(Top Banner Ad)
grabbing
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

grabbing

UK: /ˈɡræbɪŋ/ • US: /ˈɡræbɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tóm lấy giật lấy nắm bắt thu hút gây ấn tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of grab: seizing someone or something quickly and roughly.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của 'grab': nắm bắt ai đó hoặc cái gì đó một cách nhanh chóng và thô bạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was grabbing at the last chance to save his company."

    "Anh ta đang cố gắng nắm bắt cơ hội cuối cùng để cứu công ty của mình."

  • "The toddler was grabbing toys off the shelf."

    "Đứa bé đang giật lấy đồ chơi trên kệ."

  • "The article has a grabbing opening paragraph."

    "Bài viết có một đoạn mở đầu thu hút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grab Nắm lấy, vồ lấy, chộp lấy (một cách nhanh chóng hoặc thô bạo)
Noun grab Sự nắm lấy, cái vồ lấy; một món ăn/đồ uống nhanh gọn
Noun grabber Người/vật nắm lấy; kẻ hám lợi, kẻ tham lam
Adjective grabby Hám lợi, tham lam; hay sờ mó (một cách không phù hợp)
Adjective grabbable Có thể nắm lấy được, có thể chộp được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grabjanan
Middle Low German
grabben
Middle English
grabben
English
grab

Nguồn Gốc Của 'Grab'

Từ 'grab' xuất hiện trong tiếng Anh vào thời Trung Cổ, có khả năng bắt nguồn từ tiếng Hạ Đức (Middle Low German) 'grabben' hoặc tiếng Hà Lan cổ, mang ý nghĩa 'nắm lấy một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ'. Từ này có chung gốc với các từ có nghĩa 'đào' hoặc 'cào xước', gợi lên hành động đột ngột, thường là thô bạo khi nắm bắt thứ gì đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc nhấn mạnh tính tức thời, bất ngờ của hành động. So với 'taking', 'grabbing' mang tính chất nhanh chóng, mạnh bạo và có thể không được sự cho phép.

Prepositions

at for

'Grabbing at' diễn tả việc cố gắng nắm bắt một cái gì đó (thường là vô hình như cơ hội) một cách tuyệt vọng hoặc không thành công. 'Grabbing for' tương tự như 'grabbing at' nhưng có thể nhấn mạnh mục tiêu rõ ràng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grabbing
  • attention- attention-grabbing
    (thu hút sự chú ý (mạnh mẽ))
  • headline- headline-grabbing
    (gây chấn động, làm nóng các tiêu đề báo chí)
  • eye- eye-grabbing
    (bắt mắt, thu hút ánh nhìn)
  • scene- scene-grabbing
    (chiếm spotlight, thu hút mọi sự chú ý (trong một cảnh phim, kịch))
Noun + grabbing
  • power- power-grabbing
    (sự giành giật quyền lực)
  • land- land-grabbing
    (sự chiếm đất (bất hợp pháp hoặc phi đạo đức))
  • data- data-grabbing
    (việc thu thập dữ liệu (thường có hàm ý tiêu cực về sự xâm phạm riêng tư))

Idioms

  • grabbing at straws

    Vớ được cái gì thì vớ, tìm kiếm hy vọng trong vô vọng, bấu víu vào những thứ vô ích.

    "After losing all his investments, he was just grabbing at straws, trying any new scheme that came along."

    (Sau khi mất hết tiền đầu tư, anh ấy chỉ còn biết vớ được cái gì thì vớ, cố gắng thử bất kỳ kế hoạch mới nào xuất hiện.)

  • grabbing the spotlight/headlines

    Chiếm spotlight/làm nóng các tiêu đề, thu hút sự chú ý của công chúng.

    "The young actress was constantly grabbing the spotlight with her controversial statements."

    (Nữ diễn viên trẻ không ngừng chiếm spotlight với những phát ngôn gây tranh cãi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grabbing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng V-ing của 'grab': nắm bắt ai đó hoặc cái gì đó một cách nhanh chóng và thô bạo.

"He was grabbing at the last chance to save his company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Grab the opportunity to learn a new language!
Hãy nắm bắt cơ hội học một ngôn ngữ mới!
Phủ định
Don't grab things that don't belong to you!
Đừng lấy những thứ không thuộc về bạn!
Nghi vấn
Please grab a seat.
Xin mời ngồi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grabbing".

Ý nghĩa của 'giành quyền lực' ('power-grabbing')

Trong chính trị và kinh doanh phương Tây, cụm từ 'power-grabbing' (giành quyền lực) thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ một nỗ lực bất hợp pháp hoặc hung hăng để chiếm đoạt quyền kiểm soát, thay vì đạt được nó bằng tài năng hay qua quy trình dân chủ.

Vai trò của 'thu hút sự chú ý' ('attention-grabbing') trong truyền thông hiện đại

Trong thời đại bùng nổ thông tin, các doanh nghiệp và cá nhân không ngừng nỗ lực tạo ra nội dung 'attention-grabbing' (thu hút sự chú ý) để nổi bật. Điều này có thể từ tiếp thị hiệu quả cho đến báo chí giật gân.