(Top Banner Ad)
seizing
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

seizing

UK: /ˈsiːzɪŋ/ • US: /ˈsiːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chiếm đoạt tịch thu nắm bắt chộp lấy lên cơn (co giật)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking hold of something suddenly and forcibly.

Vietnamese Meaning

Nắm bắt, tóm lấy cái gì đó một cách đột ngột và mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Seizing the moment, he asked her to marry him."

    "Chớp lấy khoảnh khắc, anh ấy cầu hôn cô ấy."

  • "He was seizing control of the company."

    "Anh ấy đang nắm quyền kiểm soát công ty."

  • "The authorities are seizing assets linked to the crime."

    "Các nhà chức trách đang tịch thu tài sản liên quan đến vụ án."

  • "Seizing power, the rebels established a new government."

    "Nắm lấy quyền lực, quân nổi dậy đã thành lập một chính phủ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seize Chiếm lấy, tóm lấy, nắm bắt, đoạt lấy
Noun seizure Sự chiếm đoạt, sự tịch thu; cơn co giật, động kinh; sự đột quỵ
Noun seizer Người hoặc vật chiếm đoạt/nắm giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*sakjan
Late Latin
sacire
Old French
seisir
Middle English
seisen
English
seize

Nguồn gốc của 'Seizing'

Từ 'seizing' có gốc từ động từ 'seize', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'seisir'. 'Seisir' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'sacire', mang ý nghĩa 'chiếm hữu, sở hữu'. Ban đầu, nó thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc nắm giữ tài sản hoặc quyền lợi. Đến nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác, từ việc nắm bắt cơ hội đến kiểm soát một tình huống.

Usage Note

Dạng 'seizing' thường được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra của việc nắm bắt, chiếm đoạt một cách nhanh chóng và quyết liệt. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các động từ đơn thuần như 'taking' hoặc 'holding'. Thường đi kèm với cảm giác bất ngờ hoặc sử dụng vũ lực (nếu có).

Prepositions

on upon

Khi sử dụng với 'on' hoặc 'upon', 'seizing' nhấn mạnh vào việc chớp lấy cơ hội hoặc dựa vào một cái gì đó để hành động. Ví dụ, 'seizing on an opportunity' có nghĩa là chớp lấy một cơ hội một cách nhanh chóng và quyết đoán.

Collocations (Từ đi kèm)

Seizing + Danh từ
  • control seizing control
    (chiếm quyền kiểm soát)
  • power seizing power
    (nắm giữ quyền lực)
  • opportunity seizing an opportunity
    (nắm bắt cơ hội)
  • assets seizing assets
    (tịch thu tài sản)
  • property seizing property
    (tịch thu tài sản)
  • moment seizing the moment
    (nắm bắt khoảnh khắc/thời điểm)
  • initiative seizing the initiative
    (nắm lấy thế chủ động)
Trạng từ + seizing
  • rapidly rapidly seizing
    (nhanh chóng chiếm giữ/nắm giữ)
  • forcefully forcefully seizing
    (chiếm đoạt/nắm giữ một cách mạnh mẽ)

Idioms

  • Seizing the day

    Tận hưởng khoảnh khắc hiện tại, sống trọn vẹn từng ngày (từ 'Carpe Diem')

    "Instead of worrying about the future, she started focusing on seizing the day and enjoying every moment."

    (Thay vì lo lắng về tương lai, cô ấy bắt đầu tập trung vào việc sống trọn vẹn từng ngày và tận hưởng mọi khoảnh khắc.)

  • Seizing the moment

    Nắm bắt khoảnh khắc thuận lợi, chớp lấy thời cơ

    "He knew it was his only chance for success, so he focused on seizing the moment."

    (Anh ấy biết đó là cơ hội duy nhất để thành công của mình, nên anh ấy tập trung vào việc chớp lấy thời cơ.)

  • Seizing the initiative

    Nắm quyền chủ động, đi trước một bước

    "By attacking first, the army was successful in seizing the initiative."

    (Bằng cách tấn công trước, quân đội đã thành công trong việc nắm giữ thế chủ động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seizing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Nắm bắt, tóm lấy cái gì đó một cách đột ngột và mạnh mẽ.

"Seizing the moment, he asked her to marry him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To seize the opportunity, she worked tirelessly.
Để nắm bắt cơ hội, cô ấy đã làm việc không mệt mỏi.
Phủ định
He decided not to seize control of the company.
Anh ấy quyết định không nắm quyền kiểm soát công ty.
Nghi vấn
Why did the police need to seize the evidence?
Tại sao cảnh sát cần phải tịch thu bằng chứng?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the thief will have been seizing valuables for over an hour.
Vào thời điểm cảnh sát đến, tên trộm sẽ đã và đang chiếm đoạt các vật có giá trị trong hơn một giờ.
Phủ định
By next year, the company won't have been seizing market share as aggressively as they initially planned.
Đến năm sau, công ty sẽ không còn chiếm lĩnh thị phần một cách quyết liệt như họ đã lên kế hoạch ban đầu.
Nghi vấn
Will the government have been seizing illegal assets long enough to deter future crimes by the end of the year?
Liệu chính phủ sẽ đã và đang tịch thu tài sản bất hợp pháp đủ lâu để ngăn chặn các tội phạm trong tương lai vào cuối năm nay chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police will seize the illegal goods tomorrow.
Cảnh sát sẽ tịch thu hàng hóa bất hợp pháp vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to seize the opportunity to invest in that company.
Họ sẽ không nắm bắt cơ hội đầu tư vào công ty đó.
Nghi vấn
Will the government seize private property for public use?
Liệu chính phủ có tịch thu tài sản tư nhân để sử dụng cho mục đích công cộng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had been seizing illegal goods for weeks before the news broke.
Cảnh sát đã tịch thu hàng hóa bất hợp pháp trong nhiều tuần trước khi tin tức nổ ra.
Phủ định
He hadn't been seizing every opportunity presented to him, which is why he fell behind.
Anh ấy đã không nắm bắt mọi cơ hội được trao cho mình, đó là lý do tại sao anh ấy bị tụt lại phía sau.
Nghi vấn
Had the rebels been seizing territory for long before the government intervened?
Liệu quân nổi dậy đã chiếm giữ lãnh thổ được bao lâu trước khi chính phủ can thiệp?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He seizes every opportunity to improve his skills.
Anh ấy nắm bắt mọi cơ hội để nâng cao kỹ năng của mình.
Phủ định
She does not seize the moment to speak up in meetings.
Cô ấy không nắm bắt cơ hội để phát biểu trong các cuộc họp.
Nghi vấn
Do they seize the chance to travel abroad?
Họ có nắm bắt cơ hội đi du lịch nước ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seizing".

Triết lý 'Carpe Diem'

'Carpe Diem' là một cụm từ tiếng Latin có nghĩa là 'nắm bắt lấy ngày' (seize the day). Nó khuyến khích người ta sống trọn vẹn trong hiện tại, tận hưởng từng khoảnh khắc thay vì lo lắng về quá khứ hay tương lai. Triết lý này đã xuất hiện trong văn học và triết học phương Tây từ thời La Mã cổ đại và vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng hiện đại, nhắc nhở chúng ta về giá trị của cuộc sống hiện tại.

Tịch thu tài sản (Asset Seizure)

Trong bối cảnh pháp luật, 'seizing' thường dùng để chỉ việc chính quyền tịch thu tài sản của cá nhân hoặc tổ chức. Điều này có thể xảy ra do nhiều lý do như vi phạm pháp luật (ví dụ: tài sản có được từ tội phạm), nợ thuế, hoặc các lệnh của tòa án. Đây là một khái niệm pháp lý quan trọng trong hệ thống tư pháp phương Tây và nhiều nước trên thế giới, nhằm thực thi công lý và duy trì trật tự.