fifth amendment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An amendment to the U.S. Constitution that protects individuals from being compelled to incriminate themselves.
Vietnamese Meaning
Một tu chính án trong Hiến pháp Hoa Kỳ bảo vệ các cá nhân khỏi việc bị ép buộc tự buộc tội chính mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He pleaded the Fifth Amendment and refused to answer the questions."
"Anh ta viện dẫn Tu chính án thứ năm và từ chối trả lời các câu hỏi."
-
"The witness invoked the Fifth Amendment when asked about his involvement in the crime."
"Nhân chứng viện dẫn Tu chính án thứ năm khi được hỏi về sự liên quan của anh ta trong vụ án."
-
"The Fifth Amendment protects individuals from being forced to testify against themselves."
"Tu chính án thứ năm bảo vệ các cá nhân khỏi việc bị buộc phải làm chứng chống lại chính họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tu chính án thứ năm là một phần quan trọng của Dự luật Nhân quyền Hoa Kỳ. Nó bao gồm quyền không bị buộc phải làm chứng chống lại bản thân (quyền im lặng), quyền được xét xử đúng trình tự, và cấm việc tước đoạt tài sản riêng cho mục đích công cộng mà không có sự bồi thường công bằng. Quyền im lặng thường được nhắc đến nhất, nhưng tu chính án còn bao gồm nhiều bảo vệ pháp lý khác.
Prepositions
'Under the fifth amendment' có nghĩa là được bảo vệ bởi tu chính án thứ năm. Ví dụ: 'He invoked his right under the fifth amendment'. 'To plead the fifth' có nghĩa là sử dụng quyền im lặng, từ chối trả lời câu hỏi để tránh tự buộc tội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
invoke invoke the Fifth Amendment (viện dẫn Tu chính án thứ Năm (để từ chối trả lời hoặc cung cấp bằng chứng))
-
plead plead the Fifth Amendment (áp dụng Tu chính án thứ Năm (để từ chối làm chứng chống lại bản thân))
-
take take the Fifth Amendment (sử dụng quyền theo Tu chính án thứ Năm (để giữ im lặng))
-
assert assert one's Fifth Amendment rights (khẳng định các quyền theo Tu chính án thứ Năm của một người)
-
waive waive Fifth Amendment rights (từ bỏ các quyền theo Tu chính án thứ Năm)
-
Fifth Amendment Fifth Amendment rights (các quyền được quy định trong Tu chính án thứ Năm)
-
Fifth Amendment Fifth Amendment protection (sự bảo vệ theo Tu chính án thứ Năm)
-
Fifth Amendment Fifth Amendment privilege (đặc quyền theo Tu chính án thứ Năm (đặc biệt là quyền không tự buộc tội))
Idioms
-
Plead the Fifth
Áp dụng Tu chính án thứ Năm; từ chối trả lời câu hỏi để tránh tự buộc tội
"When questioned by the police, the suspect decided to plead the Fifth."
(Khi bị cảnh sát thẩm vấn, nghi phạm đã quyết định viện dẫn Tu chính án thứ Năm.)
-
Take the Fifth
Sử dụng quyền theo Tu chính án thứ Năm; giữ im lặng hoặc từ chối cung cấp thông tin chống lại bản thân
"During the trial, the witness refused to answer, choosing instead to take the Fifth."
(Trong phiên tòa, nhân chứng từ chối trả lời, thay vào đó chọn sử dụng quyền giữ im lặng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fifth amendment
Danh từMột tu chính án trong Hiến pháp Hoa Kỳ bảo vệ các cá nhân khỏi việc bị ép buộc tự buộc tội chính mình.
"He pleaded the Fifth Amendment and refused to answer the questions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fifth amendment".
