(Top Banner Ad)
exclusive group
B2
Tính từ (exclusive) + Danh từ (group) B2 Xã hội học/Kinh doanh/Chính trị

exclusive group

UK: /ɪkˈskluːsɪv ɡruːp/ • US: /ɪkˈskluːsɪv ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm độc quyền nhóm có tính chọn lọc cao nhóm chỉ dành cho một số người nhóm kín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group that restricts membership and access to only a select few.

Vietnamese Meaning

Một nhóm hạn chế tư cách thành viên và sự tiếp cận chỉ cho một số ít người được chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The golf club is an exclusive group for wealthy businessmen."

    "Câu lạc bộ golf là một nhóm độc quyền dành cho các doanh nhân giàu có."

  • "The company's leadership team is a very exclusive group."

    "Đội ngũ lãnh đạo của công ty là một nhóm rất độc quyền."

  • "Gaining entry into this exclusive group is extremely difficult."

    "Việc gia nhập vào nhóm độc quyền này là vô cùng khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exclude loại trừ, ngăn chặn, không cho phép tham gia
Noun exclusion sự loại trừ, sự ngăn chặn
Adverb exclusively một cách độc quyền, chỉ dành riêng cho
Noun exclusiveness tính độc quyền, sự riêng biệt
Verb group nhóm lại, gom lại, phân nhóm
Noun grouping sự nhóm lại, sự phân loại; nhóm người/vật

Synonyms

Antonyms

inclusive group (nhóm bao gồm tất cả)open group (nhóm mở)

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Kinh doanh/Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exclūsīvus
English
exclusive
Old Italian
gruppo
French
groupe
English
group

Nguồn gốc của 'Exclusive'

Từ 'exclusive' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'exclūsīvus', xuất phát từ động từ 'exclūdere' có nghĩa là 'khóa ngoài, đẩy ra'. Cụm 'ex-' có nghĩa là 'ra khỏi' và 'claudere' có nghĩa là 'đóng, khóa'. Điều này ngụ ý sự loại bỏ hoặc giữ cho người khác không vào được, hình thành nên ý nghĩa hiện tại của sự độc quyền.

Nguồn gốc của 'Group'

Từ 'group' du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp 'groupe' vào thế kỷ 17, mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Ý cổ 'gruppo'. 'Gruppo' ban đầu có nghĩa là 'một nút thắt, một bó, một cụm' và thường được dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật thể được gom lại với nhau. Nó mô tả một tập hợp các cá thể tạo thành một đơn vị duy nhất.

Usage Note

"Exclusive" ở đây mang ý nghĩa là giới hạn, đặc quyền, chỉ dành cho một số người nhất định. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và có thể cả sự phân biệt đối xử (mặc dù không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực). Cần phân biệt với "inclusive group" (nhóm bao gồm tất cả).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exclusive group
  • elite an elite exclusive group
    (một nhóm độc quyền tinh hoa)
  • small a small exclusive group
    (một nhóm độc quyền nhỏ)
  • tight-knit a tight-knit exclusive group
    (một nhóm độc quyền gắn kết chặt chẽ)
  • closed a closed exclusive group
    (một nhóm độc quyền kín)
Verb + exclusive group
  • join join an exclusive group
    (tham gia một nhóm độc quyền)
  • form form an exclusive group
    (thành lập một nhóm độc quyền)
  • belong to belong to an exclusive group
    (thuộc về một nhóm độc quyền)
  • enter enter an exclusive group
    (gia nhập một nhóm độc quyền)
Exclusive group + Verb
  • controls An exclusive group controls access to certain privileges.
    (Một nhóm độc quyền kiểm soát quyền tiếp cận một số đặc quyền.)
  • meets The exclusive group meets in secret.
    (Nhóm độc quyền đó họp kín.)
  • restricts An exclusive group restricts its membership.
    (Một nhóm độc quyền hạn chế số lượng thành viên.)

Idioms

  • gain entry to an exclusive group

    giành được quyền gia nhập một nhóm độc quyền

    "It's difficult to gain entry to an exclusive group without a strong network."

    (Rất khó để giành được quyền gia nhập một nhóm độc quyền nếu không có mạng lưới quan hệ mạnh mẽ.)

  • be accepted into an exclusive group

    được chấp nhận vào một nhóm độc quyền

    "She felt proud to be accepted into an exclusive group of young entrepreneurs."

    (Cô ấy cảm thấy tự hào khi được chấp nhận vào một nhóm độc quyền gồm các doanh nhân trẻ.)

  • to be part of an exclusive group

    là một phần của một nhóm độc quyền

    "Being part of an exclusive group often comes with both benefits and responsibilities."

    (Là một phần của một nhóm độc quyền thường đi kèm với cả lợi ích và trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusive group

Tính từ (exclusive) + Danh từ (group)
Lật mặt

Một nhóm hạn chế tư cách thành viên và sự tiếp cận chỉ cho một số ít người được chọn.

"The golf club is an exclusive group for wealthy businessmen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive group".

Sức hấp dẫn của sự độc quyền

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, việc thuộc về một 'exclusive group' thường được xem là biểu tượng của địa vị, thành công hoặc đặc quyền. Điều này có thể thấy rõ trong các câu lạc bộ tư nhân, hội sinh viên (fraternities/sororities), hoặc các thương hiệu xa xỉ. Cảm giác được lựa chọn hoặc được công nhận bởi một nhóm cụ thể mang lại cho các thành viên một cảm giác thuộc về và uy tín.

Nhóm trong và nhóm ngoài (In-groups and Out-groups)

Khái niệm 'exclusive group' liên quan mật thiết đến các lý thuyết xã hội học về 'in-groups' (nhóm trong) và 'out-groups' (nhóm ngoài). Con người có xu hướng phân loại mình vào các nhóm nhất định và cảm thấy có mối liên hệ với những người trong nhóm đó. Các nhóm độc quyền cố tình tạo ra ranh giới rõ ràng để phân biệt thành viên với những người không phải thành viên, từ đó củng cố bản sắc và giá trị của nhóm mình.