(Top Banner Ad)
hierarchy of needs
C1
noun phrase C1 Psychology, Business

hierarchy of needs

UK: /ˈhaɪ.əˌrɑː.ki ɒv ˈniːdz/ • US: /ˈhaɪ.əˌrɑːr.ki əv ˈniːdz/

Nghĩa tiếng Việt

Tháp nhu cầu Hệ thống thứ bậc nhu cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theory in psychology proposed by Abraham Maslow, outlining a ranked set of human needs, starting with basic physiological requirements and progressing through safety, love/belonging, esteem, and ultimately self-actualization.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết trong tâm lý học được đề xuất bởi Abraham Maslow, phác thảo một tập hợp các nhu cầu của con người được xếp hạng, bắt đầu bằng các yêu cầu sinh lý cơ bản và tiến triển qua an toàn, tình yêu/thuộc về, lòng tự trọng và cuối cùng là tự hiện thực hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maslow's hierarchy of needs suggests that people are motivated to fulfill basic needs before seeking self-actualization."

    "Tháp nhu cầu của Maslow gợi ý rằng mọi người có động lực đáp ứng các nhu cầu cơ bản trước khi tìm kiếm sự tự hiện thực hóa."

  • "Understanding the hierarchy of needs can help managers create a more motivating work environment."

    "Hiểu rõ về tháp nhu cầu có thể giúp các nhà quản lý tạo ra một môi trường làm việc có động lực hơn."

  • "The advertisement appealed to consumers' hierarchy of needs by emphasizing both safety and belonging."

    "Quảng cáo đã thu hút tháp nhu cầu của người tiêu dùng bằng cách nhấn mạnh cả sự an toàn và cảm giác thuộc về."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hierarchical có tính chất thứ bậc, theo hệ thống cấp bậc (trong tiếng Việt)
Adjective needy túng thiếu, cần giúp đỡ (trong tiếng Việt)
Verb need cần (trong tiếng Việt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, Business

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἱεραρχία (hierarkhia)
Medieval Latin
hierarchia
English
hierarchy
English
need

Nguồn Gốc của 'Hierarchy'

Từ 'hierarchy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'hierarkhia', có nghĩa là 'quy tắc của linh mục tối cao'. Ban đầu nó liên quan đến cấu trúc của giáo hội, nhưng sau đó được mở rộng để mô tả bất kỳ hệ thống phân cấp nào, nơi các cá nhân hoặc nhóm được sắp xếp theo thứ bậc quyền lực hoặc tầm quan trọng.

Sự Phát Triển của 'Need'

Từ 'need' trong tiếng Anh cổ 'nēod' có nghĩa là 'sự cần thiết', 'bắt buộc'. Theo thời gian, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản là một cái gì đó thiết yếu cho sự sống hoặc hạnh phúc.

Usage Note

The phrase describes a structured order of needs, implying that lower-level needs must be satisfied before higher-level needs become motivators. It's often used in business to understand employee motivation and in psychology to understand human behavior.

Prepositions

in of

'In' is used when discussing the hierarchy of needs within a specific context (e.g., 'in business'). 'Of' is used to describe the hierarchical nature of needs (e.g., 'the hierarchy of needs of employees').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hierarchy of needs
  • basic hierarchy of needs
    (thứ bậc nhu cầu cơ bản)
  • human hierarchy of needs
    (thứ bậc nhu cầu của con người)
Verb + hierarchy of needs
  • satisfy hierarchy of needs
    (thỏa mãn thứ bậc nhu cầu)
  • understand hierarchy of needs
    (hiểu thứ bậc nhu cầu)
Preposition + hierarchy of needs
  • in the hierarchy of needs
    (trong thứ bậc nhu cầu)
  • according to the hierarchy of needs
    (theo thứ bậc nhu cầu)

Idioms

  • meet one's basic needs

    đáp ứng các nhu cầu cơ bản của một người

    "It's hard to focus on education when you can't even meet your basic needs."

    (Thật khó để tập trung vào việc học khi bạn thậm chí không thể đáp ứng được các nhu cầu cơ bản của mình.)

  • climb the ladder

    leo lên các cấp bậc (tương tự như leo lên các cấp bậc của thứ bậc nhu cầu)

    "She's determined to climb the ladder and achieve her career goals."

    (Cô ấy quyết tâm leo lên các cấp bậc và đạt được mục tiêu nghề nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hierarchy of needs

noun phrase
Lật mặt

Một lý thuyết trong tâm lý học được đề xuất bởi Abraham Maslow, phác thảo một tập hợp các nhu cầu của con người được xếp hạng, bắt đầu bằng các yêu cầu sinh lý cơ bản và tiến triển qua an toàn, tình yêu/thuộc về, lòng tự trọng và cuối cùng là tự hiện thực hóa.

"Maslow's hierarchy of needs suggests that people are motivated to fulfill basic needs before seeking self-actualization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hierarchy of needs".

Thuyết của Maslow

Thuyết thứ bậc nhu cầu của Maslow là một lý thuyết tâm lý học nổi tiếng giải thích động cơ của con người. Nó cho rằng con người phải đáp ứng các nhu cầu cơ bản (như thức ăn, nơi ở) trước khi họ có thể theo đuổi các nhu cầu cao hơn (như tình yêu, sự tự trọng, và tự hiện thực hóa).

Ứng dụng trong Marketing

Các nhà tiếp thị thường sử dụng thứ bậc nhu cầu của Maslow để hiểu rõ hơn về hành vi của người tiêu dùng. Ví dụ, quảng cáo có thể tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu an toàn (như hệ thống an ninh gia đình) hoặc nhu cầu xã hội (như sản phẩm giúp kết nối mọi người).