(Top Banner Ad)
supramolecular chemistry
C1
Danh từ C1 Hóa học

supramolecular chemistry

UK: /ˌsuːprəməˈlɛkjʊlə ˈkɛmɪstri/ • US: /ˌsuːprəməˈlɛkjʊlər ˈkɛmɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

hóa học siêu phân tử hóa học trên phân tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of chemistry concerned with chemical systems composed of a discrete number of assembled molecular subunits or components.

Vietnamese Meaning

Ngành hóa học nghiên cứu về các hệ thống hóa học bao gồm một số lượng rời rạc các đơn vị hoặc thành phần phân tử được lắp ráp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Supramolecular chemistry plays a vital role in drug delivery systems."

    "Hóa học supramolecular đóng một vai trò quan trọng trong các hệ thống phân phối thuốc."

  • "The principles of supramolecular chemistry are used to design new sensors."

    "Các nguyên tắc của hóa học supramolecular được sử dụng để thiết kế các cảm biến mới."

  • "Supramolecular chemistry offers unique possibilities for creating functional materials."

    "Hóa học supramolecular mang đến những khả năng độc đáo để tạo ra các vật liệu chức năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective supramolecular thuộc siêu phân tử
Noun molecule phân tử
Adjective molecular thuộc phân tử
Noun chemist nhà hóa học
Adjective chemical thuộc hóa học
Noun chemical chất hóa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supra-
Latin
moles
English
molecule
Ancient Greek
khēmeía
English
chemistry
Modern English
supramolecular chemistry

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'supramolecular chemistry' (hóa học siêu phân tử) là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ 'supra-' (tiền tố Latin nghĩa là 'trên', 'vượt qua') và 'molecular' (thuộc về phân tử). Từ 'chemistry' (hóa học) có nguồn gốc xa xưa hơn, từ thuật giả kim trong tiếng Hy Lạp cổ đại. Lĩnh vực này nghiên cứu các tương tác giữa các phân tử để tạo thành những cấu trúc lớn hơn, phức tạp hơn.

Usage Note

Supramolecular chemistry khác với hóa học phân tử truyền thống ở chỗ nó tập trung vào các tương tác không cộng hóa trị (như liên kết hydro, lực Van der Waals, tương tác π-π) giữa các phân tử, trong khi hóa học phân tử truyền thống tập trung vào các liên kết cộng hóa trị bên trong một phân tử.

Prepositions

in of with

in: được dùng để chỉ lĩnh vực mà supramolecular chemistry được áp dụng. of: được dùng để chỉ thành phần cấu tạo của các hệ supramolecular. with: được dùng để chỉ các tương tác hoặc ứng dụng liên quan đến supramolecular chemistry.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supramolecular chemistry
  • cutting-edge cutting-edge supramolecular chemistry
    (hóa học siêu phân tử tiên tiến nhất)
  • pioneering pioneering supramolecular chemistry research
    (nghiên cứu hóa học siêu phân tử tiên phong)
  • host-guest host-guest supramolecular chemistry
    (hóa học siêu phân tử chủ-khách)
Verb + supramolecular chemistry
  • study study supramolecular chemistry
    (nghiên cứu hóa học siêu phân tử)
  • advance advance supramolecular chemistry
    (phát triển hóa học siêu phân tử)
  • apply apply supramolecular chemistry principles
    (áp dụng các nguyên tắc hóa học siêu phân tử)
supramolecular chemistry + Noun
  • field the field of supramolecular chemistry
    (lĩnh vực hóa học siêu phân tử)
  • applications applications of supramolecular chemistry
    (các ứng dụng của hóa học siêu phân tử)

Idioms

  • host-guest supramolecular chemistry

    hóa học siêu phân tử chủ-khách (một lĩnh vực trọng tâm trong nghiên cứu)

    "Host-guest supramolecular chemistry is crucial for designing molecular machines."

    (Hóa học siêu phân tử chủ-khách rất quan trọng để thiết kế các cỗ máy phân tử.)

  • self-assembly in supramolecular chemistry

    tự lắp ráp trong hóa học siêu phân tử (một quá trình cơ bản)

    "The principles of self-assembly in supramolecular chemistry allow for the creation of complex nanostructures."

    (Các nguyên tắc tự lắp ráp trong hóa học siêu phân tử cho phép tạo ra các cấu trúc nano phức tạp.)

  • the future of supramolecular chemistry

    tương lai của hóa học siêu phân tử (tiềm năng phát triển)

    "Researchers are optimistic about the future of supramolecular chemistry in drug delivery."

    (Các nhà nghiên cứu lạc quan về tương lai của hóa học siêu phân tử trong việc phân phối thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supramolecular chemistry

Danh từ
Lật mặt

Ngành hóa học nghiên cứu về các hệ thống hóa học bao gồm một số lượng rời rạc các đơn vị hoặc thành phần phân tử được lắp ráp.

"Supramolecular chemistry plays a vital role in drug delivery systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supramolecular chemistry".

Giải Nobel và sự công nhận

Hóa học siêu phân tử là một lĩnh vực được công nhận rộng rãi trong cộng đồng khoa học. Năm 1987, ba nhà khoa học Jean-Marie Lehn, Donald Cram, và Charles Pedersen đã cùng nhận giải Nobel Hóa học cho công trình tiên phong của họ trong việc tổng hợp và nghiên cứu các phân tử tương tác đặc hiệu, đặt nền móng cho hóa học siêu phân tử.

Ứng dụng trong công nghệ hiện đại

Lĩnh vực này có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều công nghệ hiện đại, từ y học (như hệ thống vận chuyển thuốc thông minh, vật liệu sinh học) đến khoa học vật liệu (vật liệu tự phục hồi, cảm biến) và công nghệ nano (máy móc phân tử, cấu trúc nano).