(Top Banner Ad)
self-actuate
C1
Verb C1 Kỹ thuật, Robotics

self-actuate

UK: /ˌselfˈæktʃueɪt/ • US: /ˌselfˈæktʃueɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tự vận hành tự động vận hành tự khởi động tự động kích hoạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause itself to operate or move without external influence or control; to be capable of initiating its own actions.

Vietnamese Meaning

Tự vận hành hoặc di chuyển mà không cần sự tác động hoặc kiểm soát từ bên ngoài; có khả năng tự khởi xướng các hành động của riêng mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The robotic arm is designed to self-actuate, allowing it to perform tasks autonomously."

    "Cánh tay robot được thiết kế để tự vận hành, cho phép nó thực hiện các nhiệm vụ một cách tự động."

  • "The motor is self-actuating and requires no human intervention to start."

    "Động cơ tự vận hành và không yêu cầu sự can thiệp của con người để khởi động."

  • "A self-actuating door opener is convenient for people with disabilities."

    "Một thiết bị mở cửa tự động rất thuận tiện cho người khuyết tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-actuation sự tự vận hành/khởi động; sự tự thúc đẩy
Adjective self-actuating tự vận hành; tự động kích hoạt
Adjective self-actuated được tự vận hành; tự động kích hoạt; tự thúc đẩy (bởi chính mình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Robotics

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
agere
Medieval Latin
actuare
English
self-actuate

Sức mạnh của tiền tố "self-"

Tiền tố "self-" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ "self" trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa "tự mình", "chính mình". Khi được thêm vào một động từ như "actuate", nó tạo ra một ý nghĩa mạnh mẽ về khả năng tự chủ, tự vận hành hoặc tự khởi xướng hành động mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài. Nó nhấn mạnh quyền tự trị và khả năng tự thân của chủ thể.

Gốc gác của "actuate"

Phần "actuate" đến từ "actus" trong tiếng Latin (dạng quá khứ phân từ của "agere" - có nghĩa là "làm, thúc đẩy"). Sau đó, nó phát triển thành "actuare" trong tiếng Latin thời Trung cổ với nghĩa "đặt vào hành động" hoặc "khiến cho hoạt động". Sự kết hợp của "self-" và "actuate" tạo nên một động từ diễn tả hành động tự khởi động, tự vận hành hoặc tự thúc đẩy.

Usage Note

Thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật và robotics để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống có khả năng hoạt động độc lập. Khác với 'operate' đơn thuần (chỉ sự vận hành nói chung), 'self-actuate' nhấn mạnh vào khả năng tự khởi động và thực hiện hành động mà không cần can thiệp từ bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Subject) + self-actuate
  • system A system can self-actuate.
    (Một hệ thống có thể tự vận hành/khởi động.)
  • device The device will self-actuate.
    (Thiết bị sẽ tự động khởi động/vận hành.)
  • mechanism The mechanism is designed to self-actuate.
    (Cơ chế này được thiết kế để tự vận hành.)
Adverb + self-actuate
  • automatically The machine can automatically self-actuate.
    (Máy có thể tự động khởi động/vận hành một cách tự động.)
  • independently The robot arm can independently self-actuate.
    (Cánh tay robot có thể tự vận hành một cách độc lập.)
Verb + self-actuate (for human context)
  • encourage We encourage students to self-actuate their learning.
    (Chúng tôi khuyến khích học sinh tự chủ động trong việc học của mình.)
  • learn to Employees need to learn to self-actuate.
    (Nhân viên cần học cách tự thúc đẩy bản thân.)

Idioms

  • designed to self-actuate

    được thiết kế để tự vận hành/khởi động

    "The safety valve is designed to self-actuate when pressure exceeds a certain limit."

    (Van an toàn được thiết kế để tự vận hành khi áp suất vượt quá giới hạn nhất định.)

  • capacity to self-actuate

    khả năng tự vận hành/tự thúc đẩy

    "Modern machines often have the capacity to self-actuate."

    (Các cỗ máy hiện đại thường có khả năng tự vận hành.)

  • self-actuate a process

    tự khởi động/vận hành một quy trình

    "In smart factories, sensors can self-actuate a production process."

    (Trong các nhà máy thông minh, cảm biến có thể tự khởi động một quy trình sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-actuate

Verb
Lật mặt

Tự vận hành hoặc di chuyển mà không cần sự tác động hoặc kiểm soát từ bên ngoài; có khả năng tự khởi xướng các hành động của riêng mình.

"The robotic arm is designed to self-actuate, allowing it to perform tasks autonomously."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-actuate".

Tinh thần tự chủ và độc lập trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tinh thần tự chủ, tự lực cánh sinh và khả năng tự thúc đẩy (tự hành động) được đánh giá rất cao. Cá nhân được khuyến khích chịu trách nhiệm về hành động và mục tiêu của mình, không chờ đợi sự chỉ đạo từ bên ngoài. Điều này phản ánh giá trị độc lập và khả năng tự định hướng trong công việc và cuộc sống.

Tự động hóa và sự phát triển công nghệ

Khái niệm "self-actuate" gắn liền với sự phát triển của công nghệ tự động hóa và trí tuệ nhân tạo. Các hệ thống và máy móc ngày càng có khả năng tự khởi động, tự điều chỉnh và tự thực hiện nhiệm vụ mà không cần sự can thiệp liên tục của con người. Đây là nền tảng cho các nhà máy thông minh, xe tự lái và nhiều công nghệ hiện đại khác, thể hiện xu hướng ủy thác khả năng 'tự vận hành' cho máy móc.