(Top Banner Ad)
self-conscious
B2
Adjective B2 Tâm lý học, Xã hội học

self-conscious

UK: /ˌselfˈkɒnʃəs/ • US: /ˌselfˈkɑːnʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

tự ti e dè mắc cỡ ngại ngùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Awkward or embarrassed in the presence of others.

Vietnamese Meaning

Ngượng ngùng hoặc xấu hổ khi có mặt người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt self-conscious walking into the party alone."

    "Cô ấy cảm thấy ngượng ngùng khi bước vào bữa tiệc một mình."

  • "He's always been self-conscious about his height."

    "Anh ấy luôn tự ti về chiều cao của mình."

  • "The constant attention made her feel self-conscious."

    "Sự chú ý liên tục khiến cô ấy cảm thấy ngượng ngùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-consciousness sự tự ti, sự e ngại về bản thân
Adjective unself-conscious không tự ti, thoải mái, tự nhiên
Adverb self-consciously một cách tự ti, e dè
Adjective conscious có ý thức, tỉnh táo
Noun consciousness ý thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conscius
Old English
self
English
self-conscious

Nguồn gốc 'tự ti/e ngại'

Từ 'self-conscious' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 17. Nó kết hợp từ 'self' (bản thân) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và 'conscious' (có ý thức) từ tiếng Latinh. Từ này mô tả trạng thái nhận thức về sự tồn tại và hành động của bản thân, đặc biệt khi cảm thấy người khác đang chú ý hoặc đánh giá mình. Ban đầu, nó có nghĩa trung lập hơn, chỉ sự tự nhận thức nói chung, nhưng sau này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự bối rối, e dè hoặc tự ti.

Usage Note

Từ 'self-conscious' thường được dùng để mô tả cảm giác lo lắng, bất an về cách người khác nhìn nhận mình. Nó khác với 'shy' (nhút nhát) ở chỗ, 'shy' là tính cách bẩm sinh, còn 'self-conscious' là cảm giác tạm thời, thường xuất hiện trong các tình huống cụ thể khi một người cảm thấy mình bị đánh giá.

Prepositions

about of

* **about**: dùng để chỉ điều cụ thể khiến người đó cảm thấy tự ti. Ví dụ: 'He's self-conscious about his weight.' * **of**: dùng để chỉ một phẩm chất hoặc hành động. Ví dụ: 'She became self-conscious of her accent.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-conscious
  • acutely acutely self-conscious
    (cực kỳ tự ti/e dè)
  • painfully painfully self-conscious
    (tự ti/ngượng ngùng đến mức khó chịu)
  • terribly terribly self-conscious
    (cực kỳ tự ti/ngượng ngùng)
  • overly overly self-conscious
    (tự ti/e dè quá mức)
  • a little a little self-conscious
    (hơi tự ti/ngượng)
Verb + self-conscious
  • feel feel self-conscious
    (cảm thấy tự ti/e ngại)
  • become become self-conscious
    (trở nên tự ti/e ngại)
  • make someone make someone self-conscious
    (khiến ai đó tự ti/e ngại)
self-conscious + Preposition
  • about self-conscious about something
    (tự ti/e ngại về điều gì đó)

Idioms

  • feel self-conscious about something

    cảm thấy e ngại/tự ti về điều gì đó

    "She felt self-conscious about her old dress at the party."

    (Cô ấy cảm thấy e ngại về chiếc váy cũ của mình tại bữa tiệc.)

  • be too self-conscious to do something

    quá tự ti/e dè để làm gì đó

    "He was too self-conscious to ask her to dance."

    (Anh ấy quá e dè nên không dám mời cô ấy nhảy.)

  • make someone self-conscious

    khiến ai đó cảm thấy tự ti/e ngại

    "His constant staring made her self-conscious."

    (Việc anh ta cứ nhìn chằm chằm khiến cô ấy cảm thấy e ngại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-conscious

Adjective
Lật mặt

Ngượng ngùng hoặc xấu hổ khi có mặt người khác.

"She felt self-conscious walking into the party alone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Feeling self-conscious about her presentation, Sarah paused, took a deep breath, and began to speak.
Cảm thấy tự ti về bài thuyết trình của mình, Sarah dừng lại, hít một hơi thật sâu và bắt đầu nói.
Phủ định
Not wanting to appear self-conscious, he tried to act natural, but his nervousness was still obvious.
Không muốn tỏ ra tự ti, anh cố gắng hành động tự nhiên, nhưng sự lo lắng của anh vẫn lộ rõ.
Nghi vấn
Are you feeling self-conscious, or are you just tired?
Bạn đang cảm thấy tự ti, hay chỉ là mệt mỏi?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be self-conscious when she sings in front of a crowd.
Cô ấy sẽ cảm thấy thiếu tự tin khi hát trước đám đông.
Phủ định
He isn't going to be self-conscious about his dancing at the party.
Anh ấy sẽ không cảm thấy thiếu tự tin về điệu nhảy của mình tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Will they be self-conscious meeting their idol?
Họ có cảm thấy thiếu tự tin khi gặp thần tượng của mình không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is being self-conscious about her new haircut.
Cô ấy đang cảm thấy tự ti về kiểu tóc mới của mình.
Phủ định
He isn't being self-conscious at the party; he's really enjoying himself.
Anh ấy không hề cảm thấy tự ti ở bữa tiệc; anh ấy đang thực sự tận hưởng bản thân.
Nghi vấn
Are they being self-conscious because of the cameras?
Họ có đang cảm thấy tự ti vì những chiếc máy quay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-conscious".

Hiệu ứng Spotlight (Spotlight Effect)

Đây là một hiện tượng tâm lý xã hội phổ biến, khiến chúng ta tin rằng người khác chú ý đến mình nhiều hơn thực tế. Khi một người cảm thấy 'self-conscious', họ thường phóng đại mức độ mà mọi người xung quanh đang quan sát, đánh giá ngoại hình hoặc hành động của họ, dẫn đến cảm giác lo lắng hoặc e dè không cần thiết. Ví dụ, một vết bẩn nhỏ trên áo có thể khiến bạn cảm thấy mọi người đang nhìn chằm chằm, dù thực tế ít ai để ý.

Sự phát triển ở tuổi vị thành niên

Cảm giác 'self-conscious' thường rất mạnh ở tuổi vị thành niên. Đây là giai đoạn các bạn trẻ bắt đầu hình thành bản sắc cá nhân, rất nhạy cảm với nhận xét của bạn bè và xã hội. Nỗi sợ bị đánh giá, không được chấp nhận có thể dẫn đến sự tự ti, e ngại trong giao tiếp và hành xử, ảnh hưởng đến sự tự tin và phát triển xã hội.