(Top Banner Ad)
self-fulfillment
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Phát triển bản thân

self-fulfillment

UK: /ˌself.fʊlˈfɪlmənt/ • US: /ˌself.fʊlˈfɪlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thỏa mãn bản thân sự tự hoàn thiện sự thành toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of happiness and satisfaction because you are doing interesting, useful, or important things.

Vietnamese Meaning

Cảm giác hạnh phúc và thỏa mãn vì bạn đang làm những điều thú vị, hữu ích hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people seek self-fulfillment through their careers."

    "Nhiều người tìm kiếm sự thỏa mãn bản thân thông qua sự nghiệp của họ."

  • "She found self-fulfillment in her volunteer work."

    "Cô ấy tìm thấy sự thỏa mãn bản thân trong công việc tình nguyện của mình."

  • "Self-fulfillment is a key component of a happy life."

    "Sự thỏa mãn bản thân là một thành phần quan trọng của một cuộc sống hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fulfill Hoàn thành, thực hiện (lời hứa, nhiệm vụ, ước mơ)
Noun fulfillment Sự hoàn thành, sự thực hiện; sự mãn nguyện
Adjective self-fulfilling Tự ứng nghiệm, tự trở thành hiện thực (thường nói về lời tiên đoán hoặc niềm tin)
Adjective self-fulfilled Cảm thấy mãn nguyện, hạnh phúc vì đã thực hiện được mục tiêu cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển bản thân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old English
fullfyllan
Middle English
fulfillen
Modern English
self-fulfillment

Sự ra đời của 'self-fulfillment'

Từ 'self-fulfillment' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'self' (bản thân) và 'fulfillment' (sự hoàn thành, thực hiện). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self', chỉ cá nhân hoặc bản thân. 'Fulfillment' bắt nguồn từ động từ 'fulfill' (hoàn thành), mà bản thân động từ này lại đến từ tiếng Anh cổ 'fullfyllan' (làm cho đầy đủ). Cùng nhau, chúng tạo nên ý nghĩa của việc thực hiện tiềm năng hoặc mong muốn của chính mình, một khái niệm trở nên phổ biến trong thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực tâm lý học và phát triển cá nhân.

Usage Note

Self-fulfillment nhấn mạnh đến việc đạt được tiềm năng cá nhân và cảm thấy hoàn thành trong cuộc sống. Nó thường liên quan đến việc theo đuổi đam mê, phát triển kỹ năng và đóng góp cho xã hội. Khác với 'happiness' (hạnh phúc), vốn mang tính chung chung hơn và có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, self-fulfillment tập trung vào sự thỏa mãn sâu sắc từ bên trong.

Prepositions

in through

‘In’ thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động mang lại sự thỏa mãn, ví dụ: 'find self-fulfillment in helping others'. 'Through' được dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức đạt được sự thỏa mãn, ví dụ: 'achieve self-fulfillment through hard work'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-fulfillment
  • achieve achieve self-fulfillment
    (Đạt được sự tự thực hiện/tự mãn nguyện)
  • seek seek self-fulfillment
    (Tìm kiếm sự tự thực hiện/tự mãn nguyện)
  • pursue pursue self-fulfillment
    (Theo đuổi sự tự thực hiện/tự mãn nguyện)
  • find find self-fulfillment
    (Tìm thấy sự tự thực hiện/tự mãn nguyện)
Adjective + self-fulfillment
  • personal personal self-fulfillment
    (Sự tự thực hiện/tự mãn nguyện cá nhân)
  • true true self-fulfillment
    (Sự tự thực hiện/tự mãn nguyện đích thực)
  • ultimate ultimate self-fulfillment
    (Sự tự thực hiện/tự mãn nguyện tối thượng)
Noun phrase with self-fulfillment
  • a sense of a sense of self-fulfillment
    (Cảm giác tự mãn nguyện/đã thực hiện được bản thân)
  • the path to the path to self-fulfillment
    (Con đường dẫn đến sự tự thực hiện/tự mãn nguyện)
  • the journey of the journey of self-fulfillment
    (Hành trình tự thực hiện/tự mãn nguyện)

Idioms

  • the pursuit of self-fulfillment

    Sự theo đuổi sự tự thực hiện/tự mãn nguyện

    "Many people dedicate their lives to the pursuit of self-fulfillment."

    (Nhiều người cống hiến cả đời mình để theo đuổi sự tự thực hiện.)

  • a sense of self-fulfillment

    Cảm giác tự mãn nguyện/đã thực hiện được bản thân

    "Working on meaningful projects gives him a great sense of self-fulfillment."

    (Làm việc trong các dự án có ý nghĩa mang lại cho anh ấy cảm giác tự mãn nguyện tuyệt vời.)

  • the journey towards self-fulfillment

    Hành trình hướng tới sự tự thực hiện/tự mãn nguyện

    "Education is often seen as a crucial step in the journey towards self-fulfillment."

    (Giáo dục thường được coi là một bước quan trọng trong hành trình hướng tới sự tự thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-fulfillment

danh từ
Lật mặt

Cảm giác hạnh phúc và thỏa mãn vì bạn đang làm những điều thú vị, hữu ích hoặc quan trọng.

"Many people seek self-fulfillment through their careers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although it requires dedication, pursuing artistic hobbies often leads to self-fulfillment.
Mặc dù đòi hỏi sự tận tâm, theo đuổi các sở thích nghệ thuật thường dẫn đến sự tự hoàn thiện.
Phủ định
Unless you actively seek new experiences, self-fulfillment might not be easily achievable.
Trừ khi bạn chủ động tìm kiếm những trải nghiệm mới, sự tự hoàn thiện có thể không dễ dàng đạt được.
Nghi vấn
If you dedicate time to your passions, won't you find self-fulfillment?
Nếu bạn dành thời gian cho đam mê của mình, bạn sẽ không tìm thấy sự tự hoàn thiện sao?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you pursue your passions, you will achieve self-fulfillment.
Nếu bạn theo đuổi đam mê của mình, bạn sẽ đạt được sự tự hoàn thiện.
Phủ định
If you don't set meaningful goals, you won't experience self-fulfillment.
Nếu bạn không đặt ra những mục tiêu ý nghĩa, bạn sẽ không trải nghiệm được sự tự hoàn thiện.
Nghi vấn
Will you find self-fulfillment if you constantly compare yourself to others?
Bạn có tìm thấy sự tự hoàn thiện nếu bạn liên tục so sánh mình với người khác không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has found self-fulfillment in her volunteer work.
Cô ấy đã tìm thấy sự thỏa mãn trong công việc tình nguyện của mình.
Phủ định
They haven't achieved self-fulfillment despite their professional success.
Họ vẫn chưa đạt được sự thỏa mãn mặc dù thành công trong sự nghiệp.
Nghi vấn
Has he experienced self-fulfillment since he changed his career?
Anh ấy đã trải nghiệm sự thỏa mãn kể từ khi thay đổi sự nghiệp của mình chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been striving for self-fulfillment by pursuing her passion for painting.
Cô ấy đã và đang nỗ lực để đạt được sự tự mãn bằng cách theo đuổi đam mê vẽ tranh của mình.
Phủ định
I haven't been finding self-fulfillment in my current job, so I'm looking for a new career path.
Tôi đã không tìm thấy sự tự mãn trong công việc hiện tại của mình, vì vậy tôi đang tìm kiếm một con đường sự nghiệp mới.
Nghi vấn
Has he been working towards self-fulfillment by volunteering in his community?
Anh ấy đã và đang làm việc để đạt được sự tự mãn bằng cách tình nguyện trong cộng đồng của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-fulfillment".

Tháp nhu cầu Maslow

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'self-fulfillment' gắn liền mật thiết với 'self-actualization' (tự hiện thực hóa) trong Tháp nhu cầu của Abraham Maslow. Đây là đỉnh cao của các nhu cầu con người, nơi một cá nhân nhận ra và phát huy tối đa tiềm năng của bản thân, đạt đến sự hài lòng và ý nghĩa cuộc sống.

Giá trị cá nhân hiện đại

Khác với các xã hội truyền thống coi trọng nghĩa vụ cộng đồng, các xã hội phương Tây hiện đại thường đề cao giá trị cá nhân, khuyến khích mỗi người tìm kiếm hạnh phúc và ý nghĩa riêng thông qua 'self-fulfillment'. Đây là một động lực lớn thúc đẩy sự nghiệp, sở thích và phát triển bản thân của nhiều người.