self-hating person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who has intense dislike or hatred for themselves.
Vietnamese Meaning
Một người có sự ghét bỏ hoặc căm thù sâu sắc đối với bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a self-hating person who constantly put himself down."
"Anh ta là một người tự ghét bản thân, người liên tục hạ thấp mình."
-
"She realized she was a self-hating person and sought therapy."
"Cô ấy nhận ra mình là một người tự ghét bản thân và tìm kiếm trị liệu tâm lý."
-
"The character in the novel is portrayed as a deeply self-hating person."
"Nhân vật trong tiểu thuyết được khắc họa là một người vô cùng ghét bản thân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-hate | Sự tự ghét bỏ bản thân |
| Noun | self-hatred | Lòng tự căm ghét |
| Adjective | self-hating | Tự ghét bỏ (bản thân) |
| Noun | self-hater | Người tự ghét bỏ bản thân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả trạng thái tâm lý tiêu cực, trong đó một người liên tục chỉ trích, hạ thấp giá trị bản thân và cảm thấy không xứng đáng. Mức độ có thể từ sự không hài lòng nhẹ nhàng đến sự căm ghét mãnh liệt có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly self-hating person (một người thực sự tự ghét bỏ bản thân)
-
deeply a deeply self-hating person (một người tự ghét bỏ bản thân sâu sắc)
-
chronically a chronically self-hating person (một người tự ghét bỏ bản thân kinh niên)
-
understands understands a self-hating person (hiểu được một người tự ghét bỏ bản thân)
-
helps helps a self-hating person (giúp đỡ một người tự ghét bỏ bản thân)
-
describes describes a self-hating person (mô tả một người tự ghét bỏ bản thân)
-
mindset the mindset of a self-hating person (tư duy của một người tự ghét bỏ bản thân)
-
struggle the struggle of a self-hating person (cuộc đấu tranh của một người tự ghét bỏ bản thân)
-
plight the plight of a self-hating person (hoàn cảnh khó khăn của một người tự ghét bỏ bản thân)
Idioms
-
to be trapped as a self-hating person
Bị mắc kẹt trong vai trò một người tự ghét bỏ bản thân (diễn tả trạng thái không thể thoát khỏi cảm giác tự căm ghét)
"She felt like she was trapped as a self-hating person, unable to see her own worth."
(Cô ấy cảm thấy như mình bị mắc kẹt trong vai trò một người tự ghét bỏ bản thân, không thể nhìn thấy giá trị của chính mình.)
-
the daily battle of a self-hating person
Cuộc chiến đấu hàng ngày của một người tự ghét bỏ bản thân (ám chỉ những khó khăn, vật lộn tinh thần mỗi ngày)
"For many, facing the world is the daily battle of a self-hating person."
(Đối với nhiều người, đối mặt với thế giới là cuộc chiến đấu hàng ngày của một người tự ghét bỏ bản thân.)
-
to overcome being a self-hating person
Vượt qua trạng thái là một người tự ghét bỏ bản thân (diễn tả quá trình hồi phục và chấp nhận bản thân)
"Therapy helped him to gradually overcome being a self-hating person."
(Liệu pháp đã giúp anh ấy dần dần vượt qua trạng thái là một người tự ghét bỏ bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-hating person
Danh từMột người có sự ghét bỏ hoặc căm thù sâu sắc đối với bản thân.
"He was a self-hating person who constantly put himself down."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The self-hating person who always criticizes himself rarely finds joy in his accomplishments. |
Người ghét bản thân, người luôn chỉ trích chính mình, hiếm khi tìm thấy niềm vui trong những thành tựu của mình. |
| Phủ định | She is not a self-hating person who constantly puts herself down in front of others. |
Cô ấy không phải là một người ghét bản thân, người liên tục hạ thấp mình trước mặt người khác. |
| Nghi vấn | Is he the self-hating person that everyone avoids because of his negativity? |
Có phải anh ta là người ghét bản thân mà mọi người tránh mặt vì sự tiêu cực của anh ta không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To become a self-hating person is a tragic outcome of severe trauma. |
Trở thành một người tự ghét bản thân là một kết quả bi thảm của chấn thương nghiêm trọng. |
| Phủ định | It is better not to be a self-hating person. |
Tốt hơn là không nên là một người tự ghét bản thân. |
| Nghi vấn | Why would someone want to become a self-hating person? |
Tại sao ai đó lại muốn trở thành một người tự ghét bản thân? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she weren't such a self-hating person, she would believe in her own potential. |
Nếu cô ấy không phải là một người tự ghét bản thân đến vậy, cô ấy sẽ tin vào tiềm năng của chính mình. |
| Phủ định | If he weren't a self-hating person, he wouldn't sabotage his own success. |
Nếu anh ấy không phải là một người tự ghét bản thân, anh ấy sẽ không phá hoại thành công của chính mình. |
| Nghi vấn | Would a self-hating person even try to improve their life if they had the chance? |
Liệu một người tự ghét bản thân có cố gắng cải thiện cuộc sống của họ không nếu họ có cơ hội? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A self-hating person often sabotages their own success. |
Một người ghét bản thân thường tự phá hoại thành công của chính họ. |
| Phủ định | Never have I met such a self-hating person as him; he always puts himself down. |
Chưa bao giờ tôi gặp một người ghét bản thân như anh ta; anh ta luôn hạ thấp bản thân mình. |
| Nghi vấn | Should a person be so self-hating, what steps can they take to improve their self-esteem? |
Nếu một người quá ghét bản thân, họ có thể thực hiện những bước nào để cải thiện lòng tự trọng của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-hating person".
