self-loving person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who has a high regard for their own well-being and happiness; someone who prioritizes self-care and self-acceptance.
Vietnamese Meaning
Một người có sự coi trọng cao đối với hạnh phúc và sự an lạc của bản thân; người ưu tiên việc tự chăm sóc bản thân và chấp nhận bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a self-loving person who always puts her needs first."
"Cô ấy là một người yêu bản thân, luôn đặt nhu cầu của mình lên hàng đầu."
-
"Being a self-loving person doesn't mean you're selfish; it means you understand your worth."
"Là một người yêu bản thân không có nghĩa là bạn ích kỷ; nó có nghĩa là bạn hiểu giá trị của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có thể mang nghĩa tích cực (chăm sóc bản thân, tự chấp nhận) hoặc tiêu cực (tự cao tự đại, ích kỷ) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'narcissist' (người ái kỷ) – những người có lòng tự ái quá cao và thường thiếu sự đồng cảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuinely a genuinely self-loving person (một người thực sự yêu bản thân)
-
truly a truly self-loving person (một người thực sự yêu bản thân)
-
deeply a deeply self-loving person (một người yêu bản thân sâu sắc)
-
overly an overly self-loving person (một người quá yêu bản thân (thường mang ý tiêu cực))
-
excessively an excessively self-loving person (một người yêu bản thân thái quá)
-
be to be a self-loving person (là một người yêu bản thân)
-
become to become a self-loving person (trở thành một người yêu bản thân)
-
remain to remain a self-loving person (duy trì là một người yêu bản thân)
Idioms
-
to be a truly self-loving person
là một người thực sự yêu bản thân (mang ý nghĩa tích cực, tự trọng)
"It's important to be a truly self-loving person to achieve inner peace."
(Điều quan trọng là phải là một người thực sự yêu bản thân để đạt được sự bình yên nội tâm.)
-
not to be an overly self-loving person
không phải là một người quá yêu bản thân (mang ý nghĩa tránh tự phụ, ích kỷ)
"While self-love is good, it's important not to be an overly self-loving person and ignore others' needs."
(Mặc dù yêu bản thân là tốt, điều quan trọng là không nên là một người quá yêu bản thân mà bỏ qua nhu cầu của người khác.)
-
strive to be a self-loving person
cố gắng trở thành một người yêu bản thân (tập trung vào phát triển tích cực)
"Many people today strive to be a self-loving person, focusing on mental health and well-being."
(Nhiều người ngày nay cố gắng trở thành một người yêu bản thân, tập trung vào sức khỏe tinh thần và hạnh phúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-loving person
Danh từ (cụm)Một người có sự coi trọng cao đối với hạnh phúc và sự an lạc của bản thân; người ưu tiên việc tự chăm sóc bản thân và chấp nhận bản thân.
"She is a self-loving person who always puts her needs first."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-loving person".
