(Top Banner Ad)
self-regulation
Tâm lý học, Quản lý, Giáo dục

self-regulation

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb self-regulate tự điều chỉnh, tự kiểm soát
Adjective self-regulating tự điều chỉnh, có khả năng tự kiểm soát
Noun regulation sự điều chỉnh, quy định, luật lệ
Verb regulate điều chỉnh, điều hòa, kiểm soát
Adjective regulatory thuộc về điều tiết, quy định

Subject Area

Tâm lý học, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
self (gốc Anh cổ 'self/seolf')
English
regulation (gốc Latin 'regula' qua Pháp cổ)
English
self-regulation (ghép từ hai yếu tố trên)

Nguồn gốc của 'self-regulation'

Từ 'self-regulation' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai yếu tố: 'self' (bản thân) và 'regulation' (sự điều chỉnh, quy định). 'Self' có gốc từ tiếng Anh cổ 'self/seolf'. 'Regulation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'regula' (nghĩa là 'luật, quy tắc' hoặc 'thước đo') qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này ra đời để mô tả khả năng cá nhân tự kiểm soát và điều chỉnh hành vi, suy nghĩ, cảm xúc để đạt được mục tiêu dài hạn hoặc thích nghi với môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-regulation
  • effective effective self-regulation
    (khả năng tự điều chỉnh hiệu quả)
  • poor poor self-regulation
    (khả năng tự điều chỉnh kém)
  • emotional emotional self-regulation
    (tự điều chỉnh cảm xúc)
  • academic academic self-regulation
    (tự điều chỉnh trong học tập)
Verb + self-regulation
  • develop develop self-regulation
    (phát triển khả năng tự điều chỉnh)
  • improve improve self-regulation
    (cải thiện khả năng tự điều chỉnh)
  • lack lack self-regulation
    (thiếu khả năng tự điều chỉnh)
Self-regulation + Noun
  • self-regulation skills self-regulation skills
    (các kỹ năng tự điều chỉnh)
  • self-regulation strategies self-regulation strategies
    (các chiến lược tự điều chỉnh)

Idioms

  • exercise self-regulation

    thực hiện việc tự điều chỉnh/kiểm soát bản thân

    "It takes discipline to exercise self-regulation when facing temptations."

    (Cần có kỷ luật để thực hiện việc tự điều chỉnh khi đối mặt với cám dỗ.)

  • develop self-regulation skills

    phát triển các kỹ năng tự điều chỉnh

    "Parents should help children develop self-regulation skills from a young age."

    (Cha mẹ nên giúp trẻ phát triển các kỹ năng tự điều chỉnh từ khi còn nhỏ.)

  • a lack of self-regulation

    sự thiếu hụt khả năng tự điều chỉnh

    "A lack of self-regulation can lead to impulsive decisions and poor outcomes."

    (Sự thiếu hụt khả năng tự điều chỉnh có thể dẫn đến các quyết định bốc đồng và kết quả không tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-regulation

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-regulation".

Sự Trì Hoãn Thỏa Mãn (Delayed Gratification)

Trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là trong các nghiên cứu về sự phát triển của trẻ em, 'self-regulation' là cốt lõi của khả năng trì hoãn sự thỏa mãn tức thì (delayed gratification) để đạt được mục tiêu lớn hơn về sau. Thí nghiệm kẹo dẻo (marshmallow test) nổi tiếng đã chứng minh rằng trẻ em có khả năng tự điều chỉnh tốt hơn thường có kết quả học tập và thành công trong cuộc sống cao hơn về sau.

Kiên Trì và Khả Năng Phục Hồi (Grit and Resilience)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực giáo dục, phát triển cá nhân và lãnh đạo, 'self-regulation' thường được liên kết chặt chẽ với các phẩm chất như 'grit' (sự kiên trì, bền bỉ) và 'resilience' (khả năng phục hồi). Khả năng tự điều chỉnh giúp một người vượt qua khó khăn, duy trì nỗ lực trước thử thách, và phục hồi sau những thất bại, là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài.