(Top Banner Ad)
mature plant
B1
Tính từ + Danh từ B1 Thực vật học, Nông nghiệp

mature plant

UK: /məˈtjʊər plɑːnt/ • US: /məˈtʃʊr plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây trưởng thành cây đã trưởng thành cây phát triển đầy đủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that has reached full growth and is capable of reproduction.

Vietnamese Meaning

Một cây đã phát triển đầy đủ và có khả năng sinh sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mature plant produced an abundance of fruit this year."

    "Cây trưởng thành đã cho rất nhiều quả trong năm nay."

  • "The farmer carefully pruned the mature plant to encourage more growth."

    "Người nông dân cẩn thận tỉa cây trưởng thành để khuyến khích sự phát triển hơn nữa."

  • "Mature plants are more resistant to pests and diseases."

    "Cây trưởng thành có khả năng kháng sâu bệnh tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mature Trở nên trưởng thành, chín muồi
Noun maturity Sự trưởng thành, độ chín muồi
Adverb maturely Một cách trưởng thành, chín chắn
Noun plant Cây, thực vật; nhà máy, xí nghiệp
Verb plant Trồng (cây), gieo (hạt)
Noun planting Việc trồng cây, sự gieo hạt
Noun planter Người trồng cây; chậu cây; máy trồng cây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (gốc từ 'mature')
mātūrus ('chín muồi, đúng lúc')
Old French (cho 'mature')
matur
Middle English (cho 'mature')
mature
Latin (gốc từ 'plant')
planta ('chồi non, mầm, lòng bàn chân')
Old English (cho 'plant')
plante
Middle English (cho 'plant')
plaunte

Nguồn gốc 'Mature' (Trưởng thành)

Từ 'mature' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mātūrus', mang ý nghĩa 'chín muồi' hoặc 'đúng thời điểm'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ trái cây đã chín hoặc một sự việc diễn ra vào lúc thích hợp. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để mô tả sự phát triển hoàn chỉnh của sinh vật hoặc sự trưởng thành về mặt trí tuệ và cảm xúc.

Nguồn gốc 'Plant' (Thực vật)

Từ 'plant' cũng có gốc Latin là 'planta', ban đầu mang nghĩa 'chồi non, mầm'. Một giả thuyết khác cho rằng nó liên quan đến 'lòng bàn chân', có thể xuất phát từ hành động giẫm hoặc đặt thứ gì đó xuống đất. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ bất kỳ loại cây nào mọc hoặc được trồng trong đất.

Usage Note

Cụm từ 'mature plant' thường được sử dụng để chỉ một cây đã trải qua giai đoạn tăng trưởng quan trọng và đã đạt đến trạng thái ổn định, có khả năng tạo ra hạt hoặc quả. Nó nhấn mạnh sự phát triển hoàn thiện của cây, không còn là cây non nữa. Khác với 'young plant' (cây non) hay 'seedling' (cây con), 'mature plant' đã sẵn sàng cho chu kỳ sinh sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mature plant
  • fully fully mature plant
    (cây đã trưởng thành hoàn toàn)
  • healthy healthy mature plant
    (cây trưởng thành khỏe mạnh)
  • established established mature plant
    (cây trưởng thành đã bén rễ, ổn định)
  • large large mature plant
    (cây trưởng thành kích thước lớn)
Verb + mature plant
  • cultivate cultivate mature plants
    (trồng và chăm sóc cây trưởng thành)
  • transplant transplant mature plants
    (cấy, di chuyển cây trưởng thành sang vị trí khác)
  • harvest harvest mature plants
    (thu hoạch cây trưởng thành)
  • grow grow mature plants
    (trồng cây cho đến khi chúng trưởng thành)

Idioms

  • from a seedling to a mature plant

    từ một cây con đến một cây trưởng thành (ám chỉ quá trình phát triển đầy đủ, từng bước một)

    "It takes several years for this tree to grow from a seedling to a mature plant."

    (Cần vài năm để cây này phát triển từ một cây con thành một cây trưởng thành.)

  • a mature plant yielding fruit

    một cây trưởng thành đang cho quả (thường dùng để chỉ sự đạt được kết quả, thành tựu sau quá trình phát triển hoặc nỗ lực)

    "After years of careful cultivation, we finally have a mature plant yielding delicious fruit."

    (Sau nhiều năm chăm sóc cẩn thận, cuối cùng chúng tôi cũng có một cây trưởng thành cho ra quả ngon.)

  • care for a mature plant

    chăm sóc một cây trưởng thành (một cụm từ thông dụng, mô tả hành động duy trì sự sống và năng suất của cây)

    "Even a mature plant needs regular water and sunlight to thrive."

    (Ngay cả một cây trưởng thành cũng cần nước và ánh sáng mặt trời thường xuyên để phát triển tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mature plant

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cây đã phát triển đầy đủ và có khả năng sinh sản.

"The mature plant produced an abundance of fruit this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you water it regularly, the mature plant will produce more flowers.
Nếu bạn tưới nước thường xuyên, cây trưởng thành sẽ ra nhiều hoa hơn.
Phủ định
If you don't fertilize it, the mature plant won't grow any bigger.
Nếu bạn không bón phân, cây trưởng thành sẽ không lớn hơn.
Nghi vấn
Will the mature plant survive if I move it to a shadier spot?
Cây trưởng thành có sống sót không nếu tôi chuyển nó đến một chỗ râm mát hơn?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer was examining the mature plants in the field.
Người nông dân đang kiểm tra những cây trưởng thành trên cánh đồng.
Phủ định
The gardener wasn't watering the mature plants; it had just rained.
Người làm vườn không tưới cây trưởng thành; trời vừa mới mưa xong.
Nghi vấn
Were they harvesting the mature plants when the storm hit?
Họ có đang thu hoạch những cây trưởng thành khi cơn bão ập đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mature plant".

Biểu tượng của sự Hoàn thiện và Năng suất

Trong nhiều nền văn hóa, một 'cây trưởng thành' (mature plant) thường tượng trưng cho sự hoàn thiện, năng suất và khả năng tạo ra giá trị. Nó đại diện cho việc đạt được tiềm năng tối đa sau một quá trình phát triển lâu dài và kiên trì, giống như con người đạt đến sự trưởng thành về thể chất, trí tuệ và xã hội, có khả năng đóng góp cho cộng đồng.

Giá trị trong Nông nghiệp và Làm vườn

Trong nông nghiệp và làm vườn, việc đạt được 'cây trưởng thành' là mục tiêu tối thượng. Chúng là những cây sẵn sàng để thu hoạch trái, hạt, hoa hoặc đã phát triển đủ lớn để tạo cảnh quan, cung cấp bóng mát. Quá trình nuôi dưỡng cây con trở thành cây trưởng thành đòi hỏi sự kiên nhẫn, kiến thức và kỹ năng, mang lại niềm vui, thành quả và nguồn sống cho người trồng.