grabbing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of grab: seizing someone or something quickly and roughly.
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của 'grab': nắm bắt ai đó hoặc cái gì đó một cách nhanh chóng và thô bạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was grabbing at the last chance to save his company."
"Anh ta đang cố gắng nắm bắt cơ hội cuối cùng để cứu công ty của mình."
-
"The toddler was grabbing toys off the shelf."
"Đứa bé đang giật lấy đồ chơi trên kệ."
-
"The article has a grabbing opening paragraph."
"Bài viết có một đoạn mở đầu thu hút."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | grab | Nắm lấy, vồ lấy, chộp lấy (một cách nhanh chóng hoặc thô bạo) |
| Noun | grab | Sự nắm lấy, cái vồ lấy; một món ăn/đồ uống nhanh gọn |
| Noun | grabber | Người/vật nắm lấy; kẻ hám lợi, kẻ tham lam |
| Adjective | grabby | Hám lợi, tham lam; hay sờ mó (một cách không phù hợp) |
| Adjective | grabbable | Có thể nắm lấy được, có thể chộp được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc nhấn mạnh tính tức thời, bất ngờ của hành động. So với 'taking', 'grabbing' mang tính chất nhanh chóng, mạnh bạo và có thể không được sự cho phép.
Prepositions
'Grabbing at' diễn tả việc cố gắng nắm bắt một cái gì đó (thường là vô hình như cơ hội) một cách tuyệt vọng hoặc không thành công. 'Grabbing for' tương tự như 'grabbing at' nhưng có thể nhấn mạnh mục tiêu rõ ràng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attention- attention-grabbing (thu hút sự chú ý (mạnh mẽ))
-
headline- headline-grabbing (gây chấn động, làm nóng các tiêu đề báo chí)
-
eye- eye-grabbing (bắt mắt, thu hút ánh nhìn)
-
scene- scene-grabbing (chiếm spotlight, thu hút mọi sự chú ý (trong một cảnh phim, kịch))
-
power- power-grabbing (sự giành giật quyền lực)
-
land- land-grabbing (sự chiếm đất (bất hợp pháp hoặc phi đạo đức))
-
data- data-grabbing (việc thu thập dữ liệu (thường có hàm ý tiêu cực về sự xâm phạm riêng tư))
Idioms
-
grabbing at straws
Vớ được cái gì thì vớ, tìm kiếm hy vọng trong vô vọng, bấu víu vào những thứ vô ích.
"After losing all his investments, he was just grabbing at straws, trying any new scheme that came along."
(Sau khi mất hết tiền đầu tư, anh ấy chỉ còn biết vớ được cái gì thì vớ, cố gắng thử bất kỳ kế hoạch mới nào xuất hiện.)
-
grabbing the spotlight/headlines
Chiếm spotlight/làm nóng các tiêu đề, thu hút sự chú ý của công chúng.
"The young actress was constantly grabbing the spotlight with her controversial statements."
(Nữ diễn viên trẻ không ngừng chiếm spotlight với những phát ngôn gây tranh cãi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grabbing
Động từ (dạng V-ing)Dạng V-ing của 'grab': nắm bắt ai đó hoặc cái gì đó một cách nhanh chóng và thô bạo.
"He was grabbing at the last chance to save his company."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Grab the opportunity to learn a new language! |
Hãy nắm bắt cơ hội học một ngôn ngữ mới! |
| Phủ định | Don't grab things that don't belong to you! |
Đừng lấy những thứ không thuộc về bạn! |
| Nghi vấn | Please grab a seat. |
Xin mời ngồi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grabbing".
