(Top Banner Ad)
self-assembly
C1
Noun C1 Khoa học vật liệu, Hóa học, Nano công nghệ

self-assembly

UK: /ˌself.əˈsem.bli/ • US: /ˌself.əˈsem.bli/

Nghĩa tiếng Việt

tự lắp ráp tự tổ chức tự hình thành cấu trúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which components spontaneously organize into ordered structures.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà các thành phần tự động tổ chức thành các cấu trúc có trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The self-assembly of nanoparticles into complex architectures is a promising area of research."

    "Sự tự lắp ráp của các hạt nano thành các kiến trúc phức tạp là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn."

  • "DNA self-assembly is used in nanotechnology to create complex structures."

    "Sự tự lắp ráp DNA được sử dụng trong công nghệ nano để tạo ra các cấu trúc phức tạp."

  • "The self-assembly process is driven by thermodynamic principles."

    "Quá trình tự lắp ráp được thúc đẩy bởi các nguyên tắc nhiệt động lực học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-assembly Sự tự lắp ráp, quá trình tự tập hợp
Verb self-assemble Tự lắp ráp, tự tập hợp
Adjective self-assembling Tự lắp ráp, có khả năng tự tập hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Hóa học, Nano công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self (from 'self')
Old French
assembler (from 'assembly')
Modern English
self-assembly (compound of 'self' and 'assembly')

Nguồn gốc của "self-assembly"

Từ "self-assembly" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa "self" (tự thân, chính mình) và "assembly" (sự lắp ráp, sự tập hợp). "Self" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "self" hoặc "seolf", mang nghĩa "chính mình". "Assembly" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "assembler", có nghĩa là "tụ tập lại với nhau". Khi ghép lại, "self-assembly" mô tả quá trình các thành phần tự động tổ chức, sắp xếp lại với nhau để tạo thành một cấu trúc phức tạp mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài.

Usage Note

Self-assembly là một quá trình tự phát, trong đó các đơn vị riêng lẻ (ví dụ: phân tử, hạt nano) kết hợp lại với nhau để tạo thành một cấu trúc lớn hơn, phức tạp hơn mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài. Quá trình này được điều khiển bởi các tương tác cục bộ giữa các thành phần.

Prepositions

of into

self-assembly *of* components: đề cập đến các thành phần đang trải qua quá trình tự lắp ráp. self-assembly *into* structures: đề cập đến kết quả của quá trình tự lắp ráp, tức là cấu trúc được hình thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-assembly
  • spontaneous spontaneous self-assembly
    (sự tự lắp ráp tự phát/ngẫu nhiên)
  • molecular molecular self-assembly
    (sự tự lắp ráp phân tử)
  • biological biological self-assembly
    (sự tự lắp ráp sinh học)
  • nanoscale nanoscale self-assembly
    (sự tự lắp ráp ở quy mô nano)
Verb + self-assembly
  • undergo undergo self-assembly
    (trải qua quá trình tự lắp ráp)
  • facilitate facilitate self-assembly
    (tạo điều kiện cho sự tự lắp ráp)
  • achieve achieve self-assembly
    (đạt được sự tự lắp ráp)
Noun + of + self-assembly
  • principles principles of self-assembly
    (các nguyên lý của sự tự lắp ráp)
  • mechanisms mechanisms of self-assembly
    (các cơ chế của sự tự lắp ráp)

Idioms

  • bottom-up self-assembly

    phương pháp tự lắp ráp từ dưới lên (tức là từ các thành phần nhỏ nhất tạo thành cấu trúc lớn hơn)

    "Researchers are exploring bottom-up self-assembly for creating complex nanostructures."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá phương pháp tự lắp ráp từ dưới lên để tạo ra các cấu trúc nano phức tạp.)

  • driven self-assembly

    sự tự lắp ráp có định hướng (được thúc đẩy bởi một yếu tố bên ngoài, không hoàn toàn tự phát)

    "Driven self-assembly systems can create out-of-equilibrium structures."

    (Các hệ thống tự lắp ráp có định hướng có thể tạo ra các cấu trúc không cân bằng.)

  • self-assembly approaches

    các phương pháp tự lắp ráp

    "Self-assembly approaches offer new ways to manufacture advanced materials."

    (Các phương pháp tự lắp ráp mang lại những cách thức mới để sản xuất vật liệu tiên tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-assembly

Noun
Lật mặt

Quá trình mà các thành phần tự động tổ chức thành các cấu trúc có trật tự.

"The self-assembly of nanoparticles into complex architectures is a promising area of research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-assembly".

Tự lắp ráp trong tự nhiên

Khái niệm tự lắp ráp không chỉ là một thuật ngữ khoa học mà còn là một hiện tượng phổ biến trong tự nhiên. Từ sự hình thành tinh thể, quá trình gấp cuộn của protein, cho đến sự sắp xếp của các tế bào để tạo thành mô và cơ quan, tất cả đều là ví dụ về tự lắp ráp. Điều này cho thấy khả năng tự tổ chức đáng kinh ngạc của vật chất để tạo ra trật tự từ sự ngẫu nhiên.

Tương lai công nghệ và triết lý

Trong công nghệ, tự lắp ráp là một nguyên tắc cốt lõi trong chế tạo vật liệu nano, robot học và điện tử. Nó hứa hẹn tạo ra các sản phẩm phức tạp hơn, nhỏ gọn hơn và hiệu quả hơn bằng cách giảm thiểu sự can thiệp của con người trong quá trình sản xuất. Về mặt triết học, nó gợi mở ý tưởng về các hệ thống tự tổ chức và sự xuất hiện của các thuộc tính mới từ các thành phần đơn giản, thách thức quan niệm truyền thống về sự kiểm soát từ bên ngoài.