(Top Banner Ad)
select group
B2
Danh từ B2 Tổng quát/Quản lý

select group

UK: /sɪˈlɛkt ɡruːp/ • US: /sɪˈlɛkt ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm chọn lọc nhóm ưu tú nhóm đặc tuyển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carefully chosen or exclusive set of people or things.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người hoặc vật được lựa chọn cẩn thận hoặc độc quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only a select group of athletes were invited to the Olympic trials."

    "Chỉ một nhóm vận động viên được lựa chọn mới được mời tham gia vòng loại Olympic."

  • "A select group of researchers are working on this project."

    "Một nhóm các nhà nghiên cứu được lựa chọn đang làm việc trong dự án này."

  • "The university has a select group of alumni who are highly successful."

    "Trường đại học có một nhóm cựu sinh viên được lựa chọn rất thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb select chọn, lựa chọn
Noun selection sự lựa chọn, tập hợp các vật được chọn
Adjective selective có chọn lọc, kén chọn
Adverb selectively một cách có chọn lọc
Noun group nhóm, tập đoàn
Verb group nhóm lại, phân loại
Noun grouping sự nhóm lại, nhóm (đã được nhóm)

Synonyms

Antonyms

general group (nhóm chung)inclusive group (nhóm bao gồm tất cả)

Related Words

selection process (quá trình tuyển chọn)screening committee (ủy ban sàng lọc)

Subject Area

Tổng quát/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēligō
Latin
sēlēctus
Italian
gruppo
Old French
groupe
English
select
English
group
English
select group

Nguồn gốc của 'select'

Từ 'select' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sēlēctus', dạng quá khứ phân từ của 'sēligō', có nghĩa là 'chọn ra' hoặc 'tuyển chọn'. Nó kết hợp 'sē-' (ra khỏi, riêng biệt) và 'legō' (tập hợp, chọn lựa).

Nguồn gốc của 'group'

Từ 'group' du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'groupe', mà bản thân nó lại từ tiếng Ý 'gruppo', có nghĩa là 'nút thắt', 'bó' hoặc 'một nhóm người'. Nó diễn tả ý tưởng về sự tập hợp lại.

Ý nghĩa kết hợp của 'select group'

Khi hai từ này kết hợp, 'select group' mô tả một tập hợp người hoặc vật được lựa chọn cẩn thận, thường mang hàm ý về sự độc quyền, đặc quyền hoặc chất lượng vượt trội. Nó không phải là một từ đơn mà là một cụm danh từ mô tả một cách chính xác.

Usage Note

Cụm từ 'select group' nhấn mạnh tính chọn lọc và độc quyền của một nhóm. Nó thường được sử dụng để mô tả một nhóm nhỏ, ưu tú hoặc được lựa chọn dựa trên các tiêu chí cụ thể. So với 'group', 'select group' mang ý nghĩa trang trọng và chuyên nghiệp hơn. 'Chosen group' cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái tình cảm hoặc thân mật hơn tùy vào ngữ cảnh.

Prepositions

of from

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên: 'a select group of students'. 'from' được dùng khi nhóm được chọn từ một tập hợp lớn hơn: 'a select group from the applicants'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + select group
  • exclusive an exclusive select group
    (một nhóm chọn lọc độc quyền)
  • small a small select group
    (một nhóm chọn lọc nhỏ)
  • privileged a privileged select group
    (một nhóm chọn lọc đặc quyền)
  • elite an elite select group
    (một nhóm chọn lọc ưu tú)
  • tiny a tiny select group
    (một nhóm chọn lọc rất nhỏ)
Verb + select group
  • belong to to belong to a select group
    (thuộc về một nhóm chọn lọc)
  • join to join a select group
    (gia nhập một nhóm chọn lọc)
  • form to form a select group
    (thành lập một nhóm chọn lọc)
  • target to target a select group
    (nhắm mục tiêu vào một nhóm chọn lọc)
  • identify to identify a select group
    (xác định một nhóm chọn lọc)

Idioms

  • be part of a select group

    Là thành viên của một nhóm được chọn lọc (thường ngụ ý đặc quyền hoặc vị thế cao)

    "Only a few students were invited to be part of a select group advising the principal."

    (Chỉ một vài học sinh được mời làm thành viên của một nhóm chọn lọc cố vấn cho hiệu trưởng.)

  • gain entry into a select group

    Giành được quyền gia nhập vào một nhóm chọn lọc (thường khó khăn và mang tính độc quyền)

    "To gain entry into a select group of top universities requires exceptional grades."

    (Để giành được quyền gia nhập vào một nhóm các trường đại học hàng đầu được chọn lọc đòi hỏi điểm số xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

select group

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người hoặc vật được lựa chọn cẩn thận hoặc độc quyền.

"Only a select group of athletes were invited to the Olympic trials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "select group".

Độc quyền và Địa vị xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc thuộc về một 'nhóm chọn lọc' có thể tượng trưng cho địa vị xã hội, đặc quyền hoặc quyền tiếp cận các cơ hội đặc biệt. Điều này có thể dựa trên tài sản, giáo dục, tài năng, hoặc các mối quan hệ gia đình, và thường đi kèm với sự ngưỡng mộ hoặc đôi khi là sự chỉ trích từ cộng đồng.

Câu lạc bộ và Hội kín

Nhiều nền văn hóa phương Tây có các câu lạc bộ tư nhân, hiệp hội nghề nghiệp hoặc hội học thuật là các 'nhóm chọn lọc' rõ ràng với các tiêu chí thành viên cụ thể. Các nhóm này thường thúc đẩy sự kết nối, hợp tác giữa các thành viên có cùng chí hướng và đôi khi nắm giữ ảnh hưởng đáng kể trong lĩnh vực của họ.