(Top Banner Ad)
externally driven
C1
adjective C1 Kinh doanh, Tâm lý học, Khoa học xã hội

externally driven

UK: /ɪkˈstɜːnəli ˈdrɪvn/ • US: /ɪkˈstɜːrnəli ˈdrɪvn/

Nghĩa tiếng Việt

bị tác động từ bên ngoài chịu ảnh hưởng từ yếu tố bên ngoài được thúc đẩy bởi các yếu tố bên ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Motivated or influenced by external factors or forces, rather than internal ones.

Vietnamese Meaning

Bị thúc đẩy hoặc ảnh hưởng bởi các yếu tố hoặc lực lượng bên ngoài, thay vì bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's growth was externally driven by aggressive marketing campaigns."

    "Sự tăng trưởng của công ty được thúc đẩy từ bên ngoài bởi các chiến dịch marketing rầm rộ."

  • "His career choices were externally driven by his parents' expectations."

    "Những lựa chọn nghề nghiệp của anh ấy bị thúc đẩy từ bên ngoài bởi kỳ vọng của cha mẹ."

  • "The project's success was externally driven by the availability of funding."

    "Sự thành công của dự án được thúc đẩy từ bên ngoài bởi nguồn vốn sẵn có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun external yếu tố/mặt bên ngoài
Noun externality tính chất bên ngoài, ngoại tác (trong kinh tế)
Noun drive sự thúc đẩy, động lực
Noun driver người lái xe, động lực chính, tác nhân
Verb drive lái, điều khiển, thúc đẩy
Adjective external thuộc về bên ngoài, ngoại
Adverb externally một cách bên ngoài, từ bên ngoài
Adjective internally driven được thúc đẩy từ bên trong

Synonyms

outwardly motivated (được thúc đẩy từ bên ngoài)extrinsically motivated (được thúc đẩy ngoại sinh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tâm lý học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
externus
Old French
externe
Old English
drīfan
Modern English
externally driven

Nguồn gốc của "externally driven"

Cụm từ 'externally driven' được tạo thành từ trạng từ 'externally' (từ bên ngoài) và tính từ 'driven' (bị thúc đẩy/điều khiển). 'External' có gốc từ tiếng Latin 'externus', có nghĩa là 'ở bên ngoài'. 'Driven' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'drive', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'drīfan' nghĩa là 'thúc đẩy, đẩy'. Khi ghép lại, 'externally driven' mô tả điều gì đó được điều khiển hoặc tác động bởi các yếu tố bên ngoài, không phải từ bên trong.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi, quyết định hoặc quá trình mà bị chi phối bởi các yếu tố bên ngoài như áp lực xã hội, động cơ tài chính, hoặc yêu cầu từ người khác. Nó thường đối lập với 'internally driven' (được thúc đẩy từ bên trong) có nghĩa là hành động vì niềm đam mê, sở thích hoặc giá trị cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + 'externally driven'
  • factors externally driven factors
    (các yếu tố bị tác động từ bên ngoài)
  • growth externally driven growth
    (tăng trưởng dựa vào yếu tố bên ngoài)
  • change externally driven change
    (sự thay đổi bị thúc đẩy từ bên ngoài)
  • motivation externally driven motivation
    (động lực ngoại sinh (từ bên ngoài))
  • economy externally driven economy
    (nền kinh tế phụ thuộc vào bên ngoài)
Động từ/Trạng từ + 'externally driven'
  • become become externally driven
    (trở nên bị tác động/thúc đẩy từ bên ngoài)
  • largely largely externally driven
    (phần lớn bị thúc đẩy từ bên ngoài)
  • primarily primarily externally driven
    (chủ yếu bị thúc đẩy từ bên ngoài)

Idioms

  • externally driven vs. internally driven

    So sánh giữa việc bị tác động/thúc đẩy từ bên ngoài với việc tự thân vận động/có động lực từ bên trong.

    "The company's success was not externally driven but came from strong internal innovation."

    (Sự thành công của công ty không phải do các yếu tố bên ngoài tác động mà đến từ sự đổi mới nội bộ mạnh mẽ.)

  • an externally driven economy/market

    Nền kinh tế/thị trường bị phụ thuộc hoặc chịu ảnh hưởng nặng nề từ các yếu tố bên ngoài (ví dụ: xuất khẩu, đầu tư nước ngoài, giá cả thế giới).

    "Many developing nations have externally driven economies, vulnerable to global shifts."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển có nền kinh tế phụ thuộc vào bên ngoài, dễ bị tổn thương trước những biến động toàn cầu.)

  • be externally driven by something

    Bị một yếu tố cụ thể từ bên ngoài thúc đẩy/điều khiển.

    "Their decision to expand was externally driven by increasing market demand."

    (Quyết định mở rộng của họ bị thúc đẩy từ bên ngoài bởi nhu cầu thị trường ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

externally driven

adjective
Lật mặt

Bị thúc đẩy hoặc ảnh hưởng bởi các yếu tố hoặc lực lượng bên ngoài, thay vì bên trong.

"The company's growth was externally driven by aggressive marketing campaigns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "externally driven".

Động lực ngoại sinh (Extrinsic Motivation)

Trong tâm lý học, khái niệm 'externally driven' gắn liền với 'động lực ngoại sinh' (extrinsic motivation). Đây là khi một người hành động để nhận được phần thưởng bên ngoài (tiền bạc, lời khen, điểm số) hoặc tránh bị trừng phạt, thay vì làm điều đó vì sự hài lòng nội tại. Điều này thường được thảo luận trong giáo dục và quản lý, nơi việc cân bằng giữa động lực nội sinh và ngoại sinh là rất quan trọng.

Sự phụ thuộc kinh tế (Economic Dependence)

Trong kinh tế học, các quốc gia hoặc ngành công nghiệp có thể được coi là 'externally driven' nếu sự tăng trưởng và phát triển của họ phụ thuộc nhiều vào các yếu tố bên ngoài như xuất khẩu, đầu tư nước ngoài hoặc viện trợ quốc tế. Điều này có thể mang lại lợi ích nhưng cũng đi kèm với rủi ro khi các yếu tố bên ngoài thay đổi, gây ra sự bất ổn cho nền kinh tế.