(Top Banner Ad)
self-hating person
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

self-hating person

UK: /ˌself ˈheɪtɪŋ ˈpɜːsn/ • US: /ˌself ˈheɪtɪŋ ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người tự ghét bản thân người căm ghét bản thân người có lòng tự ti sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has intense dislike or hatred for themselves.

Vietnamese Meaning

Một người có sự ghét bỏ hoặc căm thù sâu sắc đối với bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a self-hating person who constantly put himself down."

    "Anh ta là một người tự ghét bản thân, người liên tục hạ thấp mình."

  • "She realized she was a self-hating person and sought therapy."

    "Cô ấy nhận ra mình là một người tự ghét bản thân và tìm kiếm trị liệu tâm lý."

  • "The character in the novel is portrayed as a deeply self-hating person."

    "Nhân vật trong tiểu thuyết được khắc họa là một người vô cùng ghét bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-hate Sự tự ghét bỏ bản thân
Noun self-hatred Lòng tự căm ghét
Adjective self-hating Tự ghét bỏ (bản thân)
Noun self-hater Người tự ghét bỏ bản thân

Synonyms

self-loathing individual (cá nhân tự ghét bỏ)

Antonyms

self-loving person (người yêu bản thân)self-accepting person (người chấp nhận bản thân)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Modern English
self
Old English
hatian
Modern English
hate
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persone
Modern English
person

Nguồn gốc của "self-hating person"

Cụm từ "self-hating person" là một sự kết hợp trực tiếp của ba yếu tố tiếng Anh hiện đại, mô tả rõ ràng một người có hành vi hoặc cảm xúc tự ghét bỏ. Từ "self" (bản thân) xuất phát từ tiếng Anh cổ "self" với nghĩa là chính mình. "Hating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "hate" (ghét), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hatian". "Person" (người) có lịch sử từ tiếng Latin "persona" (mặt nạ, vai diễn, sau này là người). Sự kết hợp này hình thành một cụm từ mô tả trực tiếp trạng thái tinh thần của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả trạng thái tâm lý tiêu cực, trong đó một người liên tục chỉ trích, hạ thấp giá trị bản thân và cảm thấy không xứng đáng. Mức độ có thể từ sự không hài lòng nhẹ nhàng đến sự căm ghét mãnh liệt có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Modifying Adverbs/Adjectives
  • truly a truly self-hating person
    (một người thực sự tự ghét bỏ bản thân)
  • deeply a deeply self-hating person
    (một người tự ghét bỏ bản thân sâu sắc)
  • chronically a chronically self-hating person
    (một người tự ghét bỏ bản thân kinh niên)
Verbs often used with
  • understands understands a self-hating person
    (hiểu được một người tự ghét bỏ bản thân)
  • helps helps a self-hating person
    (giúp đỡ một người tự ghét bỏ bản thân)
  • describes describes a self-hating person
    (mô tả một người tự ghét bỏ bản thân)
Nouns indicating aspects of
  • mindset the mindset of a self-hating person
    (tư duy của một người tự ghét bỏ bản thân)
  • struggle the struggle of a self-hating person
    (cuộc đấu tranh của một người tự ghét bỏ bản thân)
  • plight the plight of a self-hating person
    (hoàn cảnh khó khăn của một người tự ghét bỏ bản thân)

Idioms

  • to be trapped as a self-hating person

    Bị mắc kẹt trong vai trò một người tự ghét bỏ bản thân (diễn tả trạng thái không thể thoát khỏi cảm giác tự căm ghét)

    "She felt like she was trapped as a self-hating person, unable to see her own worth."

    (Cô ấy cảm thấy như mình bị mắc kẹt trong vai trò một người tự ghét bỏ bản thân, không thể nhìn thấy giá trị của chính mình.)

  • the daily battle of a self-hating person

    Cuộc chiến đấu hàng ngày của một người tự ghét bỏ bản thân (ám chỉ những khó khăn, vật lộn tinh thần mỗi ngày)

    "For many, facing the world is the daily battle of a self-hating person."

    (Đối với nhiều người, đối mặt với thế giới là cuộc chiến đấu hàng ngày của một người tự ghét bỏ bản thân.)

  • to overcome being a self-hating person

    Vượt qua trạng thái là một người tự ghét bỏ bản thân (diễn tả quá trình hồi phục và chấp nhận bản thân)

    "Therapy helped him to gradually overcome being a self-hating person."

    (Liệu pháp đã giúp anh ấy dần dần vượt qua trạng thái là một người tự ghét bỏ bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-hating person

Danh từ
Lật mặt

Một người có sự ghét bỏ hoặc căm thù sâu sắc đối với bản thân.

"He was a self-hating person who constantly put himself down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The self-hating person who always criticizes himself rarely finds joy in his accomplishments.
Người ghét bản thân, người luôn chỉ trích chính mình, hiếm khi tìm thấy niềm vui trong những thành tựu của mình.
Phủ định
She is not a self-hating person who constantly puts herself down in front of others.
Cô ấy không phải là một người ghét bản thân, người liên tục hạ thấp mình trước mặt người khác.
Nghi vấn
Is he the self-hating person that everyone avoids because of his negativity?
Có phải anh ta là người ghét bản thân mà mọi người tránh mặt vì sự tiêu cực của anh ta không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To become a self-hating person is a tragic outcome of severe trauma.
Trở thành một người tự ghét bản thân là một kết quả bi thảm của chấn thương nghiêm trọng.
Phủ định
It is better not to be a self-hating person.
Tốt hơn là không nên là một người tự ghét bản thân.
Nghi vấn
Why would someone want to become a self-hating person?
Tại sao ai đó lại muốn trở thành một người tự ghét bản thân?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she weren't such a self-hating person, she would believe in her own potential.
Nếu cô ấy không phải là một người tự ghét bản thân đến vậy, cô ấy sẽ tin vào tiềm năng của chính mình.
Phủ định
If he weren't a self-hating person, he wouldn't sabotage his own success.
Nếu anh ấy không phải là một người tự ghét bản thân, anh ấy sẽ không phá hoại thành công của chính mình.
Nghi vấn
Would a self-hating person even try to improve their life if they had the chance?
Liệu một người tự ghét bản thân có cố gắng cải thiện cuộc sống của họ không nếu họ có cơ hội?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A self-hating person often sabotages their own success.
Một người ghét bản thân thường tự phá hoại thành công của chính họ.
Phủ định
Never have I met such a self-hating person as him; he always puts himself down.
Chưa bao giờ tôi gặp một người ghét bản thân như anh ta; anh ta luôn hạ thấp bản thân mình.
Nghi vấn
Should a person be so self-hating, what steps can they take to improve their self-esteem?
Nếu một người quá ghét bản thân, họ có thể thực hiện những bước nào để cải thiện lòng tự trọng của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-hating person".

Hiểu biết tâm lý học

Thuật ngữ "self-hating person" không phải là một chẩn đoán lâm sàng chính thức, nhưng nó mô tả một trạng thái tinh thần nghiêm trọng thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe tâm thần như trầm cảm, lo âu, lòng tự trọng thấp hoặc rối loạn mặc cảm ngoại hình. Trong xã hội phương Tây, nhận thức về sức khỏe tâm thần ngày càng tăng, và những người có xu hướng tự ghét bỏ bản thân thường được khuyến khích tìm kiếm sự hỗ trợ từ chuyên gia tâm lý hoặc các liệu pháp như liệu pháp hành vi nhận thức (CBT).

Ảnh hưởng xã hội và truyền thông

Áp lực xã hội, các tiêu chuẩn sắc đẹp không thực tế hoặc sự kỳ thị có thể góp phần hình thành cảm giác tự ghét bỏ. Trong văn hóa phương Tây, chủ đề này thường được khai thác trong phim ảnh, văn học và âm nhạc, qua đó khắc họa những nhân vật phải vật lộn với sự tự căm ghét. Việc thể hiện những câu chuyện này giúp nâng cao nhận thức, khuyến khích đối thoại cởi mở về sức khỏe tâm thần và giảm bớt sự kỳ thị đối với những người đang trải qua cảm xúc tiêu cực về bản thân.