self-reliant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to do or decide things by yourself, without depending on other people for help or support.
Vietnamese Meaning
Tự lực, tự cường, có khả năng tự mình làm hoặc quyết định mọi việc, không cần sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a very self-reliant young woman."
"Cô ấy là một phụ nữ trẻ rất tự lực."
-
"Many older people are surprisingly self-reliant."
"Nhiều người lớn tuổi đáng ngạc nhiên là rất tự lực."
-
"He became increasingly self-reliant after his parents died."
"Anh ấy ngày càng trở nên tự lực hơn sau khi cha mẹ qua đời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-reliance | sự tự lực, tính tự chủ, khả năng tự dựa vào bản thân |
| Verb | rely | dựa vào, tin cậy, phụ thuộc |
| Adjective | reliable | đáng tin cậy, chắc chắn |
| Noun | reliance | sự tin cậy, sự phụ thuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'self-reliant' thường được dùng để mô tả một người có tính độc lập cao, có khả năng giải quyết vấn đề và đáp ứng nhu cầu của bản thân mà không dựa dẫm vào người khác. Khác với 'independent', 'self-reliant' nhấn mạnh khả năng tự cung cấp và tự giải quyết các vấn đề thực tế. So với 'self-sufficient' (tự cung tự cấp), 'self-reliant' tập trung hơn vào khả năng đưa ra quyết định và hành động độc lập, trong khi 'self-sufficient' bao hàm cả khả năng tự sản xuất và cung cấp những thứ cần thiết.
Prepositions
Khi dùng 'on', 'self-reliant on' có nghĩa là tự tin vào khả năng của bản thân để đối phó với một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'She is self-reliant on her skills to find a job'. Khi dùng 'in', 'self-reliant in' nhấn mạnh sự tự tin và khả năng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is self-reliant in his decision-making'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
financially financially self-reliant (tự chủ về tài chính)
-
economically economically self-reliant (tự chủ về kinh tế)
-
increasingly increasingly self-reliant (ngày càng tự lực/tự chủ)
-
truly truly self-reliant (thực sự tự lực)
-
become become self-reliant (trở nên tự lực/tự chủ)
-
make someone make someone self-reliant (làm cho ai đó tự lực)
-
help someone help someone become self-reliant (giúp ai đó trở nên tự lực)
-
a self-reliant a self-reliant person (một người tự lực/tự chủ)
-
a self-reliant a self-reliant nation (một quốc gia tự chủ)
Idioms
-
Become truly self-reliant
Trở nên thực sự tự lực/hoàn toàn tự chủ
"After years of support, she was able to become truly self-reliant."
(Sau nhiều năm được hỗ trợ, cô ấy đã có thể trở nên thực sự tự lực.)
-
Foster self-reliant thinking
Thúc đẩy tư duy tự lực/độc lập
"The education system aims to foster self-reliant thinking among students."
(Hệ thống giáo dục hướng tới việc thúc đẩy tư duy tự lực ở học sinh.)
-
Strive to be self-reliant
Phấn đấu để tự lực/tự chủ
"Many young adults strive to be self-reliant after graduation."
(Nhiều người trẻ phấn đấu để tự lực sau khi tốt nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-reliant
adjectiveTự lực, tự cường, có khả năng tự mình làm hoặc quyết định mọi việc, không cần sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ người khác.
"She's a very self-reliant young woman."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a self-reliant young woman. |
Cô ấy là một phụ nữ trẻ tự lập. |
| Phủ định | He is not completely self-reliant yet. |
Anh ấy vẫn chưa hoàn toàn tự lập. |
| Nghi vấn | Are you self-reliant enough to live alone? |
Bạn có đủ tự lập để sống một mình không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were more self-reliant; I always depend on others. |
Tôi ước tôi tự lập hơn; tôi luôn phụ thuộc vào người khác. |
| Phủ định | If only she hadn't wished to be self-reliant, perhaps she wouldn't have isolated herself. |
Giá như cô ấy không ước muốn tự lập, có lẽ cô ấy đã không tự cô lập mình. |
| Nghi vấn | If only you would be more self-reliant in the future, wouldn't that make you feel better? |
Giá như bạn tự lập hơn trong tương lai, chẳng phải điều đó sẽ khiến bạn cảm thấy tốt hơn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-reliant".
