(Top Banner Ad)
fifth amendment
C1
Danh từ C1 Luật pháp

fifth amendment

UK: /fɪfθ əˈmɛndmənt/ • US: /fɪfθ əˈmɛndmənt/

Nghĩa tiếng Việt

Tu chính án thứ năm Tu chính án số 5
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amendment to the U.S. Constitution that protects individuals from being compelled to incriminate themselves.

Vietnamese Meaning

Một tu chính án trong Hiến pháp Hoa Kỳ bảo vệ các cá nhân khỏi việc bị ép buộc tự buộc tội chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pleaded the Fifth Amendment and refused to answer the questions."

    "Anh ta viện dẫn Tu chính án thứ năm và từ chối trả lời các câu hỏi."

  • "The witness invoked the Fifth Amendment when asked about his involvement in the crime."

    "Nhân chứng viện dẫn Tu chính án thứ năm khi được hỏi về sự liên quan của anh ta trong vụ án."

  • "The Fifth Amendment protects individuals from being forced to testify against themselves."

    "Tu chính án thứ năm bảo vệ các cá nhân khỏi việc bị buộc phải làm chứng chống lại chính họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amendment Sự sửa đổi, bổ sung (đạo luật, hiến pháp)
Verb amend Sửa đổi, cải thiện, bổ sung
Adjective amendable Có thể sửa đổi được
Number five Số năm
Noun fifth Một phần năm; người/vật thứ năm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*penkʷ-
Proto-Germanic
*fimf
Old English
fīf
English
fifth
Latin
ēmendō
Old French
amendement
English
amendment

Nguồn gốc của Tu chính án thứ Năm

Cụm từ 'Tu chính án thứ Năm' không chỉ là sự kết hợp của hai từ riêng lẻ mà còn là một khái niệm pháp lý quan trọng tại Hoa Kỳ. Nó đề cập đến Tu chính án thứ Năm trong Hiến pháp Hoa Kỳ, được thông qua vào năm 1791 như một phần của Tuyên ngôn Nhân quyền (Bill of Rights). Tu chính án này được tạo ra để bảo vệ các quyền cơ bản của công dân trong hệ thống tư pháp hình sự, đảm bảo công bằng và ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực của nhà nước.

Quyền được giữ im lặng

Một trong những khía cạnh nổi tiếng nhất của Tu chính án thứ Năm là quyền không tự buộc tội, thường được biết đến với cụm từ 'quyền được giữ im lặng' (the right to remain silent). Điều này có nghĩa là một người không thể bị ép buộc phải làm chứng chống lại chính mình trong một vụ án hình sự. Khái niệm này đã trở thành một nền tảng của luật pháp Mỹ và được biết đến rộng rãi thông qua cụm từ 'plead the Fifth' (viện dẫn Tu chính án thứ Năm).

Usage Note

Tu chính án thứ năm là một phần quan trọng của Dự luật Nhân quyền Hoa Kỳ. Nó bao gồm quyền không bị buộc phải làm chứng chống lại bản thân (quyền im lặng), quyền được xét xử đúng trình tự, và cấm việc tước đoạt tài sản riêng cho mục đích công cộng mà không có sự bồi thường công bằng. Quyền im lặng thường được nhắc đến nhất, nhưng tu chính án còn bao gồm nhiều bảo vệ pháp lý khác.

Prepositions

under to

'Under the fifth amendment' có nghĩa là được bảo vệ bởi tu chính án thứ năm. Ví dụ: 'He invoked his right under the fifth amendment'. 'To plead the fifth' có nghĩa là sử dụng quyền im lặng, từ chối trả lời câu hỏi để tránh tự buộc tội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fifth amendment
  • invoke invoke the Fifth Amendment
    (viện dẫn Tu chính án thứ Năm (để từ chối trả lời hoặc cung cấp bằng chứng))
  • plead plead the Fifth Amendment
    (áp dụng Tu chính án thứ Năm (để từ chối làm chứng chống lại bản thân))
  • take take the Fifth Amendment
    (sử dụng quyền theo Tu chính án thứ Năm (để giữ im lặng))
  • assert assert one's Fifth Amendment rights
    (khẳng định các quyền theo Tu chính án thứ Năm của một người)
  • waive waive Fifth Amendment rights
    (từ bỏ các quyền theo Tu chính án thứ Năm)
Noun + fifth amendment
  • Fifth Amendment Fifth Amendment rights
    (các quyền được quy định trong Tu chính án thứ Năm)
  • Fifth Amendment Fifth Amendment protection
    (sự bảo vệ theo Tu chính án thứ Năm)
  • Fifth Amendment Fifth Amendment privilege
    (đặc quyền theo Tu chính án thứ Năm (đặc biệt là quyền không tự buộc tội))

Idioms

  • Plead the Fifth

    Áp dụng Tu chính án thứ Năm; từ chối trả lời câu hỏi để tránh tự buộc tội

    "When questioned by the police, the suspect decided to plead the Fifth."

    (Khi bị cảnh sát thẩm vấn, nghi phạm đã quyết định viện dẫn Tu chính án thứ Năm.)

  • Take the Fifth

    Sử dụng quyền theo Tu chính án thứ Năm; giữ im lặng hoặc từ chối cung cấp thông tin chống lại bản thân

    "During the trial, the witness refused to answer, choosing instead to take the Fifth."

    (Trong phiên tòa, nhân chứng từ chối trả lời, thay vào đó chọn sử dụng quyền giữ im lặng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fifth amendment

Danh từ
Lật mặt

Một tu chính án trong Hiến pháp Hoa Kỳ bảo vệ các cá nhân khỏi việc bị ép buộc tự buộc tội chính mình.

"He pleaded the Fifth Amendment and refused to answer the questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fifth amendment".

Quyền không tự buộc tội và 'Miranda Rights'

Khía cạnh nổi tiếng nhất của Tu chính án thứ Năm là 'quyền không tự buộc tội' (privilege against self-incrimination), tức là không ai có thể bị buộc phải làm chứng chống lại chính mình trong một vụ án hình sự. Quyền này là cơ sở cho 'Miranda Rights' (Quyền Miranda) nổi tiếng của Hoa Kỳ, yêu cầu cảnh sát phải thông báo cho nghi phạm về quyền được giữ im lặng và quyền có luật sư trước khi thẩm vấn. Điều này đã trở thành một yếu tố thường thấy trong phim ảnh và chương trình truyền hình về tội phạm của Mỹ.

Bảo vệ 'Double Jeopardy' và 'Due Process'

Ngoài quyền không tự buộc tội, Tu chính án thứ Năm còn bảo vệ công dân khỏi 'double jeopardy' (không bị xét xử hai lần cho cùng một tội danh) và đảm bảo 'due process' (quy trình pháp lý công bằng) trước khi tước bỏ sinh mạng, tự do hoặc tài sản của một người. Những điều khoản này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ công lý và quyền cá nhân trong hệ thống pháp luật Hoa Kỳ, ngăn chặn sự truy tố bất công hoặc tùy tiện.