(Top Banner Ad)
elite group
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Kinh doanh

elite group

UK: /ɪˈliːt ɡruːp/ • US: /ɪˈliːt ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm ưu tú nhóm tinh hoa tầng lớp tinh hoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, powerful group of people with privileged status or influence.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nhỏ, quyền lực gồm những người có địa vị hoặc ảnh hưởng đặc quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An elite group of scientists was chosen to conduct the research."

    "Một nhóm các nhà khoa học ưu tú đã được chọn để tiến hành nghiên cứu."

  • "The elite group controlled the company's major decisions."

    "Nhóm ưu tú đó kiểm soát các quyết định quan trọng của công ty."

  • "Only a few were selected to be part of the elite group."

    "Chỉ một số ít được chọn để trở thành thành viên của nhóm ưu tú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elite nhóm người xuất sắc, ưu tú; tầng lớp tinh hoa
Adjective elite thuộc về giới tinh hoa, ưu tú; cao cấp
Noun elitism chủ nghĩa tinh hoa (quan điểm cho rằng một nhóm nhỏ người tài năng hoặc đặc quyền nên có quyền lực hoặc ảnh hưởng)
Adjective elitist mang tính tinh hoa, phân biệt đối xử (thường có hàm ý tiêu cực)
Noun group nhóm, tập đoàn, đội
Verb group gom nhóm, tụ tập lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eligere
Old French
eslite
English
elite

Nguồn gốc từ 'được chọn'

Từ "elite" xuất phát từ tiếng Latin "eligere", có nghĩa là "chọn ra, lựa chọn". Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành "eslite" và cuối cùng đến tiếng Anh với nghĩa là một nhóm người được chọn lọc, xuất sắc hoặc có đặc quyền. Điều này phản ánh ý nghĩa ban đầu về sự ưu tú, được tách biệt khỏi số đông. "Group" có nguồn gốc từ tiếng Ý "gruppo" (nút thắt, bó) thông qua tiếng Pháp "groupe" (một cụm, một nhóm người hoặc vật).

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ một nhóm người tài năng và thành công, hoặc một nhóm người sử dụng quyền lực của mình một cách bất công. 'Elite' nhấn mạnh sự vượt trội, ưu tú, khác biệt so với phần còn lại. 'Group' chỉ một tập hợp người có chung mục đích hoặc đặc điểm.

Prepositions

of within

'of' được dùng để chỉ thành phần của nhóm (an elite group of scientists). 'within' được dùng để chỉ vị trí của nhóm trong một tổ chức lớn hơn (an elite group within the company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elite group
  • small small elite group
    (một nhóm tinh hoa nhỏ)
  • exclusive exclusive elite group
    (một nhóm tinh hoa độc quyền)
  • privileged privileged elite group
    (một nhóm tinh hoa có đặc quyền)
  • ruling ruling elite group
    (một nhóm tinh hoa cầm quyền)
Verb + elite group
  • form form an elite group
    (thành lập một nhóm tinh hoa)
  • join join an elite group
    (gia nhập một nhóm tinh hoa)
  • lead lead an elite group
    (lãnh đạo một nhóm tinh hoa)
Noun phrase with elite group
  • member of member of an elite group
    (thành viên của một nhóm tinh hoa)
  • entry to gain entry to an elite group
    (giành được quyền gia nhập một nhóm tinh hoa)

Idioms

  • the preserve of an elite group

    lĩnh vực/đặc quyền riêng của một nhóm tinh hoa

    "Advanced education used to be the preserve of an elite group."

    (Giáo dục nâng cao từng là đặc quyền của một nhóm tinh hoa.)

  • break into an elite group

    thâm nhập/gia nhập một nhóm tinh hoa (thường rất khó)

    "It's hard to break into the elite group of top scientists."

    (Rất khó để thâm nhập vào nhóm tinh hoa các nhà khoa học hàng đầu.)

  • an elite group of [profession/people]

    một nhóm tinh hoa gồm [ngành nghề/người]

    "She joined an elite group of young entrepreneurs."

    (Cô ấy đã tham gia một nhóm tinh hoa các doanh nhân trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elite group

noun
Lật mặt

Một nhóm nhỏ, quyền lực gồm những người có địa vị hoặc ảnh hưởng đặc quyền.

"An elite group of scientists was chosen to conduct the research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elite group".

Đặc quyền và ảnh hưởng xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, "elite group" thường được hiểu là những người có quyền lực, tài sản hoặc ảnh hưởng lớn, thường do thừa kế hoặc đạt được qua các mạng lưới quan hệ. Họ có thể kiểm soát các nguồn lực quan trọng và định hình chính sách, đôi khi dẫn đến tranh cãi về sự bất bình đẳng xã hội.

Cánh cửa độc quyền

Khái niệm "elite group" cũng gắn liền với các tổ chức, câu lạc bộ hoặc trường học độc quyền mà việc gia nhập rất khó khăn, đòi hỏi các mối quan hệ, tài năng đặc biệt hoặc nguồn lực tài chính lớn. Điều này tạo ra một vòng tròn khép kín, nơi các thành viên có thể tiếp cận các cơ hội và lợi ích mà người khác không có.