externally driven
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Motivated or influenced by external factors or forces, rather than internal ones.
Vietnamese Meaning
Bị thúc đẩy hoặc ảnh hưởng bởi các yếu tố hoặc lực lượng bên ngoài, thay vì bên trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's growth was externally driven by aggressive marketing campaigns."
"Sự tăng trưởng của công ty được thúc đẩy từ bên ngoài bởi các chiến dịch marketing rầm rộ."
-
"His career choices were externally driven by his parents' expectations."
"Những lựa chọn nghề nghiệp của anh ấy bị thúc đẩy từ bên ngoài bởi kỳ vọng của cha mẹ."
-
"The project's success was externally driven by the availability of funding."
"Sự thành công của dự án được thúc đẩy từ bên ngoài bởi nguồn vốn sẵn có."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | external | yếu tố/mặt bên ngoài |
| Noun | externality | tính chất bên ngoài, ngoại tác (trong kinh tế) |
| Noun | drive | sự thúc đẩy, động lực |
| Noun | driver | người lái xe, động lực chính, tác nhân |
| Verb | drive | lái, điều khiển, thúc đẩy |
| Adjective | external | thuộc về bên ngoài, ngoại |
| Adverb | externally | một cách bên ngoài, từ bên ngoài |
| Adjective | internally driven | được thúc đẩy từ bên trong |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi, quyết định hoặc quá trình mà bị chi phối bởi các yếu tố bên ngoài như áp lực xã hội, động cơ tài chính, hoặc yêu cầu từ người khác. Nó thường đối lập với 'internally driven' (được thúc đẩy từ bên trong) có nghĩa là hành động vì niềm đam mê, sở thích hoặc giá trị cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
factors externally driven factors (các yếu tố bị tác động từ bên ngoài)
-
growth externally driven growth (tăng trưởng dựa vào yếu tố bên ngoài)
-
change externally driven change (sự thay đổi bị thúc đẩy từ bên ngoài)
-
motivation externally driven motivation (động lực ngoại sinh (từ bên ngoài))
-
economy externally driven economy (nền kinh tế phụ thuộc vào bên ngoài)
-
become become externally driven (trở nên bị tác động/thúc đẩy từ bên ngoài)
-
largely largely externally driven (phần lớn bị thúc đẩy từ bên ngoài)
-
primarily primarily externally driven (chủ yếu bị thúc đẩy từ bên ngoài)
Idioms
-
externally driven vs. internally driven
So sánh giữa việc bị tác động/thúc đẩy từ bên ngoài với việc tự thân vận động/có động lực từ bên trong.
"The company's success was not externally driven but came from strong internal innovation."
(Sự thành công của công ty không phải do các yếu tố bên ngoài tác động mà đến từ sự đổi mới nội bộ mạnh mẽ.)
-
an externally driven economy/market
Nền kinh tế/thị trường bị phụ thuộc hoặc chịu ảnh hưởng nặng nề từ các yếu tố bên ngoài (ví dụ: xuất khẩu, đầu tư nước ngoài, giá cả thế giới).
"Many developing nations have externally driven economies, vulnerable to global shifts."
(Nhiều quốc gia đang phát triển có nền kinh tế phụ thuộc vào bên ngoài, dễ bị tổn thương trước những biến động toàn cầu.)
-
be externally driven by something
Bị một yếu tố cụ thể từ bên ngoài thúc đẩy/điều khiển.
"Their decision to expand was externally driven by increasing market demand."
(Quyết định mở rộng của họ bị thúc đẩy từ bên ngoài bởi nhu cầu thị trường ngày càng tăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
externally driven
adjectiveBị thúc đẩy hoặc ảnh hưởng bởi các yếu tố hoặc lực lượng bên ngoài, thay vì bên trong.
"The company's growth was externally driven by aggressive marketing campaigns."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "externally driven".
