(Top Banner Ad)
selective propagation
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp, Sinh học, Khoa học thực vật

selective propagation

Nghĩa tiếng Việt

nhân giống chọn lọc nhân giống có chọn lọc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of plant propagation where only plants with desirable traits are chosen to reproduce, improving the quality of future generations.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp nhân giống cây trồng, trong đó chỉ những cây có đặc điểm mong muốn mới được chọn để sinh sản, nhằm cải thiện chất lượng của các thế hệ tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Selective propagation has allowed farmers to develop crops with higher yields and disease resistance."

    "Nhân giống chọn lọc đã cho phép nông dân phát triển các loại cây trồng có năng suất cao hơn và khả năng kháng bệnh tốt hơn."

  • "The success of this orchard relies on the use of selective propagation techniques."

    "Thành công của vườn cây ăn trái này dựa trên việc sử dụng các kỹ thuật nhân giống chọn lọc."

  • "Selective propagation is a key component of modern agriculture."

    "Nhân giống chọn lọc là một thành phần quan trọng của nền nông nghiệp hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb select lựa chọn, tuyển chọn
Noun selection sự lựa chọn, tuyển chọn
Adverb selectively một cách có chọn lọc
Adjective selected đã được chọn, được tuyển chọn
Verb propagate nhân giống, lan truyền, phát tán
Noun propagator người/vật/thiết bị nhân giống hoặc lan truyền
Noun propagation sự nhân giống, sự lan truyền, sự phát tán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học, Khoa học thực vật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
seligere (to choose apart)
English
select (verb, 15th C)
English
selective (adjective, 17th C)
Latin
propagare (to set forward, extend, multiply)
English
propagation (noun, 15th C)

Nguồn gốc của "selective propagation"

Cụm từ "selective propagation" (nhân giống chọn lọc) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: "selective" và "propagation". "Selective" bắt nguồn từ động từ "select" trong tiếng Latinh "seligere" có nghĩa là "chọn lựa kỹ càng, phân loại". "Propagation" xuất phát từ động từ "propagare" cũng trong tiếng Latinh, mang ý nghĩa "lan truyền, nhân lên, sinh sản". Khi ghép lại, "selective propagation" mô tả hành động nhân giống có chọn lọc, tức là chỉ chọn những cá thể có đặc tính mong muốn để tiếp tục sinh sản, nhằm cải thiện giống hoặc đạt được mục tiêu cụ thể. Nó là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, kết hợp ý nghĩa của các từ cấu thành.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự lựa chọn có chủ ý các cá thể ưu tú để nhân giống. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh cải thiện giống cây trồng hoặc bảo tồn các đặc điểm quý hiếm. 'Propagation' ở đây không chỉ đơn thuần là nhân giống mà còn bao hàm việc duy trì và phát triển các đặc tính mong muốn. Phân biệt với 'natural propagation' (nhân giống tự nhiên), nơi cây trồng sinh sản không có sự can thiệp của con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + selective propagation
  • apply apply selective propagation
    (áp dụng nhân giống chọn lọc)
  • practice practice selective propagation
    (thực hiện nhân giống chọn lọc)
  • use use selective propagation methods
    (sử dụng các phương pháp nhân giống chọn lọc)
Adjective + selective propagation
  • effective effective selective propagation
    (nhân giống chọn lọc hiệu quả)
  • careful careful selective propagation
    (nhân giống chọn lọc cẩn thận)
  • successful successful selective propagation
    (nhân giống chọn lọc thành công)
Noun + of selective propagation
  • methods methods of selective propagation
    (các phương pháp nhân giống chọn lọc)
  • benefits benefits of selective propagation
    (những lợi ích của nhân giống chọn lọc)

Idioms

  • The principles of selective propagation

    Các nguyên tắc của nhân giống chọn lọc

    "Understanding the principles of selective propagation is crucial for genetic improvement."

    (Hiểu các nguyên tắc của nhân giống chọn lọc là rất quan trọng để cải thiện gen.)

  • To engage in selective propagation

    Thực hiện/tiến hành nhân giống chọn lọc

    "Farmers often engage in selective propagation to enhance crop yields."

    (Nông dân thường thực hiện nhân giống chọn lọc để tăng năng suất cây trồng.)

  • Advanced techniques in selective propagation

    Các kỹ thuật tiên tiến trong nhân giống chọn lọc

    "Researchers are exploring advanced techniques in selective propagation for disease resistance."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá các kỹ thuật tiên tiến trong nhân giống chọn lọc để kháng bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selective propagation

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp nhân giống cây trồng, trong đó chỉ những cây có đặc điểm mong muốn mới được chọn để sinh sản, nhằm cải thiện chất lượng của các thế hệ tương lai.

"Selective propagation has allowed farmers to develop crops with higher yields and disease resistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Selective propagation is a key technique in modern horticulture.
Nhân giống chọn lọc là một kỹ thuật quan trọng trong ngành trồng trọt hiện đại.
Phủ định
Without careful planning, selective propagation can lead to a loss of genetic diversity.
Nếu không có kế hoạch cẩn thận, nhân giống chọn lọc có thể dẫn đến mất đa dạng di truyền.
Nghi vấn
Is selective propagation the best method for preserving this endangered plant species?
Liệu nhân giống chọn lọc có phải là phương pháp tốt nhất để bảo tồn loài thực vật đang bị đe dọa này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selective propagation".

Nhân giống chọn lọc trong nông nghiệp và chăn nuôi

Khái niệm "nhân giống chọn lọc" (selective propagation) là nền tảng của nông nghiệp và chăn nuôi từ hàng nghìn năm nay. Con người đã áp dụng phương pháp này để chọn lọc và nhân giống cây trồng, vật nuôi có những đặc điểm mong muốn như năng suất cao hơn, khả năng chống chịu bệnh tốt hơn, hoặc phẩm chất tốt hơn. Ví dụ, việc tạo ra các giống lúa, ngô, hoặc các giống chó, mèo cảnh đều là kết quả của quá trình nhân giống chọn lọc kỹ lưỡng.

Thách thức đạo đức và đa dạng sinh học

Mặc dù nhân giống chọn lọc mang lại nhiều lợi ích, nó cũng đặt ra các thách thức về đạo đức và ảnh hưởng đến đa dạng sinh học. Việc tập trung vào một số ít đặc tính mong muốn có thể làm giảm sự đa dạng di truyền của quần thể, khiến chúng dễ bị tổn thương hơn trước dịch bệnh hoặc thay đổi môi trường. Ngoài ra, việc can thiệp sâu vào quá trình tự nhiên của sinh sản cũng gây ra những tranh luận về đạo đức trong một số cộng đồng.