self-publishing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The publication of a book or other media by the author without the involvement of an established publisher.
Vietnamese Meaning
Việc một tác giả tự xuất bản sách hoặc các phương tiện truyền thông khác mà không cần sự tham gia của một nhà xuất bản đã thành lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Self-publishing has become a viable option for many authors."
"Tự xuất bản đã trở thành một lựa chọn khả thi cho nhiều tác giả."
-
"She chose self-publishing to retain creative control over her book."
"Cô ấy đã chọn tự xuất bản để giữ quyền kiểm soát sáng tạo đối với cuốn sách của mình."
-
"Self-publishing platforms have made it easier than ever to publish a book."
"Các nền tảng tự xuất bản đã giúp việc xuất bản một cuốn sách trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-publishing | sự tự xuất bản, việc tự xuất bản |
| Verb | self-publish | tự xuất bản (một cuốn sách) |
| Noun (person) | self-publisher | người tự xuất bản sách |
| Adjective | self-published | được tự xuất bản, thuộc dạng tự xuất bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Self-publishing cho phép tác giả kiểm soát hoàn toàn quá trình xuất bản, từ biên tập, thiết kế bìa đến tiếp thị và phân phối. Nó khác với traditional publishing (xuất bản truyền thống), nơi nhà xuất bản chịu trách nhiệm về hầu hết các khía cạnh của quá trình này.
Prepositions
Ví dụ: 'The rise of self-publishing of e-books.' (Sự trỗi dậy của việc tự xuất bản sách điện tử.) Giới từ 'of' liên kết hành động 'self-publishing' với đối tượng được xuất bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful self-publishing (quá trình tự xuất bản thành công)
-
independent independent self-publishing (việc tự xuất bản độc lập)
-
digital digital self-publishing (tự xuất bản kỹ thuật số)
-
embrace embrace self-publishing (đón nhận/áp dụng hình thức tự xuất bản)
-
explore explore self-publishing (tìm hiểu/khám phá con đường tự xuất bản)
-
venture into venture into self-publishing (dấn thân vào lĩnh vực tự xuất bản)
-
the rise of the rise of self-publishing (sự trỗi dậy của việc tự xuất bản)
-
a guide to a guide to self-publishing (hướng dẫn về tự xuất bản)
-
platform for a platform for self-publishing (nền tảng dành cho việc tự xuất bản)
Idioms
-
the democratization of self-publishing
sự dân chủ hóa của việc tự xuất bản (làm cho việc xuất bản trở nên dễ tiếp cận với mọi người)
"The internet has led to the democratization of self-publishing, allowing more voices to be heard."
(Internet đã dẫn đến sự dân chủ hóa của việc tự xuất bản, cho phép nhiều tiếng nói hơn được lắng nghe.)
-
a boon for self-publishing
một lợi ích/ân huệ lớn cho việc tự xuất bản
"E-readers and online bookstores have been a boon for self-publishing authors."
(Sách điện tử và các nhà sách trực tuyến đã là một lợi ích lớn cho các tác giả tự xuất bản.)
-
take the self-publishing route
chọn con đường/phương thức tự xuất bản
"Many authors frustrated with traditional publishers decide to take the self-publishing route."
(Nhiều tác giả thất vọng với các nhà xuất bản truyền thống quyết định chọn con đường tự xuất bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-publishing
nounViệc một tác giả tự xuất bản sách hoặc các phương tiện truyền thông khác mà không cần sự tham gia của một nhà xuất bản đã thành lập.
"Self-publishing has become a viable option for many authors."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Self-publishing is becoming increasingly popular among new authors. |
Tự xuất bản đang trở nên ngày càng phổ biến đối với các tác giả mới. |
| Phủ định | Self-publishing isn't always the best option for every writer. |
Tự xuất bản không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất cho mọi nhà văn. |
| Nghi vấn | Is self-publishing a viable career path for aspiring authors? |
Tự xuất bản có phải là một con đường sự nghiệp khả thi cho những tác giả đầy tham vọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-publishing".
