(Top Banner Ad)
self-activating
B2
Tính từ B2 Công nghệ, Kỹ thuật

self-activating

UK: /ˌselfˈæktɪveɪtɪŋ/ • US: /ˌselfˈæktɪveɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tự kích hoạt tự động kích hoạt có khả năng tự kích hoạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of starting or operating automatically without external stimulus or intervention.

Vietnamese Meaning

Có khả năng tự khởi động hoặc vận hành một cách tự động mà không cần sự kích thích hoặc can thiệp từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sensor is self-activating when it detects motion."

    "Cảm biến tự động kích hoạt khi phát hiện chuyển động."

  • "This device has a self-activating security system."

    "Thiết bị này có một hệ thống an ninh tự kích hoạt."

  • "The self-activating program runs in the background."

    "Chương trình tự kích hoạt chạy ngầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self bản thân, cái tôi
Verb activate kích hoạt, khởi động
Noun activation sự kích hoạt, sự khởi động
Adjective active năng động, hoạt động
Verb self-activate tự kích hoạt
Noun self-activation sự tự kích hoạt

Synonyms

automatic (tự động)autonomous (tự chủ)self-starting (tự khởi động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
actus
Medieval Latin
activare
English
activate
English (compound)
self-activating

Nguồn gốc của 'self-activating'

Từ 'self-activating' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'self' (tự, bản thân) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và 'activating' (kích hoạt) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Ghép lại, nó mô tả khả năng một thứ tự khởi động hoặc hoạt động mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài, thường được dùng trong bối cảnh công nghệ và kỹ thuật.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc quy trình có thể tự khởi động hoặc hoạt động mà không cần sự can thiệp của con người. Nó nhấn mạnh tính tự động và độc lập của đối tượng được mô tả. Khác với 'automatic' (tự động) đơn thuần, 'self-activating' nhấn mạnh yếu tố 'self' (tự) – tức là bản thân đối tượng đó có khả năng kích hoạt chính nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • mechanism self-activating mechanism
    (cơ chế tự kích hoạt)
  • system self-activating system
    (hệ thống tự kích hoạt)
  • device self-activating device
    (thiết bị tự kích hoạt)
  • function self-activating function
    (chức năng tự kích hoạt)
  • alarm self-activating alarm
    (chuông báo động tự kích hoạt)
Adverb + Adjective
  • fully fully self-activating
    (hoàn toàn tự kích hoạt)
  • partially partially self-activating
    (tự kích hoạt một phần)

Idioms

  • a self-activating system/device

    một hệ thống/thiết bị tự kích hoạt

    "Modern fire sprinklers are often designed as a self-activating system."

    (Hệ thống phun nước chữa cháy hiện đại thường được thiết kế là một hệ thống tự kích hoạt.)

  • become self-activating

    trở nên tự kích hoạt

    "Once charged, the emergency light will become self-activating in a power outage."

    (Sau khi được sạc, đèn khẩn cấp sẽ trở nên tự kích hoạt khi mất điện.)

  • transition to self-activating mode

    chuyển sang chế độ tự kích hoạt

    "The robot can transition to self-activating mode after completing its initial setup."

    (Robot có thể chuyển sang chế độ tự kích hoạt sau khi hoàn tất thiết lập ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-activating

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng tự khởi động hoặc vận hành một cách tự động mà không cần sự kích thích hoặc can thiệp từ bên ngoài.

"The sensor is self-activating when it detects motion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-activating".

Tự động hóa và Công nghệ thông minh

Khái niệm 'self-activating' gắn liền mật thiết với sự phát triển của công nghệ tự động hóa và trí tuệ nhân tạo. Nó đại diện cho xu hướng các thiết bị và hệ thống có khả năng tự vận hành, tự đưa ra quyết định hoặc tự khởi động các chức năng mà không cần sự can thiệp liên tục của con người, mang lại tiện ích lớn trong đời sống hiện đại và sản xuất công nghiệp.

Hiệu quả và Tiện lợi

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, khả năng 'tự kích hoạt' của sản phẩm hoặc dịch vụ thường được coi là dấu hiệu của sự tiên tiến, hiệu quả và tiện lợi. Các sản phẩm 'self-activating' giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu lỗi do con người và cải thiện trải nghiệm người dùng, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và năng suất lao động.