self-actuate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause itself to operate or move without external influence or control; to be capable of initiating its own actions.
Vietnamese Meaning
Tự vận hành hoặc di chuyển mà không cần sự tác động hoặc kiểm soát từ bên ngoài; có khả năng tự khởi xướng các hành động của riêng mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The robotic arm is designed to self-actuate, allowing it to perform tasks autonomously."
"Cánh tay robot được thiết kế để tự vận hành, cho phép nó thực hiện các nhiệm vụ một cách tự động."
-
"The motor is self-actuating and requires no human intervention to start."
"Động cơ tự vận hành và không yêu cầu sự can thiệp của con người để khởi động."
-
"A self-actuating door opener is convenient for people with disabilities."
"Một thiết bị mở cửa tự động rất thuận tiện cho người khuyết tật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-actuation | sự tự vận hành/khởi động; sự tự thúc đẩy |
| Adjective | self-actuating | tự vận hành; tự động kích hoạt |
| Adjective | self-actuated | được tự vận hành; tự động kích hoạt; tự thúc đẩy (bởi chính mình) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật và robotics để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống có khả năng hoạt động độc lập. Khác với 'operate' đơn thuần (chỉ sự vận hành nói chung), 'self-actuate' nhấn mạnh vào khả năng tự khởi động và thực hiện hành động mà không cần can thiệp từ bên ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
system A system can self-actuate. (Một hệ thống có thể tự vận hành/khởi động.)
-
device The device will self-actuate. (Thiết bị sẽ tự động khởi động/vận hành.)
-
mechanism The mechanism is designed to self-actuate. (Cơ chế này được thiết kế để tự vận hành.)
-
automatically The machine can automatically self-actuate. (Máy có thể tự động khởi động/vận hành một cách tự động.)
-
independently The robot arm can independently self-actuate. (Cánh tay robot có thể tự vận hành một cách độc lập.)
-
encourage We encourage students to self-actuate their learning. (Chúng tôi khuyến khích học sinh tự chủ động trong việc học của mình.)
-
learn to Employees need to learn to self-actuate. (Nhân viên cần học cách tự thúc đẩy bản thân.)
Idioms
-
designed to self-actuate
được thiết kế để tự vận hành/khởi động
"The safety valve is designed to self-actuate when pressure exceeds a certain limit."
(Van an toàn được thiết kế để tự vận hành khi áp suất vượt quá giới hạn nhất định.)
-
capacity to self-actuate
khả năng tự vận hành/tự thúc đẩy
"Modern machines often have the capacity to self-actuate."
(Các cỗ máy hiện đại thường có khả năng tự vận hành.)
-
self-actuate a process
tự khởi động/vận hành một quy trình
"In smart factories, sensors can self-actuate a production process."
(Trong các nhà máy thông minh, cảm biến có thể tự khởi động một quy trình sản xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-actuate
VerbTự vận hành hoặc di chuyển mà không cần sự tác động hoặc kiểm soát từ bên ngoài; có khả năng tự khởi xướng các hành động của riêng mình.
"The robotic arm is designed to self-actuate, allowing it to perform tasks autonomously."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-actuate".
