp hạng hạt giống (trong thể thao)
Adjective unseeded chưa được gieo hạt; không được xếp hạng hạt giống (trong thể thao)
Noun sower người gieo hạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thể thao, Công nghệ thông tin, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₁-
Proto-Germanic
*sēdiz
Old English
sǣd
Middle English
sed, seed
English
seed (noun/verb), seeding

Hạt giống của ngôn ngữ

Từ 'seeding' có nguồn gốc từ từ 'seed' trong tiếng Anh cổ (sǣd), có nghĩa là 'hạt giống'. Nó bắt nguồn sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Germanic và thậm chí còn xa hơn, từ gốc Proto-Indo-European '*seh₁-' có nghĩa là 'gieo, trồng'. Vì vậy, mỗi khi bạn dùng từ 'seeding', bạn đang nói về hành động gieo trồng một cái gì đó, dù là hạt giống thật hay một ý tưởng mới.

Usage Note

Chỉ hành động gieo trồng, thường liên quan đến nông nghiệp. Cũng có thể mang nghĩa trừu tượng hơn là khởi đầu một quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seeding
  • early early seeding
    (gieo hạt sớm)
  • direct direct seeding
    (gieo hạt trực tiếp)
  • precision precision seeding
    (gieo hạt chính xác)
  • initial initial seeding
    (gieo hạt ban đầu)
Noun + seeding (types/methods)
  • cloud cloud seeding
    (phun hạt tạo mưa nhân tạo)
  • grass grass seeding
    (gieo hạt cỏ)
  • market market seeding
    (gieo hạt thị trường (giới thiệu sản phẩm mới))
  • tournament tournament seeding
    (xếp hạt giống giải đấu)
Seeding + Noun (aspects)
  • rate seeding rate
    (tỷ lệ gieo hạt)
  • equipment seeding equipment
    (thiết bị gieo hạt)
  • method seeding method
    (phương pháp gieo hạt)

Idioms

  • cloud seeding

    Kỹ thuật phun hóa chất vào mây để kích thích tạo mưa nhân tạo hoặc thay đổi thời tiết.

    "Scientists are experimenting with cloud seeding to combat drought in arid regions."

    (Các nhà khoa học đang thử nghiệm phun hạt tạo mưa nhân tạo để chống hạn hán ở những vùng khô cằn.)

  • seeding the market

    Giới thiệu sản phẩm hoặc ý tưởng mới vào thị trường một cách cẩn thận để tạo nền tảng cho sự phát triển sau này.

    "The company is seeding the market with free samples to build brand awareness."

    (Công ty đang giới thiệu sản phẩm miễn phí ra thị trường để xây dựng nhận thức thương hiệu.)

  • seeding a tournament

    Việc xếp hạng các vận động viên hoặc đội chơi trước một giải đấu dựa trên thành tích của họ để đảm bảo các đối thủ mạnh không gặp nhau quá sớm.

    "The top players receive a high seeding in the tennis tournament."

    (Các vận động viên hàng đầu được xếp hạt giống cao trong giải quần vợt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seeding

Danh từ
Lật mặt

Hành động gieo hạt.

"The seeding of the field took several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer must seed the field before the rainy season.
Người nông dân phải gieo hạt trên cánh đồng trước mùa mưa.
Phủ định
You should not seed those flowers in this area; they are invasive.
Bạn không nên gieo hạt những bông hoa đó ở khu vực này; chúng có tính xâm lấn.
Nghi vấn
Could we seed this area with wildflowers to attract bees?
Chúng ta có thể gieo hạt hoa dại ở khu vực này để thu hút ong không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer's main task in spring: seed the fields with corn, wheat, and barley.
Nhiệm vụ chính của người nông dân vào mùa xuân: gieo hạt ngô, lúa mì và lúa mạch trên các cánh đồng.
Phủ định
The garden's poor yield was due to one thing: not seeding enough plants in the first place.
Năng suất kém của khu vườn là do một điều: không gieo đủ cây ngay từ đầu.
Nghi vấn
Is the process of seeding: scattering seeds or planting them individually?
Quy trình gieo hạt là gì: rải hạt hay trồng từng hạt một?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seeding".

Triết lý gieo hạt

Hành động 'gieo hạt' (seeding) mang một ý nghĩa sâu sắc trong nhiều nền văn hóa, không chỉ trong nông nghiệp mà còn ẩn dụ cho việc khởi đầu, đầu tư vào tương lai, hoặc lan tỏa một ý tưởng. 'Gieo nhân nào gặt quả nấy' là một câu nói phổ biến thể hiện niềm tin rằng hành động của chúng ta hôm nay sẽ định hình kết quả trong tương lai, khuyến khích sự chủ động và trách nhiệm.

Mưa nhân tạo và công nghệ

Khái niệm 'cloud seeding' (phun hạt tạo mưa nhân tạo) là một ví dụ hiện đại về cách con người cố gắng kiểm soát thiên nhiên. Mặc dù vẫn còn gây tranh cãi về hiệu quả và tác động môi trường, công nghệ này cho thấy nỗ lực của khoa học trong việc giải quyết các vấn đề cấp bách như hạn hán và thiếu nước, phản ánh mong muốn cải thiện cuộc sống bằng cách 'gieo mầm' những thay đổi khí hậu nhỏ.