self-activating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of starting or operating automatically without external stimulus or intervention.
Vietnamese Meaning
Có khả năng tự khởi động hoặc vận hành một cách tự động mà không cần sự kích thích hoặc can thiệp từ bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sensor is self-activating when it detects motion."
"Cảm biến tự động kích hoạt khi phát hiện chuyển động."
-
"This device has a self-activating security system."
"Thiết bị này có một hệ thống an ninh tự kích hoạt."
-
"The self-activating program runs in the background."
"Chương trình tự kích hoạt chạy ngầm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self | bản thân, cái tôi |
| Verb | activate | kích hoạt, khởi động |
| Noun | activation | sự kích hoạt, sự khởi động |
| Adjective | active | năng động, hoạt động |
| Verb | self-activate | tự kích hoạt |
| Noun | self-activation | sự tự kích hoạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được dùng để mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc quy trình có thể tự khởi động hoặc hoạt động mà không cần sự can thiệp của con người. Nó nhấn mạnh tính tự động và độc lập của đối tượng được mô tả. Khác với 'automatic' (tự động) đơn thuần, 'self-activating' nhấn mạnh yếu tố 'self' (tự) – tức là bản thân đối tượng đó có khả năng kích hoạt chính nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mechanism self-activating mechanism (cơ chế tự kích hoạt)
-
system self-activating system (hệ thống tự kích hoạt)
-
device self-activating device (thiết bị tự kích hoạt)
-
function self-activating function (chức năng tự kích hoạt)
-
alarm self-activating alarm (chuông báo động tự kích hoạt)
-
fully fully self-activating (hoàn toàn tự kích hoạt)
-
partially partially self-activating (tự kích hoạt một phần)
Idioms
-
a self-activating system/device
một hệ thống/thiết bị tự kích hoạt
"Modern fire sprinklers are often designed as a self-activating system."
(Hệ thống phun nước chữa cháy hiện đại thường được thiết kế là một hệ thống tự kích hoạt.)
-
become self-activating
trở nên tự kích hoạt
"Once charged, the emergency light will become self-activating in a power outage."
(Sau khi được sạc, đèn khẩn cấp sẽ trở nên tự kích hoạt khi mất điện.)
-
transition to self-activating mode
chuyển sang chế độ tự kích hoạt
"The robot can transition to self-activating mode after completing its initial setup."
(Robot có thể chuyển sang chế độ tự kích hoạt sau khi hoàn tất thiết lập ban đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-activating
Tính từCó khả năng tự khởi động hoặc vận hành một cách tự động mà không cần sự kích thích hoặc can thiệp từ bên ngoài.
"The sensor is self-activating when it detects motion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-activating".
