(Top Banner Ad)
self-loving person
B2
Danh từ (cụm) B2 Tâm lý học/Xã hội học

self-loving person

UK: N/A (cụm từ ghép) • US: N/A (cụm từ ghép)

Nghĩa tiếng Việt

người yêu bản thân người biết trân trọng bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has a high regard for their own well-being and happiness; someone who prioritizes self-care and self-acceptance.

Vietnamese Meaning

Một người có sự coi trọng cao đối với hạnh phúc và sự an lạc của bản thân; người ưu tiên việc tự chăm sóc bản thân và chấp nhận bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a self-loving person who always puts her needs first."

    "Cô ấy là một người yêu bản thân, luôn đặt nhu cầu của mình lên hàng đầu."

  • "Being a self-loving person doesn't mean you're selfish; it means you understand your worth."

    "Là một người yêu bản thân không có nghĩa là bạn ích kỷ; nó có nghĩa là bạn hiểu giá trị của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-love Tình yêu bản thân, sự tự trọng
Noun self-lover Người yêu bản thân (có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh)
Adjective self-loving Yêu bản thân, tự yêu mình
Noun love Tình yêu
Verb love Yêu, quý mến
Adjective loving Yêu thương, âu yếm
Noun person Người, cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu (love)
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persone
English
self-loving (adj.)
English
person (n.)

Nguồn gốc của 'self-loving person'

Cụm từ 'self-loving person' được ghép từ tiền tố 'self-' (bản thân), động từ 'love' (yêu) với hậu tố '-ing' (biến thành tính từ) và danh từ 'person' (người). 'Self-loving' mô tả hành động yêu thương chính mình. Cụm từ này chỉ một người có tình yêu dành cho bản thân, nhưng mức độ và ngữ cảnh sử dụng có thể mang ý nghĩa tích cực (tự trọng, tự chăm sóc) hoặc tiêu cực (tự phụ, ích kỷ).

Usage Note

Cụm từ này có thể mang nghĩa tích cực (chăm sóc bản thân, tự chấp nhận) hoặc tiêu cực (tự cao tự đại, ích kỷ) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'narcissist' (người ái kỷ) – những người có lòng tự ái quá cao và thường thiếu sự đồng cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-loving person
  • genuinely a genuinely self-loving person
    (một người thực sự yêu bản thân)
  • truly a truly self-loving person
    (một người thực sự yêu bản thân)
  • deeply a deeply self-loving person
    (một người yêu bản thân sâu sắc)
  • overly an overly self-loving person
    (một người quá yêu bản thân (thường mang ý tiêu cực))
  • excessively an excessively self-loving person
    (một người yêu bản thân thái quá)
Verb + be/become/remain + self-loving person
  • be to be a self-loving person
    (là một người yêu bản thân)
  • become to become a self-loving person
    (trở thành một người yêu bản thân)
  • remain to remain a self-loving person
    (duy trì là một người yêu bản thân)

Idioms

  • to be a truly self-loving person

    là một người thực sự yêu bản thân (mang ý nghĩa tích cực, tự trọng)

    "It's important to be a truly self-loving person to achieve inner peace."

    (Điều quan trọng là phải là một người thực sự yêu bản thân để đạt được sự bình yên nội tâm.)

  • not to be an overly self-loving person

    không phải là một người quá yêu bản thân (mang ý nghĩa tránh tự phụ, ích kỷ)

    "While self-love is good, it's important not to be an overly self-loving person and ignore others' needs."

    (Mặc dù yêu bản thân là tốt, điều quan trọng là không nên là một người quá yêu bản thân mà bỏ qua nhu cầu của người khác.)

  • strive to be a self-loving person

    cố gắng trở thành một người yêu bản thân (tập trung vào phát triển tích cực)

    "Many people today strive to be a self-loving person, focusing on mental health and well-being."

    (Nhiều người ngày nay cố gắng trở thành một người yêu bản thân, tập trung vào sức khỏe tinh thần và hạnh phúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-loving person

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Một người có sự coi trọng cao đối với hạnh phúc và sự an lạc của bản thân; người ưu tiên việc tự chăm sóc bản thân và chấp nhận bản thân.

"She is a self-loving person who always puts her needs first."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-loving person".

Sự cân bằng giữa tự yêu bản thân và ích kỷ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'yêu bản thân' (self-love) có hai mặt. Một mặt, nó được coi là nền tảng của lòng tự trọng, sự tự tin và sức khỏe tinh thần, khuyến khích cá nhân chăm sóc bản thân. Mặt khác, nếu thái quá, nó có thể bị đánh đồng với sự tự phụ, ích kỷ hoặc chứng ái kỷ (narcissism), khi một người đặt lợi ích của mình lên trên tất cả mà không quan tâm đến người khác.

Tự yêu bản thân trong phong trào sức khỏe tinh thần

Trong những năm gần đây, 'tự yêu bản thân' đã trở thành một khái niệm trung tâm trong các phong trào về sức khỏe tinh thần và chăm sóc bản thân (self-care). Nó khuyến khích mọi người chấp nhận con người thật của mình, đối xử tốt với bản thân, thiết lập ranh giới lành mạnh và ưu tiên hạnh phúc cá nhân. Điều này được xem là thiết yếu để duy trì sức khỏe tinh thần trong xã hội hiện đại.