(Top Banner Ad)
seine net
B2
Danh từ B2 Ngư nghiệp

seine net

UK: /seɪn net/ • US: /seɪn net/

Nghĩa tiếng Việt

lưới kéo lưới vây lưới đăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large fishing net that hangs vertically in the water, its bottom edge held down by weights and its top edge buoyed by floats.

Vietnamese Meaning

Một loại lưới đánh cá lớn được treo thẳng đứng trong nước, mép dưới được giữ bởi chì và mép trên được giữ nổi bằng phao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fishermen used a seine net to catch a large school of tuna."

    "Các ngư dân đã sử dụng lưới seine để bắt một đàn cá ngừ lớn."

  • "The seine net was deployed in the early morning."

    "Lưới seine đã được thả vào sáng sớm."

  • "Purse seine nets are often used to catch schools of fish near the surface."

    "Lưới vây thường được sử dụng để bắt các đàn cá gần mặt nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seine Một loại lưới đánh cá lớn dùng để vây và kéo cá, hoặc một đội thuyền dùng lưới này.
Verb seine Đánh bắt cá bằng lưới kéo.
Noun seiner Thuyền đánh cá bằng lưới kéo, hoặc người đánh bắt cá bằng lưới kéo.
Noun net Lưới (dụng cụ có mắt lưới để bắt cá, chim hoặc để phân chia sân chơi).
Verb net Bắt hoặc tóm bằng lưới.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngư nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σαγήνη (sagēnē)
Latin
sagena
Old French
seine
English
seine
Proto-Germanic
*natją
Old English
net
English
net
English (compound)
seine net

Nguồn Gốc Cổ Xưa của Lưới Kéo

Từ 'seine' trong 'seine net' (lưới kéo) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'sagēnē', dùng để chỉ một loại lưới đánh cá lớn. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Latin là 'sagena', rồi vào tiếng Pháp cổ là 'seine' trước khi đến với tiếng Anh. Điều này cho thấy kỹ thuật đánh bắt cá bằng lưới kéo đã tồn tại và phát triển qua nhiều nền văn minh từ rất xa xưa.

Usage Note

Lưới seine được sử dụng rộng rãi trong đánh bắt cá thương mại. Nó có thể được kéo trên mặt nước (surface seine), hoặc kéo vòng quanh một khu vực nhất định (purse seine) để vây bắt cá. Kích thước và hình dạng lưới seine có thể thay đổi tùy thuộc vào loại cá mục tiêu và môi trường đánh bắt.

Prepositions

with for

'with' được dùng để chỉ vật liệu hoặc công cụ đi kèm. Ví dụ: 'fishing with a seine net'. 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'using a seine net for catching sardines'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + seine net
  • cast cast a seine net
    (thả/quăng lưới kéo)
  • haul haul in a seine net
    (kéo lưới kéo vào)
  • deploy deploy a seine net
    (triển khai/hạ lưới kéo)
  • use use a seine net
    (sử dụng lưới kéo)
  • fish with fish with a seine net
    (đánh bắt cá bằng lưới kéo)
Adjective + seine net
  • large large seine net
    (lưới kéo lớn)
  • small small seine net
    (lưới kéo nhỏ)
  • traditional traditional seine net
    (lưới kéo truyền thống)
  • commercial commercial seine net
    (lưới kéo thương mại)

Idioms

  • set a seine net

    Hạ hoặc giăng lưới kéo để bắt cá.

    "The fishermen went out at dawn to set a seine net in the bay."

    (Các ngư dân ra khơi lúc bình minh để giăng lưới kéo ở vịnh.)

  • clean out with a seine net

    Đánh bắt sạch cá trong một khu vực bằng lưới kéo (thường ám chỉ việc đánh bắt quá mức).

    "Many worry that large commercial vessels will clean out the fishing grounds with a seine net."

    (Nhiều người lo ngại rằng các tàu thương mại lớn sẽ đánh bắt cạn kiệt ngư trường bằng lưới kéo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seine net

Danh từ
Lật mặt

Một loại lưới đánh cá lớn được treo thẳng đứng trong nước, mép dưới được giữ bởi chì và mép trên được giữ nổi bằng phao.

"The fishermen used a seine net to catch a large school of tuna."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seine net".

Lưới Kéo trong Ngành Đánh Bắt

Lưới kéo là một trong những phương pháp đánh bắt cá cổ xưa và hiệu quả nhất, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Nó bao gồm một tấm lưới dài, thường được giăng vòng quanh một đàn cá và sau đó kéo lại, thu hẹp vòng vây để bắt cá. Phương pháp này có thể được thực hiện từ bờ (beach seine) hoặc từ thuyền (purse seine).

Tác Động Môi Trường và Tranh Cãi

Mặc dù hiệu quả, việc sử dụng lưới kéo, đặc biệt là lưới vây quanh (purse seine) quy mô lớn trong ngành đánh bắt cá thương mại, thường gây ra tranh cãi về tác động môi trường. Nó có thể dẫn đến việc đánh bắt không chọn lọc (bycatch), nghĩa là bắt phải các loài không mong muốn, bao gồm cả động vật biển có vú, chim biển hoặc các loài cá non, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái biển và bền vững của nguồn lợi cá.