manually controlled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Operated or regulated by hand or by human intervention, rather than automatically.
Vietnamese Meaning
Được vận hành hoặc điều khiển bằng tay hoặc bằng sự can thiệp của con người, thay vì tự động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The machine is manually controlled by the operator."
"Máy được điều khiển thủ công bởi người vận hành."
-
"The valve is manually controlled to regulate the flow of water."
"Van được điều khiển thủ công để điều chỉnh lưu lượng nước."
-
"The camera has a manually controlled focus ring."
"Máy ảnh có một vòng lấy nét được điều khiển thủ công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hand | tay (bộ phận cơ thể) |
| Adjective | manual | thủ công, bằng tay |
| Noun | manual | sách hướng dẫn, cẩm nang |
| Adverb | manually | bằng tay, thủ công |
| Verb | control | điều khiển, kiểm soát |
| Noun | control | sự điều khiển, quyền kiểm soát |
| Noun | controller | người điều khiển, bộ điều khiển |
| Adjective | uncontrolled | không kiểm soát được, mất kiểm soát |
| Verb | manipulate | thao tác, điều khiển (khéo léo) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự kiểm soát trực tiếp của con người. Nó trái ngược với các hệ thống tự động hóa, nơi máy móc hoặc phần mềm thực hiện các chức năng mà không cần can thiệp thủ công. So với 'hand-operated', 'manually controlled' mang sắc thái kỹ thuật và chính xác hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully manually controlled (được điều khiển hoàn toàn bằng tay)
-
partially partially manually controlled (được điều khiển một phần bằng tay)
-
remotely remotely manually controlled (được điều khiển bằng tay từ xa)
-
system manually controlled system (hệ thống được điều khiển bằng tay)
-
vehicle manually controlled vehicle (phương tiện được điều khiển bằng tay)
-
operation manually controlled operation (hoạt động được điều khiển bằng tay)
-
process manually controlled process (quá trình được điều khiển bằng tay)
-
is is manually controlled (được điều khiển bằng tay (là))
-
remains remains manually controlled (vẫn được điều khiển bằng tay)
Idioms
-
switch to manually controlled mode
chuyển sang chế độ điều khiển bằng tay
"In case of system failure, pilots must switch to manually controlled mode."
(Trong trường hợp hệ thống gặp sự cố, phi công phải chuyển sang chế độ điều khiển bằng tay.)
-
operate under manually controlled conditions
vận hành trong điều kiện điều khiển bằng tay
"The machine can operate under manually controlled conditions for tasks requiring precision."
(Máy móc có thể vận hành trong điều kiện điều khiển bằng tay cho các tác vụ đòi hỏi độ chính xác.)
-
maintain manually controlled flight
duy trì chuyến bay được điều khiển bằng tay
"After the autopilot malfunctioned, the pilot had to maintain manually controlled flight."
(Sau khi hệ thống lái tự động trục trặc, phi công đã phải duy trì chuyến bay được điều khiển bằng tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manually controlled
Tính từĐược vận hành hoặc điều khiển bằng tay hoặc bằng sự can thiệp của con người, thay vì tự động.
"The machine is manually controlled by the operator."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manually controlled".
