(Top Banner Ad)
self-accusation
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Luật pháp

self-accusation

UK: /ˌselfækjuˈzeɪʃən/ • US: /ˌselfækjuˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự buộc tội sự tự thú tội sự tự nhận tội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of accusing oneself, especially of wrongdoing; self-blame.

Vietnamese Meaning

Hành động tự buộc tội, đặc biệt là về hành vi sai trái; tự trách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her self-accusation during the trial shocked everyone in the courtroom."

    "Lời tự buộc tội của cô ấy trong phiên tòa đã gây sốc cho tất cả mọi người trong phòng xử án."

  • "The article explored the psychology of self-accusation and its impact on mental health."

    "Bài báo khám phá tâm lý học của sự tự buộc tội và tác động của nó đối với sức khỏe tinh thần."

  • "His constant self-accusation was a burden to himself and those around him."

    "Sự tự buộc tội liên tục của anh ta là một gánh nặng cho bản thân và những người xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accuse buộc tội, tố cáo
Noun accusation sự buộc tội, lời tố cáo
Noun accuser người buộc tội, người tố cáo
Adjective/Present Participle self-accusing tự buộc tội, tự dằn vặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Middle English
self
Latin
accusatio
Old French
accusation
Middle English
accusacioun
English
self-accusation

Nguồn gốc của 'self-accusation'

Từ 'self-accusation' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'self' (bản thân) và 'accusation' (sự buộc tội). Phần 'self' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, qua tiếng Anh cổ 'self'. Trong khi đó, 'accusation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accusatio', đi qua tiếng Pháp cổ 'accusation' trước khi vào tiếng Anh. Sự kết hợp này tạo nên một khái niệm mạnh mẽ về việc tự chịu trách nhiệm và dằn vặt bản thân.

Usage Note

Từ 'self-accusation' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'self-blame'. 'Self-accusation' ám chỉ một sự thừa nhận công khai hoặc thầm kín về tội lỗi, trong khi 'self-blame' có thể chỉ đơn thuần là cảm giác hối hận hoặc có trách nhiệm cho một sự việc nào đó. Nó có thể xuất phát từ cảm giác tội lỗi, hối hận sâu sắc, hoặc áp lực từ bên ngoài buộc người đó phải nhận trách nhiệm.

Prepositions

of for

'Self-accusation of (something)': Tự buộc tội về điều gì đó. Ví dụ: 'His self-accusation of theft surprised everyone.' 'Self-accusation for (something)': Tự buộc tội vì điều gì đó. Ví dụ: 'She was consumed by self-accusation for her mistakes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-accusation
  • bitter bitter self-accusation
    (sự tự trách móc cay đắng)
  • deep deep self-accusation
    (sự tự dằn vặt sâu sắc)
  • unrelenting unrelenting self-accusation
    (sự tự buộc tội không ngừng)
Verb + self-accusation
  • feel feel self-accusation
    (cảm thấy tự dằn vặt/tự buộc tội)
  • express express self-accusation
    (bày tỏ sự tự trách)
  • overcome overcome self-accusation
    (vượt qua sự tự trách)
  • be plagued by be plagued by self-accusation
    (bị sự tự trách dày vò)
Prepositional Phrase
  • a moment of a moment of self-accusation
    (một khoảnh khắc tự buộc tội)
  • full of full of self-accusation
    (đầy sự tự trách móc)

Idioms

  • a fit of self-accusation

    một cơn tự trách (một giai đoạn đột ngột, dữ dội của việc tự đổ lỗi)

    "After the accident, he fell into a fit of self-accusation."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy rơi vào một cơn tự trách bản thân.)

  • lost in self-accusation

    chìm đắm trong sự tự trách (hoàn toàn bị cuốn vào việc tự đổ lỗi)

    "She sat there, lost in self-accusation, replaying her mistakes."

    (Cô ấy ngồi đó, chìm đắm trong sự tự trách, tua lại những sai lầm của mình.)

  • burdened by self-accusation

    nặng trĩu bởi sự tự trách (bị đè nặng bởi việc tự đổ lỗi)

    "He walked around, burdened by self-accusation for having forgotten his promise."

    (Anh ấy đi lại nặng trĩu bởi sự tự trách vì đã quên lời hứa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-accusation

danh từ
Lật mặt

Hành động tự buộc tội, đặc biệt là về hành vi sai trái; tự trách.

"Her self-accusation during the trial shocked everyone in the courtroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-accusation".

Tự trách và Lương tâm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'self-accusation' thường gắn liền với khái niệm lương tâm và cảm giác tội lỗi. Nó được xem là một phản ứng tâm lý tự nhiên khi một người nhận ra mình đã làm sai hoặc gây hại. Cảm giác này có thể thúc đẩy sự hối cải, sửa chữa lỗi lầm và phát triển đạo đức cá nhân.

Tự trách trong Văn học và Điện ảnh

Tự trách là một chủ đề phổ biến trong văn học và điện ảnh, thường được sử dụng để khám phá chiều sâu tâm lý của nhân vật. Các nhân vật bị giày vò bởi 'self-accusation' thường cho thấy sự đấu tranh nội tâm, tìm kiếm sự chuộc lỗi hoặc đối mặt với hậu quả từ hành động của mình, mang lại chiều sâu và kịch tính cho câu chuyện.