self-conscious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Awkward or embarrassed in the presence of others.
Vietnamese Meaning
Ngượng ngùng hoặc xấu hổ khi có mặt người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt self-conscious walking into the party alone."
"Cô ấy cảm thấy ngượng ngùng khi bước vào bữa tiệc một mình."
-
"He's always been self-conscious about his height."
"Anh ấy luôn tự ti về chiều cao của mình."
-
"The constant attention made her feel self-conscious."
"Sự chú ý liên tục khiến cô ấy cảm thấy ngượng ngùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-consciousness | sự tự ti, sự e ngại về bản thân |
| Adjective | unself-conscious | không tự ti, thoải mái, tự nhiên |
| Adverb | self-consciously | một cách tự ti, e dè |
| Adjective | conscious | có ý thức, tỉnh táo |
| Noun | consciousness | ý thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'self-conscious' thường được dùng để mô tả cảm giác lo lắng, bất an về cách người khác nhìn nhận mình. Nó khác với 'shy' (nhút nhát) ở chỗ, 'shy' là tính cách bẩm sinh, còn 'self-conscious' là cảm giác tạm thời, thường xuất hiện trong các tình huống cụ thể khi một người cảm thấy mình bị đánh giá.
Prepositions
* **about**: dùng để chỉ điều cụ thể khiến người đó cảm thấy tự ti. Ví dụ: 'He's self-conscious about his weight.' * **of**: dùng để chỉ một phẩm chất hoặc hành động. Ví dụ: 'She became self-conscious of her accent.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
acutely acutely self-conscious (cực kỳ tự ti/e dè)
-
painfully painfully self-conscious (tự ti/ngượng ngùng đến mức khó chịu)
-
terribly terribly self-conscious (cực kỳ tự ti/ngượng ngùng)
-
overly overly self-conscious (tự ti/e dè quá mức)
-
a little a little self-conscious (hơi tự ti/ngượng)
-
feel feel self-conscious (cảm thấy tự ti/e ngại)
-
become become self-conscious (trở nên tự ti/e ngại)
-
make someone make someone self-conscious (khiến ai đó tự ti/e ngại)
-
about self-conscious about something (tự ti/e ngại về điều gì đó)
Idioms
-
feel self-conscious about something
cảm thấy e ngại/tự ti về điều gì đó
"She felt self-conscious about her old dress at the party."
(Cô ấy cảm thấy e ngại về chiếc váy cũ của mình tại bữa tiệc.)
-
be too self-conscious to do something
quá tự ti/e dè để làm gì đó
"He was too self-conscious to ask her to dance."
(Anh ấy quá e dè nên không dám mời cô ấy nhảy.)
-
make someone self-conscious
khiến ai đó cảm thấy tự ti/e ngại
"His constant staring made her self-conscious."
(Việc anh ta cứ nhìn chằm chằm khiến cô ấy cảm thấy e ngại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-conscious
AdjectiveNgượng ngùng hoặc xấu hổ khi có mặt người khác.
"She felt self-conscious walking into the party alone."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Feeling self-conscious about her presentation, Sarah paused, took a deep breath, and began to speak. |
Cảm thấy tự ti về bài thuyết trình của mình, Sarah dừng lại, hít một hơi thật sâu và bắt đầu nói. |
| Phủ định | Not wanting to appear self-conscious, he tried to act natural, but his nervousness was still obvious. |
Không muốn tỏ ra tự ti, anh cố gắng hành động tự nhiên, nhưng sự lo lắng của anh vẫn lộ rõ. |
| Nghi vấn | Are you feeling self-conscious, or are you just tired? |
Bạn đang cảm thấy tự ti, hay chỉ là mệt mỏi? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be self-conscious when she sings in front of a crowd. |
Cô ấy sẽ cảm thấy thiếu tự tin khi hát trước đám đông. |
| Phủ định | He isn't going to be self-conscious about his dancing at the party. |
Anh ấy sẽ không cảm thấy thiếu tự tin về điệu nhảy của mình tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Will they be self-conscious meeting their idol? |
Họ có cảm thấy thiếu tự tin khi gặp thần tượng của mình không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is being self-conscious about her new haircut. |
Cô ấy đang cảm thấy tự ti về kiểu tóc mới của mình. |
| Phủ định | He isn't being self-conscious at the party; he's really enjoying himself. |
Anh ấy không hề cảm thấy tự ti ở bữa tiệc; anh ấy đang thực sự tận hưởng bản thân. |
| Nghi vấn | Are they being self-conscious because of the cameras? |
Họ có đang cảm thấy tự ti vì những chiếc máy quay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-conscious".
