(Top Banner Ad)
self-seeking
C1
Adjective C1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

self-seeking

UK: /ˌselfˈsiːkɪŋ/ • US: /ˌselfˈsiːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư lợi vị kỷ chỉ nghĩ đến bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by or serving one's own interests, especially with disregard for the needs or interests of others.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm là chỉ phục vụ lợi ích của bản thân, đặc biệt là không quan tâm đến nhu cầu hoặc lợi ích của người khác; vị kỷ, tư lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His self-seeking behavior alienated many of his colleagues."

    "Hành vi tư lợi của anh ta đã khiến nhiều đồng nghiệp xa lánh."

  • "The politician was accused of being self-seeking and only interested in personal gain."

    "Nhà chính trị bị cáo buộc là tư lợi và chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân."

  • "She criticized his self-seeking attitude."

    "Cô ấy chỉ trích thái độ tư lợi của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-seeker người chỉ biết lo cho bản thân, người ích kỷ
Noun self-seeking tính ích kỷ, sự tự tư tự lợi (khi dùng như danh từ chỉ phẩm chất/hành vi)
Adjective self-seeking ích kỷ, chỉ lo cho bản thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*s(w)e-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Proto-Indo-European
*seh₂g-
Proto-Germanic
*sōkijaną
Old English
sēcan
Early Modern English
self-seeking

Nguồn gốc của 'Self'

Từ 'self' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*selbaz' và xa hơn nữa là Proto-Indo-European '*s(w)e-', mang ý nghĩa 'của chính mình', 'tự mình'. Nó là nền tảng cho việc nói về bản thân, cá nhân.

Nguồn gốc của 'Seeking'

Phần 'seeking' bắt nguồn từ tiếng Old English 'sēcan' (tìm kiếm), vốn từ tiếng Proto-Germanic '*sōkijaną'. Nó có nghĩa là 'cố gắng tìm kiếm, đạt được, hoặc truy cầu điều gì đó'.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'self' và 'seeking' kết hợp lại, chúng tạo nên một ý nghĩa rõ ràng: 'chỉ tìm kiếm lợi ích cho bản thân'. Cụm từ này xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16-17 trong tiếng Anh, để mô tả hành vi ưu tiên lợi ích cá nhân trên hết.

Usage Note

Từ 'self-seeking' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi ích kỷ, chỉ nghĩ đến bản thân và không để ý đến người khác. Nó thường được sử dụng để phê phán hoặc chỉ trích những người có động cơ ích kỷ. So với 'selfish', 'self-seeking' có thể mạnh hơn về mức độ và thường ngụ ý một sự toan tính và có ý đồ để đạt được lợi ích cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + self-seeking (tính từ)
  • purely purely self-seeking motives
    (động cơ hoàn toàn ích kỷ)
  • utterly utterly self-seeking behavior
    (hành vi hoàn toàn tự tư tự lợi)
  • blatantly blatantly self-seeking actions
    (những hành động trắng trợn chỉ vì lợi ích cá nhân)
Verb + self-seeking
  • be He seems to be self-seeking.
    (Anh ta có vẻ chỉ biết lo cho bản thân.)
  • accused of She was accused of self-seeking.
    (Cô ấy bị buộc tội là người ích kỷ.)
  • driven by His decisions were driven by self-seeking.
    (Các quyết định của anh ấy được thúc đẩy bởi sự ích kỷ.)
self-seeking + Noun
  • motives self-seeking motives
    (những động cơ ích kỷ)
  • individual a self-seeking individual
    (một cá nhân chỉ biết lo cho bản thân)
  • approach a self-seeking approach
    (một cách tiếp cận tự tư tự lợi)

Idioms

  • driven by self-seeking motives

    được thúc đẩy bởi những động cơ ích kỷ

    "His entire career seemed to be driven by purely self-seeking motives, with no regard for others."

    (Toàn bộ sự nghiệp của anh ấy dường như được thúc đẩy bởi những động cơ hoàn toàn ích kỷ, không quan tâm đến người khác.)

  • a self-seeking attitude

    thái độ ích kỷ, chỉ lo cho bản thân

    "Such a self-seeking attitude will not earn you respect in this team."

    (Một thái độ chỉ biết lo cho bản thân như vậy sẽ không giúp bạn nhận được sự tôn trọng trong đội này.)

  • engage in self-seeking behavior

    thực hiện hành vi tự tư tự lợi

    "Leaders should avoid engaging in self-seeking behavior that undermines public trust."

    (Các nhà lãnh đạo nên tránh thực hiện những hành vi tự tư tự lợi làm suy yếu lòng tin của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-seeking

Adjective
Lật mặt

Có đặc điểm là chỉ phục vụ lợi ích của bản thân, đặc biệt là không quan tâm đến nhu cầu hoặc lợi ích của người khác; vị kỷ, tư lợi.

"His self-seeking behavior alienated many of his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-seeking".

Cá nhân chủ nghĩa và Cộng đồng

Trong văn hóa phương Tây, mặc dù đề cao chủ nghĩa cá nhân và quyền tự do cá nhân, hành vi 'self-seeking' quá mức thường bị nhìn nhận tiêu cực. Nó được coi là đối lập với các giá trị cộng đồng, tinh thần hợp tác và lòng vị tha, vốn là nền tảng của một xã hội lành mạnh.

Đạo đức và Sự công bằng

Trong nhiều hệ thống đạo đức và triết học phương Tây, hành vi 'self-seeking' bị chỉ trích vì nó thường đi ngược lại nguyên tắc công bằng, lòng nhân ái và trách nhiệm xã hội. Thay vì chỉ theo đuổi lợi ích riêng, con người được khuyến khích cân nhắc đến lợi ích chung và tác động của hành động của mình lên người khác.