(Top Banner Ad)
self-condemnation
C1
noun C1 Tâm lý học, Tôn giáo, Đạo đức

self-condemnation

UK: /ˌself.kən.demˈneɪ.ʃən/ • US: /ˌself.kən.demˈneɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự lên án sự tự dằn vặt sự tự phán xét sự tự trách mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of condemning oneself; self-blame; the state of being condemned by one's own conscience.

Vietnamese Meaning

Sự tự lên án; sự tự trách; trạng thái bị lương tâm mình lên án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His self-condemnation over the mistake was overwhelming."

    "Sự tự lên án của anh ấy về sai lầm đó thật quá sức chịu đựng."

  • "She struggled with self-condemnation after the argument with her sister."

    "Cô ấy đã phải vật lộn với sự tự lên án sau cuộc tranh cãi với chị gái."

  • "His years of self-condemnation took a heavy toll on his mental health."

    "Nhiều năm tự lên án đã gây ra tổn thất nặng nề cho sức khỏe tinh thần của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb condemn lên án, kết tội
Noun condemnation sự lên án, sự kết tội
Verb self-condemn tự lên án, tự kết tội
Adjective self-condemning tự lên án (thể hiện sự tự chỉ trích)
Adjective condemnatory có tính chất lên án, chỉ trích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tôn giáo, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

English
self-
Latin
condemnatio
English
self-condemnation

Nguồn gốc của 'self-condemnation'

Từ 'self-condemnation' là một từ ghép trong tiếng Anh. Phần 'self-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'bản thân' hoặc 'chính mình'. Phần 'condemnation' xuất phát từ tiếng Latin 'condemnatio', có nghĩa là 'hành động kết tội' hoặc 'sự lên án'. Khi kết hợp lại, từ này hình thành nghĩa 'sự tự kết tội', 'tự lên án chính mình', thể hiện việc phê phán gay gắt những hành động hoặc tính cách của bản thân.

Usage Note

Từ này chỉ trạng thái một người tự cảm thấy tội lỗi, đáng trách, và lên án chính bản thân mình vì một hành động hoặc suy nghĩ nào đó. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, gây ra cảm giác dằn vặt, hối hận sâu sắc. Khác với 'self-criticism' (tự phê bình) mang tính xây dựng hơn, 'self-condemnation' thường dẫn đến sự tổn thương tinh thần.

Prepositions

for in by

‘self-condemnation for [action/reason]’: tự lên án vì điều gì. Ví dụ: 'He was filled with self-condemnation for his past mistakes.'
‘self-condemnation in [situation/context]’: sự tự lên án trong hoàn cảnh nào. Ví dụ: 'She lived in self-condemnation in the aftermath of the accident.'
‘self-condemnation by [something]’: bị lên án bởi (điều gì, thường là lương tâm hoặc một tiêu chuẩn đạo đức). Ví dụ: 'He was consumed by self-condemnation by his own moral code'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-condemnation
  • deep deep self-condemnation
    (sự tự lên án sâu sắc)
  • bitter bitter self-condemnation
    (sự tự lên án cay đắng)
  • overwhelming overwhelming self-condemnation
    (sự tự lên án choáng ngợp)
  • constant constant self-condemnation
    (sự tự lên án liên tục)
  • harsh harsh self-condemnation
    (sự tự lên án gay gắt)
Verb + self-condemnation
  • feel feel self-condemnation
    (cảm thấy tự lên án)
  • suffer from suffer from self-condemnation
    (khổ sở vì tự lên án)
  • struggle with struggle with self-condemnation
    (vật lộn với sự tự lên án)
  • express express self-condemnation
    (bày tỏ sự tự lên án)
  • lead to lead to self-condemnation
    (dẫn đến sự tự lên án)
Phrases with self-condemnation
  • a wave of a wave of self-condemnation
    (một làn sóng tự lên án)
  • a feeling of a feeling of self-condemnation
    (một cảm giác tự lên án)

Idioms

  • a spiral of self-condemnation

    một vòng xoáy tự lên án (tình trạng ngày càng tệ hơn do tự chỉ trích)

    "After the mistake, she fell into a spiral of self-condemnation."

    (Sau sai lầm đó, cô ấy rơi vào một vòng xoáy tự lên án.)

  • plunge into self-condemnation

    chìm đắm vào sự tự lên án (bắt đầu tự chỉ trích một cách sâu sắc)

    "He plunged into self-condemnation after realizing his error."

    (Anh ta chìm đắm vào sự tự lên án sau khi nhận ra lỗi lầm của mình.)

  • ridden with self-condemnation

    tràn ngập sự tự lên án (bị ám ảnh hoặc bị chi phối bởi cảm giác tự chỉ trích)

    "The artist was ridden with self-condemnation after failing to meet the deadline."

    (Người nghệ sĩ tràn ngập sự tự lên án sau khi không hoàn thành kịp thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-condemnation

noun
Lật mặt

Sự tự lên án; sự tự trách; trạng thái bị lương tâm mình lên án.

"His self-condemnation over the mistake was overwhelming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-condemnation".

Tâm lý học và Sức khỏe tinh thần

Trong tâm lý học phương Tây, sự tự lên án quá mức (excessive self-condemnation) thường được xem là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tâm thần như trầm cảm, lo âu, hoặc lòng tự trọng thấp. Mặc dù việc nhận ra và chịu trách nhiệm về lỗi lầm là quan trọng, nhưng việc tự giày vò bản thân liên tục có thể gây hại nghiêm trọng đến tâm lý và khả năng phục hồi của một người.

Triết học và Tôn giáo

Nhiều triết lý và tôn giáo khuyến khích sự tự kiểm điểm và sám hối để cải thiện bản thân, nhưng cũng cảnh báo chống lại sự tự lên án cực đoan. Ví dụ, trong Kitô giáo, sự hối lỗi (repentance) được khuyến khích, nhưng tuyệt vọng và tự kết tội bản thân (despair and self-condemnation) lại không được chấp nhận, bởi vì niềm tin vào sự tha thứ và lòng trắc ẩn của Chúa.