(Top Banner Ad)
self-interest
C1
noun C1 Kinh tế, Chính trị, Xã hội học

self-interest

UK: /ˌself ˈɪntrəst/ • US: /ˌselfˈɪntrəst/

Nghĩa tiếng Việt

lợi ích cá nhân tư lợi ích kỷ vị kỷ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Personal advantage or gain.

Vietnamese Meaning

Lợi ích cá nhân; sự tư lợi; xu hướng hành động vì lợi ích của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is often argued that people act in their own self-interest."

    "Người ta thường tranh luận rằng mọi người hành động vì lợi ích cá nhân của họ."

  • "Politicians are often accused of acting out of self-interest."

    "Các chính trị gia thường bị cáo buộc hành động vì lợi ích cá nhân."

  • "The company's decision was clearly driven by self-interest."

    "Quyết định của công ty rõ ràng là vì lợi ích của chính họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-interested chỉ quan tâm đến lợi ích bản thân, vị kỷ
Noun selfishness sự ích kỷ, sự vị kỷ
Adjective selfish ích kỷ, vị kỷ
Adverb selfishly một cách ích kỷ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interesse
Old French
interesse
Old English
self
English (compound)
self-interest (c. 17th century)

Nguồn gốc của 'self-interest'

Từ 'self-interest' là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17. Nó được tạo thành từ 'self' (bản thân) và 'interest' (lợi ích). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'interest' lại đến từ tiếng Latin (interesse) qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'điều quan trọng' hay 'liên quan đến'. Khi kết hợp, từ này thể hiện ý tưởng hành động hoặc mối quan tâm xoay quanh lợi ích cá nhân của một người.

Usage Note

Từ 'self-interest' thường mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực, ám chỉ việc hành động chủ yếu hoặc hoàn toàn vì lợi ích cá nhân, đôi khi bỏ qua hoặc gây tổn hại đến lợi ích của người khác hoặc cộng đồng. Khác với 'enlightened self-interest' (tư lợi sáng suốt), 'self-interest' đơn thuần tập trung vào lợi ích trước mắt và ngắn hạn.

Prepositions

in for

'in self-interest' mang nghĩa hành động vì lợi ích cá nhân. 'for self-interest' nhấn mạnh mục đích của hành động là vì lợi ích cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-interest
  • enlightened enlightened self-interest
    (lợi ích cá nhân có tầm nhìn (hành động vì lợi ích bản thân nhưng cũng xem xét lợi ích cộng đồng hoặc lâu dài))
  • narrow narrow self-interest
    (lợi ích cá nhân hẹp hòi, thiển cận)
  • vested vested self-interest
    (lợi ích cá nhân cố hữu, đã được thiết lập (thường liên quan đến việc bảo vệ đặc quyền))
  • pure pure self-interest
    (lợi ích cá nhân thuần túy, không pha lẫn)
Verb + self-interest
  • pursue pursue one's self-interest
    (theo đuổi lợi ích cá nhân của mình)
  • serve serve one's self-interest
    (phục vụ lợi ích cá nhân của mình)
  • act in act in one's self-interest
    (hành động vì lợi ích cá nhân của mình)
  • promote promote self-interest
    (thúc đẩy lợi ích cá nhân)
Noun + self-interest
  • conflict of conflict of self-interest
    (xung đột lợi ích cá nhân)

Idioms

  • act out of self-interest

    hành động xuất phát từ lợi ích cá nhân

    "He made the decision purely to act out of self-interest, not for the common good."

    (Anh ta đưa ra quyết định hoàn toàn vì lợi ích cá nhân, chứ không phải vì lợi ích chung.)

  • be driven by self-interest

    bị thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân

    "Many politicians are often accused of being driven by self-interest rather than public service."

    (Nhiều chính trị gia thường bị cáo buộc là bị thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân hơn là phục vụ công chúng.)

  • put self-interest first

    đặt lợi ích cá nhân lên hàng đầu

    "It's natural for people to put self-interest first in competitive situations."

    (Việc mọi người đặt lợi ích cá nhân lên hàng đầu trong các tình huống cạnh tranh là điều tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-interest

noun
Lật mặt

Lợi ích cá nhân; sự tư lợi; xu hướng hành động vì lợi ích của bản thân.

"It is often argued that people act in their own self-interest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although many criticized his actions, he argued that he acted in the company's self-interest, aiming for long-term growth.
Mặc dù nhiều người chỉ trích hành động của anh ấy, anh ấy lập luận rằng anh ấy hành động vì lợi ích của công ty, hướng đến sự tăng trưởng dài hạn.
Phủ định
Even though he claimed to be acting in the public good, it was clear that he was not completely free from self-interest.
Mặc dù anh ta tuyên bố hành động vì lợi ích công cộng, nhưng rõ ràng là anh ta không hoàn toàn thoát khỏi tư lợi.
Nghi vấn
If the negotiations break down, will it be because each side is acting purely out of self-interest, unwilling to compromise?
Nếu các cuộc đàm phán thất bại, liệu có phải vì mỗi bên đều hành động hoàn toàn vì tư lợi, không sẵn lòng thỏa hiệp?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, who is often motivated by self-interest, promised lower taxes to gain votes.
Chính trị gia, người thường bị thúc đẩy bởi tư lợi, đã hứa giảm thuế để giành phiếu bầu.
Phủ định
The company, which isn't driven by self-interest alone, invests heavily in community projects.
Công ty, không chỉ bị thúc đẩy bởi tư lợi, đầu tư mạnh vào các dự án cộng đồng.
Nghi vấn
Is there a leader, whose self-interested decisions are harming the company, that we can replace?
Có nhà lãnh đạo nào mà những quyết định tư lợi của họ đang gây tổn hại cho công ty mà chúng ta có thể thay thế không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted in his own self-interest, didn't he?
Anh ta hành động vì lợi ích cá nhân, phải không?
Phủ định
She isn't self-interested, is she?
Cô ấy không ích kỷ, phải không?
Nghi vấn
They are only motivated by self-interest, aren't they?
Họ chỉ được thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was accused of acting purely out of self-interest when he negotiated the deal.
Anh ta bị cáo buộc hành động hoàn toàn vì lợi ích cá nhân khi đàm phán thỏa thuận.
Phủ định
She didn't consider self-interest when she decided to volunteer for the project.
Cô ấy đã không xem xét lợi ích cá nhân khi quyết định tình nguyện tham gia dự án.
Nghi vấn
Was he self-interested in his pursuit of wealth?
Có phải anh ấy chỉ quan tâm đến bản thân trong việc theo đuổi sự giàu có?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-interest".

Bàn tay vô hình của Adam Smith

Trong kinh tế học phương Tây, đặc biệt là từ các tác phẩm của Adam Smith, khái niệm 'self-interest' được xem là một động lực cơ bản. Smith cho rằng khi mỗi cá nhân theo đuổi lợi ích riêng của mình trong một thị trường tự do, họ vô tình đóng góp vào lợi ích chung của xã hội, như thể được dẫn dắt bởi một 'bàn tay vô hình'.

Lợi ích cá nhân và Đạo đức

Khái niệm 'self-interest' thường được đối lập với 'altruism' (lòng vị tha). Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động hoàn toàn vì lợi ích cá nhân có thể bị xem là ích kỷ, nhưng 'enlightened self-interest' (lợi ích cá nhân có tầm nhìn) lại được chấp nhận hơn, khi các cá nhân nhận ra rằng việc giúp đỡ người khác hoặc đóng góp cho cộng đồng cuối cùng cũng mang lại lợi ích cho chính họ về lâu dài.