(Top Banner Ad)
selection process
B2
Danh từ B2 Quản trị nhân sự, Kinh doanh

selection process

UK: /sɪˈlɛkʃən ˈprəʊsɛs/ • US: /sɪˈlɛkʃən ˈprɑːsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình tuyển chọn quá trình lựa chọn quy trình sàng lọc quá trình chọn lọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of actions or steps taken to choose the most suitable candidate(s) for a job, position, course, etc.

Vietnamese Meaning

Một loạt các hành động hoặc bước được thực hiện để chọn ra ứng viên phù hợp nhất cho một công việc, vị trí, khóa học, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The selection process involved several interviews and tests."

    "Quy trình tuyển chọn bao gồm nhiều cuộc phỏng vấn và bài kiểm tra."

  • "The company has a rigorous selection process to ensure they hire the best talent."

    "Công ty có một quy trình tuyển chọn nghiêm ngặt để đảm bảo họ thuê được những nhân tài giỏi nhất."

  • "The selection process for the scholarship is highly competitive."

    "Quy trình tuyển chọn cho học bổng rất cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun selection Sự lựa chọn, sự tuyển chọn
Verb select Lựa chọn, tuyển chọn
Adjective selective Có tính chọn lọc, kén chọn
Noun selector Người tuyển chọn, bộ phận chọn
Verb process Xử lý, chế biến
Noun processor Bộ xử lý (máy tính), máy chế biến
Adjective processed Đã qua xử lý, đã chế biến

Synonyms

recruitment process (quy trình tuyển dụng)screening process (quy trình sàng lọc)evaluation process (quy trình đánh giá)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
seligere (to choose out)
Old French
selection
English
selection (14th century)
Latin
processus (a going forward, an advance)
Old French
proces
English
process (14th century)
English (Modern)
selection process (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Selection'

Từ 'selection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'seligere', có nghĩa là 'chọn ra' hoặc 'nhặt ra'. Nó được ghép từ 'se-' (riêng biệt, tách rời) và 'legere' (thu thập, chọn). Vì vậy, ngay từ đầu, 'selection' đã mang ý nghĩa của việc lựa chọn cẩn thận từ một nhóm lớn hơn, nhằm tìm ra những yếu tố tốt nhất.

Ý nghĩa của 'Process'

'Process' đến từ tiếng Latin 'processus', có nghĩa là 'sự tiến về phía trước' hay 'sự phát triển'. Nó kết hợp 'pro-' (phía trước) và 'cedere' (đi). Điều này gợi ý rằng một 'process' là một chuỗi các bước hoặc hành động liên tục, có hệ thống, được thực hiện để đạt được một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, giáo dục, hoặc bất kỳ tình huống nào đòi hỏi phải lựa chọn từ một nhóm đối tượng đủ điều kiện. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và có cấu trúc của quy trình lựa chọn.

Prepositions

in for of

* **in the selection process:** Diễn tả vai trò hoặc vị trí trong quy trình (ví dụ: 'He is involved *in the selection process*'). * **for the selection process:** Diễn tả mục đích (ví dụ: 'These criteria are important *for the selection process*'). * **of the selection process:** Thuộc về quy trình (ví dụ: 'An element *of the selection process* is the interview').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selection process
  • rigorous a rigorous selection process
    (một quy trình tuyển chọn nghiêm ngặt/khắt khe)
  • fair a fair selection process
    (một quy trình tuyển chọn công bằng)
  • thorough a thorough selection process
    (một quy trình tuyển chọn kỹ lưỡng)
  • competitive a competitive selection process
    (một quy trình tuyển chọn cạnh tranh)
  • transparent a transparent selection process
    (một quy trình tuyển chọn minh bạch)
  • lengthy a lengthy selection process
    (một quy trình tuyển chọn kéo dài)
Verb + selection process
  • undergo to undergo a selection process
    (trải qua một quy trình tuyển chọn)
  • go through to go through a selection process
    (trải qua một quy trình tuyển chọn)
  • manage to manage the selection process
    (quản lý quy trình tuyển chọn)
  • streamline to streamline the selection process
    (tối ưu hóa quy trình tuyển chọn)
  • complete to complete the selection process
    (hoàn thành quy trình tuyển chọn)
Noun + selection process
  • stages of the stages of the selection process
    (các giai đoạn của quy trình tuyển chọn)
  • criteria for the criteria for the selection process
    (các tiêu chí cho quy trình tuyển chọn)
  • outcome of the outcome of the selection process
    (kết quả của quy trình tuyển chọn)

Idioms

  • to go through a selection process

    trải qua một quy trình tuyển chọn (thường là để được chọn vào một vị trí, chương trình, hoặc nhóm)

    "All applicants must go through a comprehensive selection process to be considered for the scholarship."

    (Tất cả các ứng viên phải trải qua một quy trình tuyển chọn toàn diện để được xem xét cấp học bổng.)

  • a crucial part of the selection process

    một phần quan trọng/then chốt của quy trình tuyển chọn

    "The final interview is a crucial part of the selection process for this executive role."

    (Buổi phỏng vấn cuối cùng là một phần then chốt của quy trình tuyển chọn cho vai trò điều hành này.)

  • the selection process for (something)

    quy trình tuyển chọn cho (cái gì đó, ví dụ: một vị trí, một trường đại học)

    "The selection process for the national team is highly competitive and demanding."

    (Quy trình tuyển chọn cho đội tuyển quốc gia rất cạnh tranh và khắt khe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selection process

Danh từ
Lật mặt

Một loạt các hành động hoặc bước được thực hiện để chọn ra ứng viên phù hợp nhất cho một công việc, vị trí, khóa học, v.v.

"The selection process involved several interviews and tests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selection process".

Tuyển dụng và Phỏng vấn

Ở các nước phương Tây, cụm từ 'selection process' thường gắn liền với quá trình tìm việc làm. Các công ty và tổ chức có thể có một quy trình tuyển chọn nhiều bước, bao gồm nộp hồ sơ, phỏng vấn sơ loại qua điện thoại, kiểm tra năng lực, phỏng vấn chuyên sâu, và đôi khi là bài kiểm tra thực hành. Mục đích là để đảm bảo chọn được ứng viên không chỉ có kỹ năng phù hợp mà còn hòa nhập tốt với văn hóa công ty.

Tuyển sinh Đại học và Học bổng

Quy trình tuyển chọn cũng rất quan trọng trong hệ thống giáo dục, đặc biệt là ở các trường đại học và cao đẳng danh tiếng. Sinh viên quốc tế ứng tuyển vào các trường ở Mỹ hoặc Anh thường phải vượt qua một 'selection process' bao gồm điểm học thuật cao, bài luận cá nhân mạnh mẽ, thư giới thiệu ấn tượng, và đôi khi là phỏng vấn. Đối với học bổng, quy trình này còn có thể khắt khe hơn để chọn ra những cá nhân xuất sắc nhất.