(Top Banner Ad)
selectiveness
C1
Danh từ C1 Tổng quát

selectiveness

UK: /sɪˈlɛktɪvnəs/ • US: /sɪˈlɛktɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính chọn lọc sự lựa chọn kỹ lưỡng tính kén chọn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being selective; the tendency to choose carefully; discrimination.

Vietnamese Meaning

Tính chất chọn lọc; xu hướng lựa chọn cẩn thận; sự phân biệt đối xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's selectiveness in hiring new employees ensures a high level of talent."

    "Tính chọn lọc của công ty trong việc tuyển dụng nhân viên mới đảm bảo trình độ nhân tài cao."

  • "Her selectiveness in choosing friends reflects her high standards."

    "Tính chọn lọc của cô ấy trong việc chọn bạn bè phản ánh tiêu chuẩn cao của cô ấy."

  • "The artist's selectiveness with colors created a unique and striking effect."

    "Tính chọn lọc của người nghệ sĩ với màu sắc đã tạo ra một hiệu ứng độc đáo và nổi bật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb select chọn, lựa chọn
Adjective selective có tính chọn lọc, kén chọn
Adverb selectively một cách chọn lọc, có lựa chọn
Noun selection sự lựa chọn, sự tuyển chọn
Noun selectiveness sự chọn lọc, tính kén chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legō
Latin
sē-
Latin
sēligō
Latin
sēlectus
English
select
English
selective
English
selectiveness

Nguồn gốc 'chọn lọc'

Từ 'selectiveness' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'sēligō', mang ý nghĩa 'chọn ra' hoặc 'tuyển chọn'. Nó được hình thành từ tiền tố 'sē-' (nghĩa là 'riêng biệt', 'tách rời') và động từ 'legō' (nghĩa là 'chọn' hoặc 'thu thập'). Qua tiếng Anh, từ 'select' (chọn) đã phát triển thành tính từ 'selective' (có tính chọn lọc) và cuối cùng là danh từ 'selectiveness' (sự chọn lọc, tính kén chọn), mô tả hành động hoặc phẩm chất của việc lựa chọn kỹ càng.

Usage Note

Từ 'selectiveness' nhấn mạnh vào quá trình lựa chọn kỹ lưỡng và cẩn thận dựa trên các tiêu chí cụ thể. Nó thường liên quan đến việc đánh giá và so sánh các lựa chọn khác nhau để tìm ra cái tốt nhất hoặc phù hợp nhất. Khác với 'selection', chỉ đơn thuần là hành động chọn, 'selectiveness' bao hàm ý nghĩa về sự cẩn trọng và có tiêu chí.

Prepositions

in towards regarding

'in' - chỉ lĩnh vực mà sự chọn lọc diễn ra (ví dụ: selectiveness in hiring). 'towards' - chỉ đối tượng mà sự chọn lọc hướng đến (ví dụ: selectiveness towards specific candidates). 'regarding' - chỉ chủ đề liên quan đến sự chọn lọc (ví dụ: selectiveness regarding certain criteria).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selectiveness
  • high high selectiveness
    (tính chọn lọc cao)
  • low low selectiveness
    (tính chọn lọc thấp)
  • careful careful selectiveness
    (sự chọn lọc kỹ lưỡng)
  • extreme extreme selectiveness
    (tính kén chọn cực đoan)
  • increasing increasing selectiveness
    (tính chọn lọc ngày càng tăng)
Verb + selectiveness
  • show show selectiveness
    (thể hiện sự chọn lọc)
  • exercise exercise selectiveness
    (thực hiện/áp dụng sự chọn lọc)
  • demonstrate demonstrate selectiveness
    (chứng tỏ tính chọn lọc)
  • maintain maintain selectiveness
    (duy trì tính chọn lọc)
Prepositional phrases
  • with with selectiveness
    (với sự chọn lọc/kén chọn)
  • lack of lack of selectiveness
    (thiếu tính chọn lọc/sự kén chọn)

Idioms

  • a degree of selectiveness

    một mức độ chọn lọc nhất định

    "The university applies a high degree of selectiveness in its admissions process."

    (Trường đại học áp dụng mức độ chọn lọc cao trong quá trình tuyển sinh.)

  • exercise selectiveness

    thực hiện/áp dụng sự chọn lọc

    "Consumers should exercise selectiveness when choosing organic products."

    (Người tiêu dùng nên áp dụng sự chọn lọc khi lựa chọn sản phẩm hữu cơ.)

  • lack of selectiveness

    thiếu tính chọn lọc/sự kén chọn

    "His lack of selectiveness led to some poor choices in investments."

    (Việc anh ấy thiếu tính chọn lọc đã dẫn đến một số lựa chọn đầu tư kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selectiveness

Danh từ
Lật mặt

Tính chất chọn lọc; xu hướng lựa chọn cẩn thận; sự phân biệt đối xử.

"The company's selectiveness in hiring new employees ensures a high level of talent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selectiveness".

Ẩm thực và Kén Chọn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây, 'tính kén chọn' (selectiveness) trong ẩm thực thường được coi là một dấu hiệu của sự tinh tế và am hiểu. Việc một người có khẩu vị chọn lọc, chỉ ưa thích những món ăn chất lượng cao hoặc được chế biến đặc biệt, có thể cho thấy họ có sự đánh giá cao về trải nghiệm ăn uống và gu thẩm mỹ riêng.

Giáo dục Chọn Lọc

Tại các quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, các trường đại học hàng đầu thường được gọi là 'highly selective' (có tính chọn lọc cao). Điều này có nghĩa là họ chỉ chấp nhận một tỷ lệ rất nhỏ các ứng viên nộp hồ sơ, dựa trên thành tích học tập xuất sắc, kỹ năng lãnh đạo và các hoạt động ngoại khóa nổi bật. Việc được nhận vào một trường có tính chọn lọc cao thường được xem là một thành tựu đáng tự hào.